Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT nâng cao
Ngày 26 tháng 09 năm 2026

  • Ca: Ca 2
    Giờ thi: 09:30 Ngày: 26/09/2026
    Dãy C
    Phòng C.101
    1. Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
    2. Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
    3. Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
    4. Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
    STT SBD Mã học viên Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
    1 26141001 2423403010196 Bùi Thị Lan Anh Nữ 03/09/2006 Thanh Hóa
    2 26141002 2122202040780 Hà Thị Hải Anh Nữ 13/11/2003 Hưng Yên
    3 26141003 2323403010139 Nguyễn Trần Quỳnh Anh Nữ 25/01/2005 TP. Hồ Chí Minh
    4 26141004 2222202010804 Cao Thị Ngọc Ánh Nữ 15/02/2004 TP. Hồ Chí Minh
    5 26141005 2123402010852 Nguyễn Thị Ngọc Ánh Nữ 06/11/2003 TP. Hồ Chí Minh
    6 26141006 2121402170105 Phạm Xuân Ánh Nữ 27/10/2002 TP. Hồ Chí Minh
    7 26141007 2125202160035 Đinh Quốc Bảo Nam 24/02/2003 Đắk Lắk
    8 26141008 2323102060061 Lê Thị Thanh Bình Nữ 19/04/2005 TP. Hồ Chí Minh
    9 26141009 2425801010132 Phạm Thị Ngọc Chân Nữ 31/12/2005 Lâm Đồng
    10 26141010 2221401010117 Trần Thị Ngọc Châu Nữ 30/11/2003 TP. Hồ Chí Minh
    11 26141011 2223801010983 Phạm Tiến Đạt Nam 29/02/2004 Tây Ninh
    12 26141012 2227601010071 Lê Huỳnh Đức Nam 15/01/1998 TP. Hồ Chí Minh
    13 26141013 2223801011069 Nguyễn Lê Thành Đức Nam 05/11/2004 Lâm Đồng
    14 26141014 2325102050113 Vũ Đình Đức Nam 23/09/2005 Đồng Nai
    15 26141015 2123102050412 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 15/12/2002 Đồng Nai
    16 26141016 2223801010588 Nguyễn Trí Dũng Nam 20/10/2004 TP. Hồ Chí Minh
    17 26141017 2323801010163 Phạm Thái Dương Nam 19/03/2005 TP. Hồ Chí Minh
    18 26141018 2023402010366 Đặng Phạm Hữu Duyên Nữ 02/01/2002 Đắk Lắk
    19 26141019 2323401220029 Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao Nữ 18/04/2005 TP. Hồ Chí Minh
    20 26141020 2425106010019 Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao Nữ 05/01/2006 Đắk Lắk
    21 26141021 2421402020182 Vũ Thị Thu Hà Nữ 13/02/2006 Nghệ An
    22 26141022 1722202010073 Phạm Nhật Hạ Nữ 10/01/1999 TP. Hồ Chí Minh
    23 26141023 1425202010180 Đặng Hải Nam 13/04/1996 Gia Lai
    Danh sách này có 23 thí sinh.

  • Ca: Ca 2
    Giờ thi: 09:30 Ngày: 26/09/2026
    Dãy C
    Phòng C.102
    1. Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
    2. Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
    3. Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
    4. Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
    STT SBD Mã học viên Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
    1 26141024 2423801010308 Nguyễn Ngọc Bảo Hân Nữ 21/01/2006 TP. Hồ Chí Minh
    2 26141025 2223403010094 Tạ Thị Ngọc Hân Nữ 20/09/2004 Đồng Nai
    3 26141026 2322202010231 Trần Thị Ngọc Hân Nữ 01/10/2005 TP. Hồ Chí Minh
    4 26141027 2323102060072 Trần Thị Hồng Hạnh Nữ 23/03/2005 TP. Hồ Chí Minh
    5 26141028 2121402010045 Lang Thị Hậu Nữ 06/12/2003 Đắk Lắk
    6 26141029 2323403010173 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 19/07/2005 Đồng Nai
    7 26141030 2025102050201 Trần Ngọc Hiền Nam 02/10/2002 Đắk Lắk
    8 26141031 2021402020338 Hồ Nguyễn Minh Hiếu Nam 11/09/2002 Lâm Đồng
    9 26141032 1923402010169 Nguyễn Trần Minh Hiếu Nam 20/02/2001 Đồng Nai
    10 26141033 2600000000126 Đặng Thị Yến Hoa Nữ 25/09/2004 Đắk Lắk
    11 26141034 2125102050516 Võ Văn Hoàng Nam 25/11/2003 Đắk Lắk
    12 26141035 1822202040235 Lê Thị Thu Hồng Nữ 28/09/2000 TP. Hồ Chí Minh
    13 26141036 2325106050028 Thiều Kim Hồng Nữ 25/12/2003 TP. Hồ Chí Minh
    14 26141037 2125102050354 Cao Vĩnh Hưng Nam 20/05/2003 Đà Nẵng
    15 26141038 2025801010068 Đặng Quốc Huy Nam 04/02/2002 Lâm Đồng
    16 26141039 1922202010627 Bùi Thị Thanh Huyền Nữ 27/06/2001 TP. Hồ Chí Minh
    17 26141040 2122202040062 Nguyễn Thị Minh Huyền Nữ 02/05/2002 TP. Hồ Chí Minh
    18 26141041 2323102060082 Phan Thị Thanh Huyền Nữ 01/03/2005 TP. Hồ Chí Minh
    19 26141042 2223801011105 Thị Huyền Nữ 21/02/2004 Đồng Nai
    20 26141043 2321402020040 Sơn Minh Kha Nam 09/08/2001 Vĩnh Long
    21 26141044 2028101010353 Huỳnh Lê Vĩnh Khang Nam 28/09/1999 TP. Hồ Chí Minh
    22 26141045 2323102060087 Kiều Minh Khoa Nam 31/12/2005 TP. Hồ Chí Minh
    23 26141046 2423401150107 Lê Anh Khoa Nam 30/11/2006 TP. Hồ Chí Minh
    Danh sách này có 23 thí sinh.

  • Ca: Ca 2
    Giờ thi: 09:30 Ngày: 26/09/2026
    Dãy C
    Phòng C.103
    1. Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
    2. Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
    3. Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
    4. Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
    STT SBD Mã học viên Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
    1 26141047 2125102050726 Trần Việt Khoa Nam 09/08/2003 An Giang
    2 26141048 2223801011113 Mai Anh Kiệt Nam 14/12/2003 TP. Hồ Chí Minh
    3 26141049 2323801010196 Võ Huỳnh Gia Kiệt Nam 27/01/2005 TP. Hồ Chí Minh
    4 26141050 2224601010141 Đinh Hồng Kim Nữ 05/12/2004 TP. Hồ Chí Minh
    5 26141051 2125801010133 Trần Nguyễn Kỳ Nam 19/01/2003 TP. Cần Thơ
    6 26141052 2423403010239 Nguyễn Thị Khánh Linh Nữ 08/01/2006 TP. Hồ Chí Minh
    7 26141053 2322202010289 Trần Kim Loan Nữ 16/05/2005 TP. Hồ Chí Minh
    8 26141054 2323801010207 Trần Tấn Lọc Nam 17/08/2005 Cà Mau
    9 26141055 2125102050747 Nguyễn Tấn Lộc Nam 05/02/2003 Gia Lai
    10 26141056 2323401010360 Nguyễn Duy Long Nam 10/09/2005 Đồng Nai
    11 26141057 1825801010078 Nguyễn Thành Long Nam 06/03/2000 TP. Hồ Chí Minh
    12 26141058 2125801010106 Vũ Trần Thành Luân Nam 29/09/2003 Đồng Nai
    13 26141059 2222202010270 Điểu Thị Luyên Nữ 09/10/2004 Đồng Nai
    14 26141060 2323401220045 Nguyễn Ngọc Ly Ly Nữ 26/02/2005 TP. Hồ Chí Minh
    15 26141061 2222202040877 Lý Thị Bích Mai Nữ 24/12/2004 TP. Hồ Chí Minh
    16 26141062 2423102050354 Hồ Tống Khánh Minh Nam 06/03/2006 TP. Hồ Chí Minh
    17 26141063 2423102050355 Nguyễn Đức Minh Nam 14/11/2006 TP. Hồ Chí Minh
    18 26141064 1922202040621 Võ Đức Minh Nam 28/06/2001 Cà Mau
    19 26141065 2023801010137 Nguyễn Thanh Ngân Nữ 07/04/2002 TP. Hồ Chí Minh
    20 26141066 2425106010018 Vũ Ngọc Quỳnh Ngân Nữ 25/09/2006 An Giang
    21 26141067 2222202100407 Đoàn Lý Thảo Nguyên Nữ 01/11/2004 Lâm Đồng
    22 26141068 2123401011734 Đồng Thị Ánh Nguyệt Nữ 18/08/2003 Đồng Nai
    Danh sách này có 22 thí sinh.

  • Ca: Ca 2
    Giờ thi: 09:30 Ngày: 26/09/2026
    Dãy C
    Phòng C.104
    1. Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
    2. Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
    3. Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
    4. Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
    STT SBD Mã học viên Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
    1 26141069 2323403010227 Bùi Yến Nhi Nữ 21/05/2005 TP. Hồ Chí Minh
    2 26141070 2222202040572 Nguyễn Huỳnh Mỹ Nhi Nữ 22/10/2004 TP. Hồ Chí Minh
    3 26141071 2422202010434 Đặng Thị Cẩm Như Nữ 20/10/2006 TP. Hồ Chí Minh
    4 26141072 2225106010204 Hồ Thị Ái Như Nữ 14/06/2004 TP. Hồ Chí Minh
    5 26141073 2022104030136 Lê Huỳnh Như Nữ 10/10/2002 TP. Hồ Chí Minh
    6 26141074 2425106010027 Trương Cao Thúy Như Nữ 29/04/2006 TP. Hồ Chí Minh
    7 26141075 1923801010249 Hồ Thị Mỹ Nhung Nữ 22/03/2000 TP. Hồ Chí Minh
    8 26141076 2223801011178 Trương Quang Nhựt Nam 26/11/2003 TP. Hồ Chí Minh
    9 26141077 2323401220055 Nguyễn Thị Hồng Phấn Nữ 01/02/2005 TP. Hồ Chí Minh
    10 26141078 2421402020242 Nguyễn Doãn Phong Nam 21/08/2006 Lâm Đồng
    11 26141079 1523801010286 Nguyễn Đoàn Phong Nam 08/11/1997 Đồng Nai
    12 26141080 2125202010111 Nguyễn Nhật Quang Nam 27/08/2003 TP. Hồ Chí Minh
    13 26141081 2225106010228 Hồ Thị Ái Quỳnh Nữ 14/06/2004 TP. Hồ Chí Minh
    14 26141082 2023403010020 Phạm Thị Mỹ Quỳnh Nữ 06/08/2002 TP. Hồ Chí Minh
    15 26141083 2223102050029 Nguyễn Thành Tâm Nam 02/05/2003 TP. Hồ Chí Minh
    16 26141084 2122104030430 Phan Thanh Tâm Nữ 13/06/2003 TP. Hồ Chí Minh
    17 26141085 2125801010018 Đặng Hoàng Thanh Tân Nam 24/02/2003 TP. Hồ Chí Minh
    18 26141086 2600000000190 Lê Bích Thảo Nữ 01/01/1982 TP. Hồ Chí Minh
    19 26141087 2323403010272 Nguyễn Thị Thanh Thảo Nữ 16/11/2005 TP. Hồ Chí Minh
    20 26141088 2521402020061 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 05/03/2007 Đồng Nai
    21 26141089 1723105010134 Nguyễn Phước Thịnh Nam 10/07/1997 TP. Hồ Chí Minh
    22 26141090 2121402170235 Huỳnh Ngọc Thơm Nữ 25/02/2003 Tây Ninh
    23 26141091 2423402010039 Lê Thị Anh Thơm Nữ 12/03/2006 Lâm Đồng
    Danh sách này có 23 thí sinh.

  • Ca: Ca 2
    Giờ thi: 09:30 Ngày: 26/09/2026
    Dãy C
    Phòng C.201
    1. Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
    2. Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
    3. Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
    4. Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
    STT SBD Mã học viên Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
    1 26141092 2323102060134 Bồ Thị Xuân Thu Nữ 28/04/2005 TP. Hồ Chí Minh
    2 26141093 2323401220068 Hà Anh Thư Nữ 23/09/2005 TP. Hồ Chí Minh
    3 26141094 2323102060141 Nguyễn Thị Anh Thư Nữ 20/06/2005 TP. Hồ Chí Minh
    4 26141095 2223403010140 Bùi Thị Mỹ Thuận Nữ 15/10/2004 Đồng Nai
    5 26141096 2225401010387 Huỳnh Nhật Toàn Nam 07/06/2004 TP. Cần Thơ
    6 26141097 2325102050223 Phạm Đan Trâm Nữ 23/10/2005 TP. Hồ Chí Minh
    7 26141098 2022202010177 Lê Thị Ái Trân Nữ 31/10/2002 TP. Hồ Chí Minh
    8 26141099 2323801010291 Hồ Thị Đoan Trang Nữ 16/10/2005 Đồng Nai
    9 26141100 2123401010408 Lê Thị Quỳnh Trang Nữ 07/03/2003 Nghệ An
    10 26141101 2224601010130 Lê Thu Trang Nữ 22/09/2004 TP. Hồ Chí Minh
    11 26141102 2324601010067 Nguyễn Thị Tú Trinh Nữ 10/09/2004 Quảng Ngãi
    12 26141103 2323801010120 Lê Thành Trung Nam 04/11/2004 TP. Hồ Chí Minh
    13 26141104 2025801010031 Lê Văn Trường Nam 11/04/2002 Đắk Lắk
    14 26141105 2225801010174 Vũ Đình Tú Nam 11/11/2004 Đắk Lắk
    15 26141106 2123401012216 Đoàn Trần Minh Tuấn Nam 21/03/2003 Lâm Đồng
    16 26141107 2325102050232 Lê Quốc Tuấn Nam 18/11/2005 TP. Hồ Chí Minh
    17 26141108 2325106010039 Lê Thị Tươi Nữ 05/02/2005 TP. Hồ Chí Minh
    18 26141109 2025106050467 Dương Thị Thanh Tuyền Nữ 21/03/2002 TP. Hồ Chí Minh
    19 26141110 2323801010304 Phan Thanh Tuyền Nữ 11/08/2005 TP. Hồ Chí Minh
    20 26141111 2323401010541 Trần Thị Thảo Vân Nữ 01/06/2005 Nghệ An
    21 26141112 2125102050492 Trần Hoàng Vinh Nam 25/09/2003 Vĩnh Long
    22 26141113 2123801010472 Đinh Nguyễn Thảo Vy Nữ 17/09/2003 TP. Hồ Chí Minh
    23 26141114 2323402010408 Nguyễn Thị Trúc Vy Nữ 23/03/2005 TP. Hồ Chí Minh
    24 26141115 2222202040482 Nguyễn Thị Tường Vy Nữ 10/08/2004 Đắk Lắk
    25 26141116 2323401010554 Trần Ngọc Tường Vy Nữ 03/05/2005 TP. Hồ Chí Minh
    Danh sách này có 25 thí sinh.

An unhandled error has occurred. Reload 🗙

Rejoining the server...

Rejoin failed... trying again in seconds.

Failed to rejoin.
Please retry or reload the page.

The session has been paused by the server.

Failed to resume the session.
Please retry or reload the page.