Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT nâng cao Ngày 12 tháng 09 năm 2026
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 12/09/2026
Dãy C
Phòng C.101
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26131001
2022104070001
Dương Kiều
Anh
Nữ
25/08/1999
Tp. Hồ Chí Minh
2
26131002
2323801010145
Thái Thị Minh
Anh
Nữ
27/01/2005
Nghệ An
3
26131003
2222104030138
Trần Đặng Kỳ
Anh
Nam
13/06/2003
Tp. Hồ Chí Minh
4
26131004
2423801010001
Trần Hoàng
Anh
Nữ
07/02/2006
Đồng Nai
5
26131005
2123402010848
Đặng Thị Hồng
Ánh
Nữ
05/12/2003
Tp. Hồ Chí Minh
6
26131006
2121402170105
Phạm Xuân
Ánh
Nữ
27/10/2002
TP. Hồ Chí Minh
7
26131007
2421402020165
Lê Gia
Băng
Nữ
13/03/2006
Lâm Đồng
8
26131008
2425106050214
Đặng Ngọc Chi
Bảo
Nam
18/12/2006
Tp. Hồ Chí Minh
9
26131009
2125202160035
Đinh Quốc
Bảo
Nam
24/02/2003
Đắk Lắk
10
26131010
2423401150083
Khưu Phúc
Bảo
Nam
01/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
11
26131011
2225401010218
Nguyễn Ngọc Minh
Châu
Nữ
25/11/2004
Tp. Hồ Chí Minh
12
26131012
2221401010117
Trần Thị Ngọc
Châu
Nữ
30/11/2003
TP. Hồ Chí Minh
13
26131013
2423401150086
Vũ Thị Kim
Chi
Nữ
21/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
14
26131014
2223403011011
Huỳnh Thị Kim
Chung
Nữ
20/02/2004
Gia Lai
15
26131015
2223801010605
Lê Thị Thanh
Cúc
Nữ
09/03/2004
Tp. Hồ Chí Minh
16
26131016
2423403020107
Nguyễn Quốc
Đạt
Nam
21/01/2006
Tp. Hồ Chí Minh
17
26131017
2223801010983
Phạm Tiến
Đạt
Nam
29/02/2004
Tây Ninh
18
26131018
2323102060069
Phạm Tuấn
Đạt
Nam
27/12/2005
Tp. Hồ Chí Minh
19
26131019
2125106010212
Vũ Thị
Doan
Nữ
04/02/2002
Tp. Hồ Chí Minh
20
26131020
2125102050482
Nguyễn Hữu
Đức
Nam
11/05/2003
Tp. Hồ Chí Minh
21
26131021
2223401220177
Phạm Xuân
Dũng
Nam
29/06/2004
Tp. Hồ Chí Minh
22
26131022
2125102050305
Mai Bảo
Duy
Nam
10/11/2002
Tp. Hồ Chí Minh
23
26131023
2425106050035
Nguyễn Quốc
Duy
Nam
20/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
24
26131024
2023402010366
Đặng Phạm Hữu
Duyên
Nữ
02/01/2002
Đắk Lắk
25
26131025
2423403010032
Nguyễn Hoàng Minh
Duyên
Nữ
29/12/2006
TP. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 25 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 12/09/2026
Dãy C
Phòng C.102
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26131026
2122202040861
Nguyễn Thị Linh
Giang
Nữ
30/04/2002
Quảng Trị
2
26131027
2422202010349
Trần Thị Hương
Giang
Nữ
14/07/2006
Ninh Bình
3
26131028
2423403020114
Võ Thị Thùy
Giang
Nữ
03/10/2006
Tp. Hồ Chí Minh
4
26131029
2323102050162
Hồ Cẩm
Hà
Nữ
22/11/2004
Tp. Hồ Chí Minh
5
26131030
2322202010216
Nguyễn Thanh
Hà
Nữ
21/12/2005
Tp. Hồ Chí Minh
6
26131031
2423403020116
Nguyễn Thị Thu
Hà
Nữ
12/06/2006
Tp. Hồ Chí Minh
7
26131032
2525106010013
Phạm Thị
Hà
Nữ
12/06/2007
Thanh Hóa
8
26131033
2423403020118
Lê Thị
Hằng
Nữ
28/03/2006
Tp. Hồ Chí Minh
9
26131034
2223402010928
Nguyễn Nhật
Hào
Nam
12/11/2004
Tp. Hồ Chí Minh
10
26131035
2223801010894
Trần Nhật
Hào
Nam
03/05/2004
Tp. Hồ Chí Minh
11
26131036
2025102050201
Trần Ngọc
Hiền
Nam
02/10/2002
Đắk Lắk
12
26131037
1923402010169
Nguyễn Trần Minh
Hiếu
Nam
20/02/2001
Đồng Nai
13
26131038
2428501010005
Nguyễn Ngọc
Hoa
Nữ
23/03/2006
Tp. Hồ Chí Minh
14
26131039
2521402010019
Phạm Thanh
Hoa
Nữ
25/09/2007
Tp. Hồ Chí Minh
15
26131040
2121402010048
Lương Nguyễn
Hoài
Nữ
28/12/2003
Đắk Lắk
16
26131041
2223401150645
Trần Khánh
Hoàng
Nam
17/04/2004
Quảng Trị
17
26131042
2123401011480
Trần Trung
Hưng
Nam
13/08/2003
Hưng Yên
18
26131043
2525202160090
Tạ Quang
Huy
Nam
20/10/2007
Đồng Nai
19
26131044
2122202040062
Nguyễn Thị Minh
Huyền
Nữ
02/05/2002
TP. Hồ Chí Minh
20
26131045
2125202070002
Mai Tấn
Khang
Nam
12/07/2002
Tp. Hồ Chí Minh
21
26131046
2223401011037
Võ Tuấn
Khanh
Nam
18/12/2004
Tp. Hồ Chí Minh
22
26131047
2125102050726
Trần Việt
Khoa
Nam
09/08/2003
An Giang
23
26131048
2125102050727
Võ Minh
Khoa
Nam
04/08/2003
Đắk Lắk
24
26131049
2323102050189
Trịnh Minh
Khôi
Nam
09/08/2005
Tp. Hồ Chí Minh
25
26131050
2600000000189
Nguyễn Thị Diễm
Kiều
Nữ
01/01/1991
Tp. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 25 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 12/09/2026
Dãy C
Phòng C.103
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26131051
2223401150227
Trương Minh
Lại
Nam
20/09/2004
Đắk Lắk
2
26131052
2122202010980
Nguyễn Huỳnh Hiểu
Lam
Nữ
18/10/2003
Tp. Hồ Chí Minh
3
26131053
1824601010024
Vũ Hoàng Ngọc
Lâm
Nam
10/11/2000
Tp. Hồ Chí Minh
4
26131054
2121402170144
Trần Thụy Tuyết Như
Lê
Nữ
18/10/2003
Tp. Hồ Chí Minh
5
26131055
2600000000214
Nguyễn Hồng
Lệ
Nữ
17/09/1987
Tp. Hồ Chí Minh
6
26131056
22240202e0099
Kim Mỹ
Linh
Nữ
10/01/2004
Lâm Đồng
7
26131057
2122202010189
Lâm Yến
Linh
Nữ
21/02/2003
Tp. Hồ Chí Minh
8
26131058
2323402010248
Nguyễn Trần Thùy
Linh
Nữ
04/06/2005
Tp. Hồ Chí Minh
9
26131059
2422202010390
Võ Hoài Phương
Linh
Nữ
23/10/2006
Vĩnh Long
10
26131060
2322202010287
Võ Lê Thùy
Linh
Nữ
05/03/2005
Ninh Bình
11
26131061
2125802010132
Vũ Quang
Linh
Nam
04/01/2003
Ninh Bình
12
26131062
2322202010289
Trần Kim
Loan
Nữ
16/05/2005
TP. Hồ Chí Minh
13
26131063
2323402010255
Bùi Quang
Lợi
Nam
03/10/2005
An Giang
14
26131064
1822202010259
Lê Quyền
Long
Nam
16/04/2000
Tp. Hồ Chí Minh
15
26131065
2325106010016
Nguyễn Duy
Long
Nam
16/06/2005
Tp. Hồ Chí Minh
16
26131066
2222104030118
Nguyễn Việt
Long
Nam
04/03/2004
Đà Nẵng
17
26131067
2325106010051
Nguyễn Thị Tuyết
Mai
Nữ
13/06/2005
Tp. Hồ Chí Minh
18
26131068
2123401011622
Tăng Gia
Mẫn
Nữ
05/05/2003
Tp. Hồ Chí Minh
19
26131069
2323402010264
Điền Thị
Mị
Nữ
28/08/2005
Cà Mau
20
26131070
2323102050211
Mai Hà
My
Nữ
24/08/2005
Tp. Hồ Chí Minh
21
26131071
2125106010287
Trần Thị Thu
Nga
Nữ
16/01/2003
Tp. Hồ Chí Minh
22
26131072
2323801010217
Trương Ngọc
Ngà
Nữ
07/07/2005
Tp. Hồ Chí Minh
23
26131073
2023801010137
Nguyễn Thanh
Ngân
Nữ
07/04/2002
TP. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 23 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 12/09/2026
Dãy C
Phòng C.104
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26131074
2223402011029
Nguyễn Thanh Kim
Ngân
Nữ
29/02/2004
Tp. Hồ Chí Minh
2
26131075
2425106050285
Võ Huỳnh Kim
Ngân
Nữ
14/10/2006
Tp. Hồ Chí Minh
3
26131076
1725801020031
Dương Bùi
Nghĩa
Nam
24/02/1999
An Giang
4
26131077
2323102050224
Nguyễn Trọng
Nghĩa
Nam
09/07/2005
Tp. Hồ Chí Minh
5
26131078
2022202010397
Ngô Thị Hoài
Ngọc
Nữ
15/12/2002
TP. Hải Phòng
6
26131079
2223401011093
Nguyễn Đặng Thảo
Nguyên
Nữ
14/05/2004
Tp. Hồ Chí Minh
7
26131080
2600000000213
Trần Thị Bích
Nguyên
Nữ
22/12/1992
Đồng Nai
8
26131081
2022104030313
Nguyễn Thị Thanh
Nhàn
Nữ
17/12/2002
Tp. Hồ Chí Minh
9
26131082
2425106050294
Tống Thiện
Nhàn
Nữ
25/12/2006
Tp. Hồ Chí Minh
10
26131083
2322202010093
Nguyễn Đoàn Trọng
Nhân
Nam
15/07/2005
An Giang
11
26131084
2423801010019
Huỳnh Ngọc Yến
Nhi
Nữ
19/10/2006
Đồng Nai
12
26131085
2123801010250
Lê Thị Yến
Nhi
Nữ
02/11/2003
Thanh Hóa
13
26131086
2022104030136
Lê Huỳnh
Như
Nữ
10/10/2002
TP. Hồ Chí Minh
14
26131087
2423401010039
Trần Thị Quỳnh
Như
Nữ
25/12/2006
Tp. Hồ Chí Minh
15
26131088
2323401010426
Châu Nguyễn Hồng
Nhung
Nữ
29/09/2005
Tp. Hồ Chí Minh
16
26131089
2122202011101
Lê Thị Hồng
Nhung
Nữ
14/02/2003
Đắk Lắk
17
26131090
2125102050128
Đặng Nhật
Phi
Nam
08/11/2003
Tp. Hồ Chí Minh
18
26131091
2421402020242
Nguyễn Doãn
Phong
Nam
21/08/2006
Lâm Đồng
19
26131092
1523801010286
Nguyễn Đoàn
Phong
Nam
08/11/1997
Đồng Nai
20
26131093
2222202040562
Nguyễn Thị Kim
Phụng
Nữ
27/04/2004
Đồng Nai
21
26131094
2321402020079
Điểu Dư
Phước
Nam
14/08/2005
Đồng Nai
22
26131095
2323102050249
Phạm Thu
Phương
Nữ
14/09/2005
Tp. Hồ Chí Minh
23
26131096
2323102050251
Đồng Thị Xuân
Phượng
Nữ
13/07/2005
Thanh Hóa
24
26131097
2325106010093
Hà Hoàng Duy
Quang
Nam
18/06/2005
Lào Cai
25
26131098
2425201140010
Huỳnh Công
Quyền
Nam
19/09/2006
Đắk Lắk
Danh sách này có 25 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 12/09/2026
Dãy C
Phòng C.201
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26131099
2225106010228
Hồ Thị Ái
Quỳnh
Nữ
14/06/2004
TP. Hồ Chí Minh
2
26131100
2122202011151
Nguyễn Thị Khánh
Quỳnh
Nữ
28/05/2003
Đắk Lắk
3
26131101
2125102050841
Lê Phạm Anh
Tài
Nam
18/02/2003
Đồng Nai
4
26131102
2525202160173
Trần Tú
Tài
Nam
03/08/2007
Tp. Hồ Chí Minh
5
26131103
2225202160035
Đào Công
Tâm
Nam
03/07/2004
Tp. Hồ Chí Minh
6
26131104
2425106050317
Nguyễn Thành
Tâm
Nam
29/05/2006
Đồng Nai
7
26131105
2125401010275
Phạm Thanh
Tâm
Nữ
16/02/2003
Đắk Lắk
8
26131106
2525106010064
Trần Thị Mỹ
Tâm
Nữ
13/05/2007
Tp. Hồ Chí Minh
9
26131107
2525202160178
Ngô Nhật
Tân
Nam
09/09/2007
Tp. Hồ Chí Minh
10
26131108
2600000000190
Lê Bích
Thảo
Nữ
01/01/1982
TP. Hồ Chí Minh
11
26131109
1922202010106
Mai Thị
Thảo
Nữ
07/05/2001
Thanh Hóa
12
26131110
2121402170235
Huỳnh Ngọc
Thơm
Nữ
25/02/2003
Tây Ninh
13
26131111
2323102060134
Bồ Thị Xuân
Thu
Nữ
28/04/2005
TP. Hồ Chí Minh
14
26131112
2423403010011
Nguyễn Thị Hồng
Thu
Nữ
29/03/2006
Tp. Hồ Chí Minh
15
26131113
2321402020106
Nguyễn Hà Thanh
Thư
Nữ
30/04/2005
Đắk Lắk
16
26131114
2423403020162
Nguyễn Thị Minh
Thư
Nữ
21/08/2005
An Giang
17
26131115
2323102050287
Phạm Ngọc Minh
Thư
Nữ
01/02/2004
Tp. Hồ Chí Minh
18
26131116
2323102050288
Trần Dương Anh
Thư
Nữ
26/12/2005
Tây Ninh
19
26131117
1823402010319
Nguyễn Thị Ngọc
Thúy
Nữ
09/06/2000
Tp. Hồ Chí Minh
20
26131118
2323401010499
Võ Kiều
Tiên
Nữ
01/12/2005
Tp. Hồ Chí Minh
21
26131119
2023801010090
Trà Văn
Tràm
Nam
24/11/2001
Tp. Hồ Chí Minh
22
26131120
2524601010095
Nguyễn Ngọc Bảo
Trâm
Nữ
25/12/2007
Tp. Hồ Chí Minh
23
26131121
2322202010150
Thòng Thị Ngọc
Trâm
Nữ
06/05/2005
Tp. Hồ Chí Minh
24
26131122
2224601010130
Lê Thu
Trang
Nữ
22/09/2004
TP. Hồ Chí Minh
25
26131123
2321402020119
Võ Thường
Trí
Nam
24/12/2000
Khánh Hòa
26
26131124
2324601010067
Nguyễn Thị Tú
Trinh
Nữ
10/09/2004
Quảng Ngãi
27
26131125
2323102060149
Nguyễn Thị Việt
Trinh
Nữ
16/11/2005
Lâm Đồng
Danh sách này có 27 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 12/09/2026
Dãy C
Phòng C.202
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26131126
2125102050881
Nguyễn Tiến
Trình
Nam
30/06/2003
Đồng Nai
2
26131127
2424601010119
Hà Lê Thành
Trung
Nam
03/01/2006
Tp. Hồ Chí Minh
3
26131128
2600000000215
Đoàn Thị Cẩm
Tú
Nữ
23/01/1992
Tp. Hồ Chí Minh
4
26131129
2525106010080
Nguyễn Ngọc Thanh
Tuyền
Nữ
26/12/2007
Tp. Hồ Chí Minh
5
26131130
2323401010188
Nguyễn Thị Huỳnh
Tuyền
Nữ
26/05/2005
Đồng Nai
6
26131131
2323102050127
Nguyễn Lê Ánh
Tuyết
Nữ
07/07/2005
Tp. Hồ Chí Minh
7
26131132
2524601010107
Nguyễn Thị Ánh
Tuyết
Nữ
01/03/2007
Lâm Đồng
8
26131133
2323401010537
Nguyễn Ngọc Tố
Uyên
Nữ
10/03/2005
TP. Huế
9
26131134
2328101010156
Kiều Thị Hạ
Vi
Nữ
26/02/2005
Khánh Hòa
10
26131135
2423801010441
Đồng Ngọc Kim
Viên
Nữ
27/05/2006
Lâm Đồng
11
26131136
2423402010009
Võ Thị Kiều
Viên
Nữ
23/03/2006
Gia Lai
12
26131137
2025106010017
Lê Kim
Vinh
Nam
10/06/2000
Gia Lai
13
26131138
2125102050492
Trần Hoàng
Vinh
Nam
25/09/2003
Vĩnh Long
14
26131139
2125106051119
Trần Xuân
Vũ
Nam
03/03/2003
Tp. Hồ Chí Minh
15
26131140
2123801010472
Đinh Nguyễn Thảo
Vy
Nữ
17/09/2003
TP. Hồ Chí Minh
16
26131141
2323402010402
Hồ Nguyễn Yến
Vy
Nữ
10/03/2005
Tp. Hồ Chí Minh
17
26131142
2323402010408
Nguyễn Thị Trúc
Vy
Nữ
23/03/2005
TP. Hồ Chí Minh
18
26131143
2222104030623
Nguyễn Quốc
Ý
Nữ
20/07/2004
Khánh Hòa
19
26131144
2021402170085
Đinh Thị
Yến
Nữ
28/06/2002
Đồng Nai
20
26131145
1923105010017
Võ Thị
Yến
Nữ
11/07/1998
Tp. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 20 thí sinh.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.