Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản Ngày 12 tháng 09 năm 2026
Ca: Ca 1
Giờ thi: 07:00 Ngày: 12/09/2026
Dãy C
Phòng C.101
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26130001
2421402020163
Nguyễn Hoài
Ân
Nữ
30/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
2
26130002
2428501030097
Trần Nguyễn Hùng
Ân
Nữ
06/10/2006
Tp. Hồ Chí Minh
3
26130003
2421401010090
Mai Huỳnh
Anh
Nữ
15/03/2005
Tp. Hồ Chí Minh
4
26130004
2225801010053
Nguyễn Duy
Anh
Nam
02/09/2004
Đồng Nai
5
26130005
2423401010245
Nguyễn Ngọc Quỳnh
Anh
Nữ
12/10/2006
Vĩnh Long
6
26130006
2522202010020
Nguyễn Quế
Anh
Nữ
05/06/2007
Tp. Hồ Chí Minh
7
26130007
2423201040113
Nguyễn Quyền
Anh
Nam
13/01/2006
Tp. Hồ Chí Minh
8
26130008
2421402020154
Nguyễn Thị Ngọc
Anh
Nữ
03/08/2006
Đồng Nai
9
26130009
2228101010280
Phạm Thị Lan
Anh
Nữ
06/11/2001
Tp. Hồ Chí Minh
10
26130010
2223201040577
Nguyễn Ngọc
Ánh
Nữ
28/12/2004
Đồng Tháp
11
26130011
2421402020164
Phạm Thị Hoàng
Âu
Nữ
12/10/2006
Tp. Hồ Chí Minh
12
26130012
2423102050297
Nguyễn Hữu
Bằng
Nam
29/09/2006
Đồng Tháp
13
26130013
2423801010277
Hoàng Thái
Bảo
Nam
31/12/2006
Đồng Nai
14
26130014
2423801010278
Nguyễn Gia
Bảo
Nam
19/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
15
26130015
2423801010279
Nguyễn Hoàng Gia
Bảo
Nam
10/08/2006
Tp. Hồ Chí Minh
16
26130016
2424601010004
Nguyễn Thiên
Bảo
Nam
25/08/2006
Tp. Hồ Chí Minh
17
26130017
2223801010090
Phạm Phan Gia
Bảo
Nam
14/01/2003
Tp. Hồ Chí Minh
18
26130018
2423403020098
Võ Gia
Bảo
Nam
14/09/2006
Tp. Hồ Chí Minh
19
26130019
2423401010254
Đoàn Thanh
Bình
Nam
18/05/2006
Tp. Hồ Chí Minh
20
26130020
2325102050095
Trần Quốc
Bình
Nam
26/03/2005
Đồng Nai
21
26130021
2022290400002
Trương Nhã
Bình
Nữ
08/02/2002
Tp. Hồ Chí Minh
22
26130022
2223201040768
Nguyễn Thị Kim
Cát
Nữ
23/04/2004
Gia Lai
23
26130023
2525801015571
Huỳnh Ngọc Thiên
Châu
Nữ
28/06/2007
Tp. Hồ Chí Minh
24
26130024
2123801010692
Nguyễn Cao Bảo
Châu
Nữ
29/03/2003
TP. Hồ Chí Minh
25
26130025
2321402010003
Nguyễn Thị Huyền
Châu
Nữ
01/05/2005
Đồng Tháp
26
26130026
2122104030012
Nguyễn Văn
Chính
Nam
04/03/2003
Lâm Đồng
27
26130027
2222104030417
Huỳnh Nguyễn Nhật
Cường
Nam
13/12/2004
Tp. Hồ Chí Minh
28
26130028
2424401120075
Nguyễn Quốc
Cường
Nam
07/12/2006
Tp. Hồ Chí Minh
29
26130029
2225801010184
Trương Quốc
Đại
Nam
12/02/2004
Gia Lai
30
26130030
2425102050021
Nguyễn Hoàng Hải
Đăng
Nam
20/06/2006
Quảng Trị
Danh sách này có 30 thí sinh.
Ca: Ca 1
Giờ thi: 07:00 Ngày: 12/09/2026
Dãy C
Phòng C.102
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26130031
2425802010041
Nguyễn Thành
Đạt
Nam
10/08/2006
Tp. Hồ Chí Minh
2
26130032
2421401010033
Phan Thị Ngọc
Diễm
Nữ
19/09/2006
Tp. Hồ Chí Minh
3
26130033
2025801050009
Lương Trung
Đức
Nam
18/04/2002
Đắk Lắk
4
26130034
2123403011015
Phạm Minh
Đức
Nam
11/09/2003
Tp. Hồ Chí Minh
5
26130035
2122104050026
Trần Văn
Đức
Nam
03/03/2003
Quảng Ngãi
6
26130036
2423401150088
Nguyễn Ngọc
Dung
Nữ
12/06/2006
Tp. Hồ Chí Minh
7
26130037
2225201140197
Lê Tiến
Dũng
Nam
26/08/2003
Thanh Hóa
8
26130038
2425106010086
Nguyễn Văn
Dũng
Nam
04/08/2006
TP. Hồ Chí Minh
9
26130039
2424401120076
Trần Phan Minh
Dũng
Nam
18/04/2006
Tp. Hồ Chí Minh
10
26130040
2122104030114
Nguyễn Thanh
Duy
Nam
13/08/2003
Tp. Hồ Chí Minh
11
26130041
2422202010336
Châu Mỹ Kỳ
Duyên
Nữ
18/12/2006
Khánh Hòa
12
26130042
2028501030061
Nguyễn Tuấn
Hạ
Nam
23/09/2002
Gia Lai
13
26130043
2328101010011
Hồ Bảo
Hân
Nữ
30/05/2005
Cần Thơ
14
26130044
2423403020119
Trần Nhật Bảo
Hân
Nữ
25/09/2006
Tp. Hồ Chí Minh
15
26130045
2600000000179
Phạm Thanh
Hằng
Nữ
06/10/2005
Ninh Bình
16
26130046
2223801010907
Phạm Thị Thu
Hằng
Nữ
26/06/2004
Tp. Hồ Chí Minh
17
26130047
2428501030024
Nguyễn Song
Hảo
Nữ
21/12/2006
Tp. Hồ Chí Minh
18
26130048
2528501030012
Nguyễn Phúc
Hậu
Nam
19/04/2004
Khánh Hòa
19
26130049
2222202010759
Võ Thị Ngọc
Hiền
Nữ
01/04/2004
Đồng Nai
20
26130050
2223102050342
Võ Chí
Hiếu
Nam
09/11/2002
Đồng Tháp
21
26130051
2421402020189
Dương Kim
Hòa
Nữ
28/10/2006
Tp. Hồ Chí Minh
22
26130052
2225201140219
Nguyễn Ngọc
Hòa
Nam
21/02/2004
Tp. Hồ Chí Minh
23
26130053
2323102050172
Nguyễn Minh
Hoàn
Nam
14/02/2005
TP. Hồ Chí Minh
24
26130054
2428501030107
Nguyễn Huy
Hoàng
Nam
05/06/2006
Tp. Hồ Chí Minh
25
26130055
2421402020190
Trần Thị Phương
Hồng
Nữ
02/01/2006
Lâm Đồng
26
26130056
2325102050134
Nguyễn Vĩnh
Hợp
Nam
05/01/2005
Nghệ An
27
26130057
2222104030568
Đặng Tiến
Hưng
Nam
07/10/2003
Tp. Hồ Chí Minh
28
26130058
1925802010012
Lê Minh
Hưng
Nam
17/01/2001
TP. Hồ Chí Minh
29
26130059
2322202010256
Đào Hồ Thiên
Hương
Nữ
17/05/2005
Cần Thơ
30
26130060
2428501030111
Ngưu Gia
Huy
Nam
07/05/2006
TP. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 30 thí sinh.
Ca: Ca 1
Giờ thi: 07:00 Ngày: 12/09/2026
Dãy C
Phòng C.103
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26130061
2328101010087
Nguyễn Văn Hoàng
Huy
Nam
06/05/2005
Tp. Hồ Chí Minh
2
26130062
2423102050331
Vũ Minh
Huy
Nam
15/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
3
26130063
2125102050714
Lê Trường
Khả
Nam
02/08/2003
TP. Hồ Chí Minh
4
26130064
2425202160024
Đoàn Quốc
Khánh
Nam
14/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
5
26130065
2525401010077
Lê Anh
Khoa
Nam
18/11/2007
Tp. Hồ Chí Minh
6
26130066
2428501030115
Nguyễn Huỳnh Đăng
Khoa
Nam
29/05/2006
Tp. Hồ Chí Minh
7
26130067
2423401010010
Nguyễn Võ Duy
Khương
Nam
22/04/2006
Tp. Hồ Chí Minh
8
26130068
2223801011001
Nguyễn Xuân
Khương
Nam
11/12/2003
Đồng Nai
9
26130069
2425102050030
Vũ Minh
Kiệt
Nam
19/10/2006
Tp. Hồ Chí Minh
10
26130070
2223402010586
Phan Cẫm
Lai
Nữ
19/07/2004
An Giang
11
26130071
2323403020041
Phan Lê Hồng
Lâm
Nam
22/07/2005
Tp. Hồ Chí Minh
12
26130072
2123102050331
Dương Thị Hoài
Lan
Nữ
26/10/2003
TP. Hồ Chí Minh
13
26130073
2600000000212
Lê Thị Thu
Lan
Nữ
19/08/2005
Tp. Hồ Chí Minh
14
26130074
2325801010083
Nguyễn Thị Ngọc
Lan
Nữ
27/03/2005
Thanh Hóa
15
26130075
2421402020199
Thị
Lăng
Nữ
05/12/2005
Đồng Nai
16
26130076
2421402020200
Bình Tuyết
Lê
Nữ
21/07/2006
Lâm Đồng
17
26130077
2428501030021
Lê Thị Tuyết
Lê
Nữ
20/04/2006
Đồng Nai
18
26130078
2527601010041
Nguyễn Trọng
Lễ
Nam
18/12/2007
Tp. Hồ Chí Minh
19
26130079
2421402020203
Hoàng Thị Ngọc
Linh
Nữ
24/05/2006
Đồng Nai
20
26130080
2600000000187
Lê Bảo
Linh
Nữ
19/09/2005
Đắk Lắk
21
26130081
2322202010286
Trần Thảo
Linh
Nữ
04/05/2005
Tp. Hồ Chí Minh
22
26130082
2527601010048
Trần Thị Hồng
Loan
Nữ
22/10/2007
Tp. Hồ Chí Minh
23
26130083
2325802010073
Ngô Hiển
Long
Nam
18/08/2001
Tp. Hồ Chí Minh
24
26130084
2222104050004
Nguyễn Thiên
Long
Nam
05/03/2004
Đắk Lắk
25
26130085
2425106050272
Phạm Thành
Luân
Nam
24/01/2006
Tp. Hồ Chí Minh
26
26130086
2524401120044
Lê Thị Thanh
Mai
Nữ
08/02/2007
Tp. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 26 thí sinh.
Ca: Ca 1
Giờ thi: 07:00 Ngày: 12/09/2026
Dãy C
Phòng C.104
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26130087
2522202040072
Nguyễn Thế
Minh
Nam
01/05/2007
Gia Lai
2
26130088
2321402170023
Nguyễn Thị Diễm
My
Nữ
11/11/2005
Tp. Hồ Chí Minh
3
26130089
2428501030014
Nguyễn Trúc
My
Nữ
19/10/2006
Tp. Hồ Chí Minh
4
26130090
2427601010194
Lê Hữu Hải
Nam
Nam
14/02/2006
Đồng Nai
5
26130091
2328101010109
Lục Thanh Kim
Ngân
Nữ
15/09/2005
Tp. Hồ Chí Minh
6
26130092
2600000000139
Nguyễn Thu
Ngân
Nữ
27/08/2004
Tp. Hồ Chí Minh
7
26130093
2421401010001
Nguyễn Ngọc Bảo
Nghi
Nữ
06/03/2006
Tp. Hồ Chí Minh
8
26130094
2428501030012
Nguyễn Trần Hà
Nghi
Nữ
07/04/2006
Tp. Hồ Chí Minh
9
26130095
2423403010263
Nguyễn Văn
Ngọc
Nam
04/01/2006
Tp. Hồ Chí Minh
10
26130096
2428501030003
Trần Thị Thanh
Ngọc
Nữ
11/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
11
26130097
2222104030586
Hồ Nguyễn Thiện
Nhân
Nam
31/08/2004
Tp. Hồ Chí Minh
12
26130098
2527601010070
Huỳnh Trúc
Nhi
Nữ
07/04/2007
Tp. Hồ Chí Minh
13
26130099
2023801010152
Lê Bảo
Nhi
Nữ
11/12/2002
Đồng Nai
14
26130100
2421401010098
Đặng Tố
Như
Nữ
10/08/2006
Tp. Hồ Chí Minh
15
26130101
2423401010070
Đỗ Ngọc
Như
Nữ
16/03/2006
Tp. Hồ Chí Minh
16
26130102
2323402010099
Lê Tâm
Như
Nữ
29/12/2005
Đồng Tháp
17
26130103
2521402010057
Nguyễn Ngọc Quỳnh
Như
Nữ
13/06/2007
Đồng Nai
18
26130104
2428501030127
Đặng Thị Ngọc
Nhung
Nữ
14/06/2006
Tây Ninh
19
26130105
2422202010442
Lê Thị Hoàng
Oanh
Nữ
10/01/2006
Tp. Hồ Chí Minh
20
26130106
2228501010135
Nguyễn Khánh
Phát
Nam
13/05/2004
TP. Hồ Chí Minh
21
26130107
2423801010380
Lê Thanh
Phong
Nam
12/10/2006
Tp. Hồ Chí Minh
22
26130108
2223201040666
Nguyễn Minh
Phú
Nam
02/03/2004
Đồng Nai
23
26130109
2122104030415
Nguyễn Hoàng
Phúc
Nam
01/05/2003
Tp. Hồ Chí Minh
24
26130110
2423403010288
Nguyễn Hoàng
Phúc
Nam
17/12/2006
Cần Thơ
25
26130111
2328501010088
Nguyễn Hồng
Phúc
Nam
29/06/2005
TP. Hồ Chí Minh
26
26130112
2025202160032
Lê Tấn
Phước
Nam
12/02/2002
Tp. Hồ Chí Minh
27
26130113
2423401010080
Lương Hoàng
Phước
Nam
04/09/2006
Tp. Hồ Chí Minh
28
26130114
2527601010084
Nguyễn Thanh
Quân
Nam
11/02/2007
TP. Hồ Chí Minh
29
26130115
2322202010361
Bùi Như
Quỳnh
Nữ
22/04/2005
Tp. Hồ Chí Minh
30
26130116
2423401010349
Nguyễn Như
Quỳnh
Nữ
27/10/2006
Tp. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 30 thí sinh.
Ca: Ca 1
Giờ thi: 07:00 Ngày: 12/09/2026
Dãy C
Phòng C.201
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26130117
2322202010117
Trần Thị Như
Quỳnh
Nữ
04/12/2005
Tp. Hồ Chí Minh
2
26130118
2423801010392
Bùi Nguyên
Sơn
Nam
05/07/2006
Đồng Nai
3
26130119
2525202160172
Ngô Tiến
Tài
Nam
25/06/2007
Tp. Hồ Chí Minh
4
26130120
2323102050263
Nguyễn Thành
Tài
Nam
04/10/2005
TP. Hồ Chí Minh
5
26130121
2023402010107
Nguyễn Thanh
Tâm
Nữ
13/03/2002
Tp. Hồ Chí Minh
6
26130122
2425106050318
Từ Minh
Tâm
Nam
01/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
7
26130123
2423403010015
Nguyễn Phan Quốc
Thái
Nam
07/05/2006
Tp. Hồ Chí Minh
8
26130124
2423403010295
Tăng Chí
Thái
Nam
30/11/2006
Tp. Hồ Chí Minh
9
26130125
2222104030416
Phạm Thị Hồng
Thắm
Nữ
21/07/2004
TP. Hồ Chí Minh
10
26130126
2421402020259
Lê Hoàng
Thắng
Nam
21/08/2006
An Giang
11
26130127
2425102050022
Võ Trường
Thành
Nam
28/10/2006
Đà Nẵng
12
26130128
2423403010297
Lê Thị Thanh
Thảo
Nữ
24/05/2006
Tp. Hồ Chí Minh
13
26130129
2421402020255
Ngô Thị Thanh
Thảo
Nữ
21/06/2006
Lâm Đồng
14
26130130
2428501030006
Nguyễn Thị Thanh
Thảo
Nữ
13/01/2006
Tp. Hồ Chí Minh
15
26130131
2321402010029
Nguyễn Như
Thơ
Nữ
31/12/2005
Lâm Đồng
16
26130132
2423401150130
Nguyễn Tố
Thơ
Nữ
17/11/2006
Quảng Ngãi
17
26130133
2528501010100
Thái Thị Kim
Thoa
Nữ
05/12/2007
Tp. Hồ Chí Minh
18
26130134
2328501010101
Lý Minh
Thư
Nữ
28/06/2005
Tp. Hồ Chí Minh
19
26130135
2325801010039
Võ Thị Minh
Thư
Nữ
20/12/2005
Quảng Ngãi
20
26130136
2528501010103
Đồng Trương Kim
Thúy
Nữ
23/04/2003
Tp. Hồ Chí Minh
21
26130137
2325801010068
Phạm Ngọc Vũ
Thy
Nữ
30/10/2005
Tp. Hồ Chí Minh
22
26130138
2600000000180
Dương Hồ Thủy
Tiên
Nữ
12/08/2005
Tp. Hồ Chí Minh
23
26130139
2225801010003
Nguyễn Châu
Tín
Nam
29/11/2004
Tp. Hồ Chí Minh
24
26130140
2225801010150
Nguyễn Trọng
Tín
Nam
02/11/2004
Gia Lai
25
26130141
2527601010107
Nguyễn Dương Hữu
Toàn
Nam
12/11/2007
Tp. Hồ Chí Minh
26
26130142
2425802010050
Phạm Đắc
Trà
Nam
17/12/2006
Tp. Hồ Chí Minh
27
26130143
2600000000177
Bùi Sơn Ngọc
Trâm
Nữ
23/05/2005
Tp. Hồ Chí Minh
28
26130144
2321402010037
Huỳnh Trần Hoài
Trân
Nữ
24/03/2005
Tp. Hồ Chí Minh
29
26130145
2600000000210
Lê Nguyễn Bảo
Trân
Nữ
16/10/2005
Tp. Hồ Chí Minh
30
26130146
2221401010055
Lê Thị Thùy
Trang
Nữ
01/01/2004
Thanh Hóa
31
26130147
2325801010071
Quách Thảo
Trang
Nữ
03/12/2005
Tp. Hồ Chí Minh
32
26130148
2222104030046
Bùi Minh
Trí
Nam
12/07/2004
Đồng Tháp
33
26130149
2122202040197
Trần Minh
Trí
Nam
22/05/2002
Đồng Tháp
Danh sách này có 33 thí sinh.
Ca: Ca 1
Giờ thi: 07:00 Ngày: 12/09/2026
Dãy C
Phòng C.202
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26130150
2600000000211
Nguyễn Thị Hoài
Trinh
Nữ
26/06/2005
Đồng Nai
2
26130151
2223403010294
Nguyễn Mai
Trương
Nam
31/10/2003
Tp. Hồ Chí Minh
3
26130152
2600000000186
Lê Quốc Nhật
Trường
Nam
30/09/2013
Tp. Hồ Chí Minh
4
26130153
2325801010074
Ngô Anh
Tú
Nam
17/03/2005
Tp. Hồ Chí Minh
5
26130154
2523801010463
Nguyễn Thanh Cẩm
Tú
Nữ
08/03/2007
Tp. Hồ Chí Minh
6
26130155
2523801010469
Phan Thị Bích
Tuyền
Nữ
18/01/2007
Đồng Tháp
7
26130156
2421401010253
Nguyễn Lê Tú
Uyên
Nữ
06/06/2006
TP. Hồ Chí Minh
8
26130157
2223201040818
Nguyễn Thị Bích
Vân
Nữ
16/03/2003
Tây Ninh
9
26130158
2323102050311
Nguyễn Thị Hồng
Vân
Nữ
21/06/2004
TP. Hồ Chí Minh
10
26130159
2122202011293
Vương Tường
Vi
Nữ
18/10/2003
Tp. Hồ Chí Minh
11
26130160
2421402020283
Mai Hùng
Vĩ
Nam
15/09/2006
Hưng Yên
12
26130161
2125102050428
Tôn Lê Quang
Vinh
Nam
22/12/2003
Đắk Lắk
13
26130162
2527601010124
Trương Hoàng
Vinh
Nam
18/12/2007
Đồng Nai
14
26130163
2328501010125
Nguyễn Hoài
Vũ
Nam
04/04/2005
Tp. Hồ Chí Minh
15
26130164
2325801010077
Lê Tường
Vy
Nữ
20/12/2005
Tp. Hồ Chí Minh
16
26130165
2421402020288
Nguyễn Thị Yến
Vy
Nữ
03/02/2006
Lâm Đồng
17
26130166
2521402020084
Phạm Thanh
Vy
Nữ
30/08/2007
Tp. Hồ Chí Minh
18
26130167
2123102050128
Trần Thị Yến
Vy
Nữ
23/11/2003
Tp. Hồ Chí Minh
19
26130168
2228101010317
Hồ Thị Trăm
Xinh
Nữ
23/08/2004
Tp. Hồ Chí Minh
20
26130169
2321402010044
Đỗ Thị Thanh
Xuân
Nữ
28/07/2005
Gia Lai
21
26130170
2600000000141
Nguyễn Thị Kim
Xuyến
Nữ
17/06/2004
Tp. Hồ Chí Minh
22
26130171
2428501030154
Đỗ Thị Như
Ý
Nữ
24/03/2006
Đắk Lắk
23
26130172
2122202011325
Dương Thị Hải
Yến
Nữ
05/09/2003
Tp. Hồ Chí Minh
24
26130173
2425106050363
Nguyễn Thị Ngọc
Yến
Nữ
19/12/2006
Quảng Trị
Danh sách này có 24 thí sinh.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.