Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản Ngày 29 tháng 08 năm 2026
Ca: Ca 1
Giờ thi: 07:00 Ngày: 29/08/2026
Dãy C
Phòng C.101
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26120001
2223102050027
Lê Thị Thúy
An
Nữ
06/03/2004
TP. Hồ Chí Minh
2
26120002
2323102050136
Bùi Thị Vân
Anh
Nữ
05/02/2005
Tp. Hồ Chí Minh
3
26120003
2223401220066
Đặng Thị Thùy
Anh
Nữ
09/08/2002
Hưng Yên
4
26120004
2600000000183
Lê Thị Phương
Anh
Nữ
09/05/2004
Tp. Hồ Chí Minh
5
26120005
2525102050006
Nguyễn Thanh Hoàng
Anh
Nam
15/12/2007
Tp. Hồ Chí Minh
6
26120006
2228101010280
Phạm Thị Lan
Anh
Nữ
06/11/2001
Tp. Hồ Chí Minh
7
26120007
2323402010167
Phạm Vân
Anh
Nữ
19/12/2005
Tây Ninh
8
26120008
2325102050088
Trần Trung
Anh
Nam
08/08/2005
Tp. Hồ Chí Minh
9
26120009
2123402010852
Nguyễn Thị Ngọc
Ánh
Nữ
06/11/2003
TP. Hồ Chí Minh
10
26120010
2128101010243
Đàm Thị Tuyết
Băng
Nữ
24/02/2003
Đồng Nai
11
26120011
2523102050013
Tạ Gia
Băng
Nữ
15/10/2007
Cà Mau
12
26120012
2421402020167
Trương Nguyễn Khánh
Băng
Nữ
01/11/2006
Tp. Hồ Chí Minh
13
26120013
2527601010005
Diệp Tiểu
Bảo
Nữ
20/10/2007
Khánh Hòa
14
26120014
2423801010278
Nguyễn Gia
Bảo
Nam
19/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
15
26120015
2223801010090
Phạm Phan Gia
Bảo
Nam
14/01/2003
Tp. Hồ Chí Minh
16
26120016
2223801011284
Lê Quốc
Bình
Nam
01/12/2002
Tp. Hồ Chí Minh
17
26120017
2123801010692
Nguyễn Cao Bảo
Châu
Nữ
29/03/2003
TP. Hồ Chí Minh
18
26120018
2125106050346
Nguyễn Kim
Chi
Nữ
24/08/2003
Quảng Trị
19
26120019
2325203200054
Lê Chí
Cường
Nam
17/10/2005
Đồng Nai
20
26120020
2600000000184
Trương Quốc
Cường
Nam
28/04/2005
Cần Thơ
21
26120021
2323401010275
Hoàng Thế
Đại
Nam
03/07/2005
Nghệ An
22
26120022
2225801010066
Nguyễn Phi
Đăng
Nam
22/05/2004
Cần Thơ
23
26120023
2423401010043
Huỳnh Công
Danh
Nam
27/04/2006
Cần Thơ
24
26120024
2123201040208
Từ Thị Anh
Đào
Nữ
26/04/2003
Quảng Ngãi
25
26120025
1625802080024
Lê Ngọc Thành
Đạt
Nam
20/03/1998
Lâm Đồng
26
26120026
2427601010162
Nguyễn Minh
Đạt
Nam
15/10/2006
Tp. Hồ Chí Minh
27
26120027
2323102050158
Nguyễn Xuân
Đạt
Nam
19/01/2005
Tp. Hồ Chí Minh
28
26120028
2600000000170
Phạm Tấn
Đạt
Nam
05/04/2005
Tp. Hồ Chí Minh
29
26120029
2325102050109
Trần Lê Chí
Đạt
Nam
17/05/2005
TP. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 29 thí sinh.
Ca: Ca 1
Giờ thi: 07:00 Ngày: 29/08/2026
Dãy C
Phòng C.102
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26120030
2527601010015
Trần Quốc
Đạt
Nam
11/07/2007
Tây Ninh
2
26120031
2323102050150
Lâm Hoàng
Diễm
Nữ
15/08/2005
Tp. Hồ Chí Minh
3
26120032
2523104010020
Nguyễn Thị Mỹ
Diễm
Nữ
01/07/1999
Quảng Ngãi
4
26120033
2223402010970
Biện Thị Kỳ
Diệu
Nữ
03/11/2004
TP. Hồ Chí Minh
5
26120034
2421402020176
Phạm Quang
Định
Nam
17/12/2006
Ninh Bình
6
26120035
2527601010017
Trần Ngọc
Đồng
Nam
04/07/2007
Tp. Hồ Chí Minh
7
26120036
2228501010012
Nguyễn Tài
Đức
Nam
02/07/2004
Thanh Hóa
8
26120037
2122104050026
Trần Văn
Đức
Nam
03/03/2003
Quảng Ngãi
9
26120038
2325102050113
Vũ Đình
Đức
Nam
23/09/2005
Đồng Nai
10
26120039
2425106010086
Nguyễn Văn
Dũng
Nam
04/08/2006
TP. Hồ Chí Minh
11
26120040
2425106010087
Bùi Văn
Dương
Nam
09/11/2006
TP. Hồ Chí Minh
12
26120041
2523102050024
Đỗ Ngọc Thùy
Dương
Nữ
20/10/2007
Tp. Hồ Chí Minh
13
26120042
2325102050103
Nguyễn Thanh
Duy
Nam
18/11/2005
Tp. Hồ Chí Minh
14
26120043
2223401011003
Văn Thị Cẩm
Duyên
Nữ
11/09/2004
Tp. Hồ Chí Minh
15
26120044
2425106010019
Nguyễn Ngọc Quỳnh
Giao
Nữ
05/01/2006
Đắk Lắk
16
26120045
2427601010053
Phạm Quang
Hà
Nam
14/09/2006
Gia Lai
17
26120046
2325102050118
Lưu Trường
Hải
Nam
19/08/2005
Đồng Nai
18
26120047
2524202010010
Hồ Thị Ngọc
Hân
Nữ
18/01/2007
Tây Ninh
19
26120048
2323102050167
Nguyễn Ngọc
Hân
Nữ
05/12/2005
Tp. Hồ Chí Minh
20
26120049
2323801010178
Ung Ngọc
Hân
Nữ
10/07/2005
Tp. Hồ Chí Minh
21
26120050
2527601010020
Lê Thúy
Hằng
Nữ
31/03/2007
Tp. Hồ Chí Minh
22
26120051
2600000000179
Phạm Thanh
Hằng
Nữ
06/10/2005
Ninh Bình
23
26120052
2223102060129
Phùng Cẩm
Hằng
Nữ
17/06/2004
Tp. Hồ Chí Minh
24
26120053
2223401220235
Nguyễn Nhựt Anh
Hào
Nam
11/08/2004
TP. Hồ Chí Minh
25
26120054
2125801050007
Trần Nhĩ
Hào
Nam
06/01/2003
Tp. Hồ Chí Minh
26
26120055
2325203200061
Nguyễn Thái
Hiển
Nam
14/03/2005
Tp. Hồ Chí Minh
27
26120056
2123801010942
Nguyễn Trọng
Hiếu
Nam
08/10/2003
Tp. Hồ Chí Minh
28
26120057
2523104010060
Nguyễn Thị Ngọc
Hòa
Nữ
15/12/2007
Tp. Hồ Chí Minh
29
26120058
2223401011025
Đoàn Anh
Hoài
Nam
18/10/2004
Tp. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 29 thí sinh.
Ca: Ca 1
Giờ thi: 07:00 Ngày: 29/08/2026
Dãy C
Phòng C.103
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26120059
2223201040174
Nguyễn Thị
Hoài
Nữ
03/03/2003
Hưng Yên
2
26120060
2323102050172
Nguyễn Minh
Hoàn
Nam
14/02/2005
TP. Hồ Chí Minh
3
26120061
2527601010026
Hồ Huy
Hoàng
Nam
18/06/2007
Tp. Hồ Chí Minh
4
26120062
2223402010642
Lại Thế
Hoàng
Nam
17/09/2004
Đồng Nai
5
26120063
2323801010029
Ngô Phạm
Hoàng
Nam
18/03/2005
TP. Hồ Chí Minh
6
26120064
2323102050173
Trần Lê
Hoàng
Nam
08/03/2005
Tp. Hồ Chí Minh
7
26120065
1822202040235
Lê Thị Thu
Hồng
Nữ
28/09/2000
TP. Hồ Chí Minh
8
26120066
2325102050134
Nguyễn Vĩnh
Hợp
Nam
05/01/2005
Nghệ An
9
26120067
2325102050135
Đỗ Việt
Hùng
Nam
08/08/2005
Hưng Yên
10
26120068
1923402010165
Nguyễn Trọng Quỳnh
Hương
Nữ
23/06/2001
Đắk Lắk
11
26120069
2325801010081
Hà Quốc
Huy
Nam
02/12/2005
Tp. Hồ Chí Minh
12
26120070
2325102050142
Hồ Quang
Huy
Nam
13/08/2005
TP. Hồ Chí Minh
13
26120071
2122202040062
Nguyễn Thị Minh
Huyền
Nữ
02/05/2002
TP. Hồ Chí Minh
14
26120072
2223801011105
Thị
Huyền
Nữ
21/02/2004
Đồng Nai
15
26120073
2323402010230
Thượng Thị Thảo
Huyền
Nữ
06/05/2005
Tp. Hồ Chí Minh
16
26120074
2323403020085
Nguyễn Phúc
Khang
Nam
23/07/2005
Tp. Hồ Chí Minh
17
26120075
2600000000116
Nguyễn Minh Bảo
Khánh
Nam
27/03/1996
Tp. Hồ Chí Minh
18
26120076
2325102050151
Trần Nguyễn Gia
Khánh
Nam
14/07/2005
TP. Hồ Chí Minh
19
26120077
2425106010037
Huỳnh Đăng
Khoa
Nam
24/12/2006
TP. Hồ Chí Minh
20
26120078
2323401010340
Vũ Đức
Khởi
Nam
09/07/2004
Ninh Bình
21
26120079
2223102050102
Lê Anh
Kiệt
Nam
17/11/2004
Tp. Hồ Chí Minh
22
26120080
2123102010029
Phạm Tuấn
Kiệt
Nam
04/03/2003
Đồng Nai
23
26120081
2223402010586
Phan Cẫm
Lai
Nữ
19/07/2004
An Giang
24
26120082
2323403020041
Phan Lê Hồng
Lâm
Nam
22/07/2005
Tp. Hồ Chí Minh
25
26120083
2421402020197
Hoàng Thị Tâm
Lan
Nữ
03/11/2006
Hà Tĩnh
26
26120084
1922202040565
Nguyễn Thị Ngọc
Lan
Nữ
09/09/2000
Hưng Yên
Danh sách này có 26 thí sinh.
Ca: Ca 1
Giờ thi: 07:00 Ngày: 29/08/2026
Dãy C
Phòng C.104
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26120085
2422202040146
Phan Thị Thùy
Lê
Nữ
10/09/2006
Tp. Hồ Chí Minh
2
26120086
2527601010041
Nguyễn Trọng
Lễ
Nam
18/12/2007
Tp. Hồ Chí Minh
3
26120087
2225106050199
Võ Trọng
Lễ
Nam
05/02/2004
Tp. Hồ Chí Minh
4
26120088
2421402020202
Đặng Thùy
Linh
Nữ
03/09/2006
Hà Tĩnh
5
26120089
2523102060071
Ngô Phương
Linh
Nữ
07/11/2007
Tp. Hồ Chí Minh
6
26120090
2323102050199
Nguyễn Ngọc Phương
Linh
Nữ
19/10/2005
Tp. Hồ Chí Minh
7
26120091
2123401011572
Nguyễn Thị Thùy
Linh
Nữ
20/08/2003
Tp. Hồ Chí Minh
8
26120092
2527601010045
Phan Thị Thùy
Linh
Nữ
17/12/2007
Tp. Hồ Chí Minh
9
26120093
2322202010286
Trần Thảo
Linh
Nữ
04/05/2005
Tp. Hồ Chí Minh
10
26120094
2600000000173
Dương Thị
Loan
Nữ
30/08/2005
Gia Lai
11
26120095
2523102050056
Nguyễn Thị Hồng
Loan
Nữ
25/01/2007
Đồng Nai
12
26120096
2527601010048
Trần Thị Hồng
Loan
Nữ
22/10/2007
Tp. Hồ Chí Minh
13
26120097
2421402020209
Nguyễn Nhân
Lộc
Nam
18/11/2006
Tây Ninh
14
26120098
2125102050747
Nguyễn Tấn
Lộc
Nam
05/02/2003
Gia Lai
15
26120099
2222104050004
Nguyễn Thiên
Long
Nam
05/03/2004
Đắk Lắk
16
26120100
2600000000176
Phạm Nguyễn Hoàng
Long
Nam
29/12/2004
Tp. Hồ Chí Minh
17
26120101
1210720054
Dơ Wang Ma
Lủy
Nữ
21/04/1993
Lâm Đồng
18
26120102
2423801010346
Trương Nguyễn Thảo
Ly
Nữ
18/10/2006
Tp. Hồ Chí Minh
19
26120103
2423402010298
Trần Thị Xuân
Mai
Nữ
24/10/2006
Tp. Hồ Chí Minh
20
26120104
2323104010086
Trần Gia
Mẫn
Nữ
15/11/2005
Tp. Hồ Chí Minh
21
26120105
2427601010188
Trần Đức
Mạnh
Nam
10/04/2006
Tp. Hồ Chí Minh
22
26120106
2600000000171
Hồ Thị Trà
Mi
Nữ
08/05/2005
Quảng Ngãi
23
26120107
2323403020047
Nguyễn Văn
Minh
Nam
10/11/2005
Tp. Hồ Chí Minh
24
26120108
2321402170023
Nguyễn Thị Diễm
My
Nữ
11/11/2005
Tp. Hồ Chí Minh
25
26120109
2527601010051
Nguyễn Thị Trà
My
Nữ
10/02/2007
Sao Paolo, Brasil
26
26120110
2527601010054
Nguyễn Quốc
Nam
Nam
11/10/2007
Tây Ninh
27
26120111
2325102050171
Nguyễn Thành
Nam
Nam
01/04/2005
Thanh Hóa
28
26120112
2321402170026
Ngô Thị Thu
Nga
Nữ
01/05/2005
Tây Ninh
29
26120113
2323102050215
Đỗ Thị Tuyết
Ngân
Nữ
08/10/2005
Tp. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 29 thí sinh.
Ca: Ca 1
Giờ thi: 07:00 Ngày: 29/08/2026
Dãy C
Phòng C.201
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26120114
2421402020222
Nguyễn Thị Khánh
Ngân
Nữ
27/09/2006
Tp. Hồ Chí Minh
2
26120115
2423403010256
Nguyễn Thị Thủy
Ngân
Nữ
20/01/2006
Tp. Hồ Chí Minh
3
26120116
2527601010058
Tống Huỳnh Thanh
Ngân
Nữ
18/12/2007
Tp. Hồ Chí Minh
4
26120117
2425106010018
Vũ Ngọc Quỳnh
Ngân
Nữ
25/09/2006
An Giang
5
26120118
2421402020229
Nguyễn Thị Thảo
Nguyên
Nữ
08/04/2006
Đồng Nai
6
26120119
2328501030070
Trương Khánh
Nguyên
Nữ
11/12/2005
Tp. Hồ Chí Minh
7
26120120
2323102050229
Huỳnh Thị Thanh
Nhã
Nữ
18/06/2005
Tp. Hồ Chí Minh
8
26120121
2325102050174
Lê Hữu
Nhân
Nam
13/11/2005
Tp. Hồ Chí Minh
9
26120122
2527601010068
Lê Huỳnh
Nhân
Nam
28/03/2007
Tp. Hồ Chí Minh
10
26120123
2122104030199
Lê Nguyễn Nhất Vĩ
Nhân
Nam
07/04/2002
Tp. Hồ Chí Minh
11
26120124
2023402010309
Lương Trần Hoàng Yến
Nhi
Nữ
09/09/2001
TP. Cần Thơ
12
26120125
2323801010248
Bồ Trương Thảo
Như
Nữ
08/09/2005
Tp. Hồ Chí Minh
13
26120126
2323102050237
Đỗ Nguyễn Quỳnh
Như
Nữ
05/07/2005
Tp. Hồ Chí Minh
14
26120127
2328501030072
Nguyễn Lữ Gia
Như
Nữ
01/08/2005
Tp. Hồ Chí Minh
15
26120128
2323401010431
Nguyễn Thị Huỳnh
Như
Nữ
01/10/2005
Đồng Tháp
16
26120129
2323401010432
Nguyễn Thùy Tâm
Như
Nữ
10/06/2005
Tp. Hồ Chí Minh
17
26120130
2423401150120
Trần Thị Hồng
Như
Nữ
19/09/2006
Tp. Hồ Chí Minh
18
26120131
2425106010027
Trương Cao Thúy
Như
Nữ
29/04/2006
TP. Hồ Chí Minh
19
26120132
2223801011005
Trương Ngọc Hạnh
Như
Nữ
30/08/2004
Tp. Hồ Chí Minh
20
26120133
2600000000178
Lê Thị Hồng
Nhung
Nữ
14/04/2005
Vĩnh Long
21
26120134
2423401010338
Nguyễn Cao Thùy
Nhung
Nữ
02/11/2006
Gia Lai
22
26120135
2323102050244
Nguyễn Kiều
Oanh
Nữ
25/06/2005
Tp. Hồ Chí Minh
23
26120136
2122104030275
Lê Minh
Phát
Nam
23/03/2003
Đồng Tháp
24
26120137
2228501010135
Nguyễn Khánh
Phát
Nam
13/05/2004
TP. Hồ Chí Minh
25
26120138
2600000000172
Thi Tấn
Phát
Nam
02/11/2005
Tây Ninh
26
26120139
2122104030298
Trịnh Đức
Phát
Nam
27/09/2003
Ninh Bình
27
26120140
2122104030412
Nguyễn Nhật
Phú
Nam
14/10/2003
Tp. Hồ Chí Minh
28
26120141
2223102050268
Lê Hoàng
Phúc
Nam
24/12/2003
Tây Ninh
29
26120142
2527601010081
Nguyễn Gia
Phúc
Nam
28/08/2007
Tp. Hồ Chí Minh
30
26120143
2322104030067
Nguyễn Hà
Phúc
Nam
12/12/2005
Hưng Yên
31
26120144
2225106051027
Nguyễn Hoàng
Phúc
Nam
04/04/2004
Tp. Hồ Chí Minh
32
26120145
2600000000181
Đỗ Vũ Anh
Phương
Nữ
22/08/2004
Tp. Hồ Chí Minh
33
26120146
2421402020246
Phan Thị
Quý
Nữ
01/01/2006
Hà Tĩnh
Danh sách này có 33 thí sinh.
Ca: Ca 1
Giờ thi: 07:00 Ngày: 29/08/2026
Dãy C
Phòng C.202
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26120147
2128501010138
Phạm Nguyễn Hà Như
Quỳnh
Nữ
31/03/2003
Tp. Hồ Chí Minh
2
26120148
2328501030122
Huỳnh Trúc
Sương
Nữ
28/12/2005
Tp. Hồ Chí Minh
3
26120149
2323102050263
Nguyễn Thành
Tài
Nam
04/10/2005
TP. Hồ Chí Minh
4
26120150
2423403010294
Bùi Trí
Tâm
Nam
08/06/2006
Tp. Hồ Chí Minh
5
26120151
2323102050097
Lâm Nhật
Tảo
Nam
20/09/2005
Tp. Hồ Chí Minh
6
26120152
2223401011253
Nguyễn Quang
Thái
Nam
07/12/2004
Đồng Nai
7
26120153
2323403020059
Quản Bá
Thái
Nam
02/11/2005
Thanh Hóa
8
26120154
2027601010019
Nguyễn Văn
Thanh
Nam
27/10/2000
Tp. Hồ Chí Minh
9
26120155
2323102050272
Nguyễn Thị Thanh
Thảo
Nữ
29/08/2005
Tp. Hồ Chí Minh
10
26120156
2323102050278
Chiếm Hoàng
Thiện
Nam
08/03/2005
Tp. Hồ Chí Minh
11
26120157
2323403020061
Lê Trí
Thiện
Nam
27/09/2005
Tp. Hồ Chí Minh
12
26120158
2600000000108
Bồ Quốc
Thịnh
Nam
03/12/2007
Tp. Hồ Chí Minh
13
26120159
2423401150130
Nguyễn Tố
Thơ
Nữ
17/11/2006
Quảng Ngãi
14
26120160
2323801010280
Bùi Thị Anh
Thư
Nữ
03/05/2005
Tp. Hồ Chí Minh
15
26120161
2323402010353
Huỳnh Hữu Minh
Thư
Nữ
29/11/2005
Tp. Hồ Chí Minh
16
26120162
2423402010359
Nguyễn Thị Minh
Thư
Nữ
09/01/2006
An Giang
17
26120163
2600000000174
Lê Hồng
Thương
Nữ
29/05/2005
Lâm Đồng
18
26120164
1823402010319
Nguyễn Thị Ngọc
Thúy
Nữ
09/06/2000
Tp. Hồ Chí Minh
19
26120165
2600000000180
Dương Hồ Thủy
Tiên
Nữ
12/08/2005
Tp. Hồ Chí Minh
20
26120166
2527601010107
Nguyễn Dương Hữu
Toàn
Nam
12/11/2007
Tp. Hồ Chí Minh
21
26120167
2325203200102
Nguyễn Ngọc
Trà
Nam
19/07/2005
Tp. Hồ Chí Minh
22
26120168
2600000000177
Bùi Sơn Ngọc
Trâm
Nữ
23/05/2005
Tp. Hồ Chí Minh
23
26120169
2421402020273
Nguyễn Ngọc Quỳnh
Trâm
Nữ
19/05/2006
Tp. Hồ Chí Minh
24
26120170
2325102050223
Phạm Đan
Trâm
Nữ
23/10/2005
TP. Hồ Chí Minh
25
26120171
2121401010027
Phạm Thụy Thùy
Trâm
Nữ
09/03/1995
Vĩnh Long
26
26120172
2323801010298
Nguyễn Thái
Trân
Nữ
02/03/2005
TP. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 26 thí sinh.
Ca: Ca 1
Giờ thi: 07:00 Ngày: 29/08/2026
Dãy C
Phòng C.203
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26120173
2323104010108
Lê Thị
Trang
Nữ
12/06/2005
Thanh Hóa
2
26120174
2600000000125
Lê Thị Huyền
Trang
Nữ
29/01/2005
Tp. Hồ Chí Minh
3
26120175
2222202010660
Trần Ngọc Phương
Trang
Nữ
14/02/2004
Tp. Hồ Chí Minh
4
26120176
2223102050061
Nguyễn Thị
Trí
Nữ
05/12/2004
Tp. Hồ Chí Minh
5
26120177
2122202040197
Trần Minh
Trí
Nam
22/05/2002
Đồng Tháp
6
26120178
2527601010113
Võ Nguyễn Cao
Trí
Nam
12/10/2007
Tp. Hồ Chí Minh
7
26120179
2323401010518
Trương Nguyễn Phương
Trinh
Nữ
05/08/2005
Tp. Hồ Chí Minh
8
26120180
2325203200103
Nguyễn Hoàng
Trung
Nam
04/12/2005
Tp. Hồ Chí Minh
9
26120181
2325102050228
Nguyễn Anh
Tú
Nam
01/03/2005
Tp. Hồ Chí Minh
10
26120182
2600000000175
Lê Gia Bảo
Tuấn
Nam
19/10/2005
Tp. Hồ Chí Minh
11
26120183
2223102050120
Lê Hoàng
Tuấn
Nam
05/11/2000
Tp. Hồ Chí Minh
12
26120184
2525202160214
Nguyễn Văn
Tưởng
Nam
26/05/2007
Quảng Ngãi
13
26120185
1923401010991
Nguyễn Thị Ánh
Tuyết
Nữ
29/04/2001
Đắk Lắk
14
26120186
2323102050311
Nguyễn Thị Hồng
Vân
Nữ
21/06/2004
TP. Hồ Chí Minh
15
26120187
2023401011466
Thái Thị Ngọc
Vân
Nữ
09/01/2002
Đồng Nai
16
26120188
2421402020284
Hồ Quang Khánh
Vinh
Nam
13/12/2006
Tp. Hồ Chí Minh
17
26120189
2222202010423
Phạm Quang
Vinh
Nam
18/08/2004
Tp. Hồ Chí Minh
18
26120190
2125102050428
Tôn Lê Quang
Vinh
Nam
22/12/2003
Đắk Lắk
19
26120191
2323403020075
Lương Anh
Vũ
Nam
05/03/2005
Tp. Hồ Chí Minh
20
26120192
2527601010126
Diệp Huỳnh Tường
Vy
Nữ
01/11/2007
Tp. Hồ Chí Minh
21
26120193
2323801010313
Đỗ Nguyễn Thảo
Vy
Nữ
05/03/2005
Đồng Nai
22
26120194
2421402020286
Nguyễn Thị Ánh
Vy
Nữ
28/09/2006
Lâm Đồng
23
26120195
2600000000182
Kiều Thị Ngọc
Yến
Nữ
07/04/2002
Khánh Hòa
Danh sách này có 23 thí sinh.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.