Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT nâng cao
Ngày 15 tháng 08 năm 2026

  • Ca: Ca 2
    Giờ thi: 09:30 Ngày: 15/08/2026
    Dãy C
    Phòng C.101
    1. Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
    2. Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
    3. Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
    4. Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
    STT SBD Mã học viên Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
    1 26111001 2222104030091 Bùi Thanh An Nam 27/12/2004 Tp. Hồ Chí Minh
    2 26111002 2223403010984 Lộc Phước An Nữ 24/03/2004 Đồng Nai
    3 26111003 2027601010049 Nguyễn Thị Thúy An Nữ 04/06/2002 Tp. Hồ Chí Minh
    4 26111004 2321402020003 Đỗ Hoàng Anh Nữ 19/06/2005 Đồng Nai
    5 26111005 2022104070001 Dương Kiều Anh Nữ 25/08/1999 Tp. Hồ Chí Minh
    6 26111006 2600000000093 Nguyễn Ngọc Anh Nữ 27/09/1990 Ninh Bình
    7 26111007 2222202040798 Nguyễn Thị Quỳnh Anh Nữ 27/01/2004 Tuyên Quang
    8 26111008 2425106050211 Trần Ngọc Vân Anh Nữ 22/03/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    9 26111009 2223104010097 Trần Nhật Tinh Anh Nam 25/11/2003 Tp. Hồ Chí Minh
    10 26111010 2122104030007 Trần Tuấn Anh Nam 27/09/2003 Tp. Hồ Chí Minh
    11 26111011 2321402010048 Huỳnh Nhật Ánh Nữ 04/03/2005 Tây Ninh
    12 26111012 2121402170105 Phạm Xuân Ánh Nữ 27/10/2002 TP. Hồ Chí Minh
    13 26111013 2600000000041 Trịnh Thị Thu Bằng Nữ 23/02/1994 Bắc Ninh
    14 26111014 2125202160035 Đinh Quốc Bảo Nam 24/02/2003 Đắk Lắk
    15 26111015 2583403010002 Dương Trần Gia Bảo Nam 30/06/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    16 26111016 2223801010967 Lê Thanh Hoài Bảo Nam 17/10/2004 Đồng Nai
    17 26111017 2322104030002 Châu Ngọc Bích Nữ 27/08/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    18 26111018 2223801010833 Bùi Thị Thanh Bình Nữ 03/09/2004 Đồng Nai
    19 26111019 2224601010104 Nguyễn Đặng Thanh Bình Nam 26/05/2004 Tp. Hồ Chí Minh
    20 26111020 2322202010190 Lý Nhã Ca Nữ 03/07/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    21 26111021 2523403010021 Lý Phúc Ca Nữ 12/12/2007 Tp. Hồ Chí Minh
    22 26111022 2322202010191 Lý Sơn Ca Nữ 03/07/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    23 26111023 2221401010117 Trần Thị Ngọc Châu Nữ 30/11/2003 TP. Hồ Chí Minh
    24 26111024 2022202040400 Võ Ngọc Bảo Châu Nữ 16/08/2002 Tp. Hồ Chí Minh
    25 26111025 2322202010195 Nguyễn Thị Kim Cương Nữ 25/04/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    26 26111026 2123402010869 Cao Hữu Cường Nam 07/09/2003 Đồng Nai
    Danh sách này có 26 thí sinh.

  • Ca: Ca 2
    Giờ thi: 09:30 Ngày: 15/08/2026
    Dãy C
    Phòng C.102
    1. Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
    2. Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
    3. Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
    4. Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
    STT SBD Mã học viên Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
    1 26111027 1725202010019 Nguyễn Việt Cường Nam 26/11/1999 Ninh Bình
    2 26111028 2125201140028 Phan Vỹ Cường Nam 29/05/2003 Quảng Ngãi
    3 26111029 1922202010466 Nguyễn Thị Thanh Đan Nữ 28/03/2001 Tp. Hồ Chí Minh
    4 26111030 2122202010102 Đào Quốc Đạt Nam 22/04/2003 Tp. Hồ Chí Minh
    5 26111031 2223102050333 Ngô Lê Tiến Đạt Nam 13/07/2004 Đồng Tháp
    6 26111032 2223801010983 Phạm Tiến Đạt Nam 29/02/2004 Tây Ninh
    7 26111033 1923401010511 Võ Minh Đạt Nam 13/09/2001 Tp. Hồ Chí Minh
    8 26111034 2321402020012 La Thị Xuân Diệu Nữ 10/11/2005 Đắk Lắk
    9 26111035 2125102050125 Nguyễn Phan Tấn Dũ Nam 17/01/2003 Tp. Hồ Chí Minh
    10 26111036 2423403020003 Đào Thị Thùy Dung Nữ 04/01/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    11 26111037 2425106050223 Hoàng Tiến Dũng Nam 21/07/2006 Bắc Ninh
    12 26111038 2222104030412 Nguyễn Viết Dũng Nam 27/08/2004 Bắc Ninh
    13 26111039 2123801010874 Phạm Hải Dương Nam 15/03/2003 Hưng Yên
    14 26111040 2323801010163 Phạm Thái Dương Nam 19/03/2005 TP. Hồ Chí Minh
    15 26111041 2022202010298 Võ Thị Thùy Dương Nữ 03/01/2002 Tp. Hồ Chí Minh
    16 26111042 2433801010005 Trần Thái Duy Nam 16/02/1992 Tp. Hồ Chí Minh
    17 26111043 2223104010115 Trương Huỳnh Anh Duy Nam 06/11/2004 Tp. Hồ Chí Minh
    18 26111044 2423401220090 Tưởng Thị Hoài Giang Nữ 10/06/2006 Quảng Trị
    19 26111045 2225102050752 Đỗ Nguyên Giáp Nam 17/02/2004 Tp. Hồ Chí Minh
    20 26111046 2222202100268 Đinh Thị Thu Hà Nữ 23/03/2004 Tây Ninh
    21 26111047 2425106050234 Mai Thanh Hải Nam 19/06/2006 Đồng Nai
    22 26111048 2323403010169 Đặng Gia Hân Nữ 15/04/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    23 26111049 2325106050139 Nguyễn Trần Gia Hân Nữ 01/06/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    24 26111050 2123403011034 Nguyễn Thị Kim Hằng Nữ 03/02/2003 Tp. Hồ Chí Minh
    25 26111051 2322202040049 Phan Thị Vân Hạnh Nữ 04/04/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    26 26111052 1823801010547 Trần Thị Bích Hạnh Nữ 27/05/2000 Tp. Hồ Chí Minh
    Danh sách này có 26 thí sinh.

  • Ca: Ca 2
    Giờ thi: 09:30 Ngày: 15/08/2026
    Dãy C
    Phòng C.103
    1. Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
    2. Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
    3. Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
    4. Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
    STT SBD Mã học viên Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
    1 26111053 2323401010288 Huỳnh Trung Hào Nam 13/01/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    2 26111054 2223402010928 Nguyễn Nhật Hào Nam 12/11/2004 Tp. Hồ Chí Minh
    3 26111055 2028101010035 Nguyễn Nhựt Anh Hào Nam 01/09/1997 Tp. Hồ Chí Minh
    4 26111056 2222104030069 Nguyễn Trần Hảo Nam 18/07/2003 Tp. Hồ Chí Minh
    5 26111057 2322202010220 Phùng Phúc Hảo Nữ 19/12/2005 Hà Nội
    6 26111058 2321402020024 Lại Thị Thu Hiền Nữ 30/08/2005 Hưng Yên
    7 26111059 2600000000090 Lê Thị Thu Hiền Nữ 03/04/1990 Tp. Hồ Chí Minh
    8 26111060 2322104030035 Nguyễn Kim Hiền Nữ 18/03/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    9 26111061 2123104010141 Đặng Trung Hiếu Nam 24/08/2003 Phú Thọ
    10 26111062 2022104030061 Bạch Thái Hòa Nam 22/11/2000 Tp. Hồ Chí Minh
    11 26111063 2323403020033 Đinh Thị Huệ Nữ 23/09/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    12 26111064 2425106050016 Võ Khánh Hưng Nam 11/10/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    13 26111065 2323403010179 Đỗ Quốc Huy Nam 09/12/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    14 26111066 2123801010633 Nguyễn Quang Huy Nam 01/03/2003 Lâm Đồng
    15 26111067 2123401010484 Tạ Thanh Huy Nam 21/06/1999 Đồng Tháp
    16 26111068 2421402020191 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 14/10/2006 Thanh Hóa
    17 26111069 2223201040151 Đoàn Bảo Khang Nam 23/08/2004 Tp. Hồ Chí Minh
    18 26111070 2323401010333 Nguyễn Vân Khánh Nữ 14/01/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    19 26111071 2125102050726 Trần Việt Khoa Nam 09/08/2003 An Giang
    20 26111072 1925201140054 Đào Duy Kiệm Nam 10/04/2001 Gia Lai
    21 26111073 2322202010269 Lê Hiếu Kiên Nam 30/06/2004 Hà Tĩnh
    22 26111074 2433801010009 Nguyễn Tấn Anh Kiệt Nam 24/04/1992 Tp. Hồ Chí Minh
    23 26111075 2425106050261 Trần Vỹ Kiệt Nam 20/10/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    24 26111076 2223402010879 Châu Tiểu Kiều Nữ 02/09/2004 Gia Lai
    Danh sách này có 24 thí sinh.

  • Ca: Ca 2
    Giờ thi: 09:30 Ngày: 15/08/2026
    Dãy C
    Phòng C.104
    1. Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
    2. Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
    3. Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
    4. Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
    STT SBD Mã học viên Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
    1 26111077 2222202100032 Lâm Diễm Kiều Nữ 19/02/2004 Đồng Tháp
    2 26111078 2022202010740 Nguyễn Hoàng Kiều Nữ 24/09/2002 Cần Thơ
    3 26111079 2123401010413 Trần Thị Thúy Kiều Nữ 14/02/2003 Quảng Trị
    4 26111080 2223401010017 Đào Ngọc Thiên Kim Nữ 21/07/2004 Tp. Hồ Chí Minh
    5 26111081 2224601010141 Đinh Hồng Kim Nữ 05/12/2004 TP. Hồ Chí Minh
    6 26111082 1728501010071 Nguyễn Phan Hoàng Kim Nữ 29/08/1998 Tp. Hồ Chí Minh
    7 26111083 2323401010346 Phạm My Lam Nữ 02/11/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    8 26111084 2323401010349 Trần Thị Ngọc Lan Nữ 21/07/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    9 26111085 2223403010576 Đinh Thị Thùy Linh Nữ 20/05/2004 Gia Lai
    10 26111086 2425106010001 Đoàn Quang Linh Nam 05/09/2006 Quảng Trị
    11 26111087 2222202040856 Dương Thùy Linh Nữ 14/04/2004 Đắk Lắk
    12 26111088 2422202040013 Nguyễn Thị Hà Linh Nữ 09/04/2006 Hà Tĩnh
    13 26111089 2433801010011 Võ Thị Mỹ Linh Nữ 16/07/1994 Tp. Hồ Chí Minh
    14 26111090 1822290400074 Vũ Thị Diệu Linh Nữ 10/10/2000 Ninh Bình
    15 26111091 2428101010023 Nguyễn Minh Lộc Nam 16/09/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    16 26111092 2523401010154 Nguyễn Châu Long Nam 04/09/2007 Tp. Hồ Chí Minh
    17 26111093 1825801010078 Nguyễn Thành Long Nam 06/03/2000 TP. Hồ Chí Minh
    18 26111094 2423403010247 Nguyễn Ngọc Lụa Nữ 02/04/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    19 26111095 2228501030115 Đỗ Thành Luân Nam 07/02/2004 An Giang
    20 26111096 2222202100085 Nguyễn Văn Mẫn Nam 06/07/2004 Cần Thơ
    21 26111097 2323402010263 Nguyễn Khả Mi Nữ 17/09/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    22 26111098 2323201040093 Lê Trần Ngọc Minh Nữ 10/09/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    23 26111099 2323402010269 Dương Trà My Nữ 16/05/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    24 26111100 2425106050277 Nguyễn Thị Diễm My Nữ 26/11/2006 Khánh Hòa
    25 26111101 2022202010608 Phạm Thị Trà My Nữ 16/03/2001 Tp. Hồ Chí Minh
    26 26111102 2223201040425 Trần Thị Trà My Nữ 13/05/2004 Tp. Hồ Chí Minh
    Danh sách này có 26 thí sinh.

  • Ca: Ca 2
    Giờ thi: 09:30 Ngày: 15/08/2026
    Dãy C
    Phòng C.201
    1. Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
    2. Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
    3. Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
    4. Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
    STT SBD Mã học viên Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
    1 26111103 2323403010211 Bùi Thị Lý Mỹ Nữ 17/04/2005 Nghệ An
    2 26111104 2122202040521 Lê Thị An Na Nữ 19/05/2003 Nghệ An
    3 26111105 2121402020355 Thị Sa Nách Nữ 26/06/2003 Tây Ninh
    4 26111106 2122202040436 Trần Phương Nam Nam 09/07/2003 Hà Tĩnh
    5 26111107 2323401010388 Đặng Thị Tuyết Nga Nữ 13/10/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    6 26111108 2222104030065 Nguyễn Thị Nga Nữ 25/05/2004 Hà Nội
    7 26111109 2222202100038 Lê Thị Kim Ngân Nữ 15/11/2004 Thanh Hóa
    8 26111110 2422104030183 Nguyễn Thanh Ngân Nữ 21/02/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    9 26111111 2525401010098 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 06/12/2007 Tp. Hồ Chí Minh
    10 26111112 2323401010393 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 19/07/2005 Khánh Hòa
    11 26111113 2022202010145 Võ Thị Bích Ngân Nữ 01/12/2002 Gia Lai
    12 26111114 2321402170028 Nguyễn Võ Mẫn Nghi Nữ 18/04/2005 Tây Ninh
    13 26111115 2323801010228 Lê Thị Bích Ngọc Nữ 21/04/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    14 26111116 2323102060106 Nguyễn Bảo Như Ngọc Nữ 20/12/2005 Thanh Hóa
    15 26111117 2025102050058 Lê Lâm Đại Nguyên Nam 20/02/2002 Cà Mau
    16 26111118 2123401011725 Lê Nguyễn Minh Nguyên Nam 07/09/2003 Tp. Hồ Chí Minh
    17 26111119 2123401011734 Đồng Thị Ánh Nguyệt Nữ 18/08/2003 Đồng Nai
    18 26111120 2522202010244 Trương Quốc Nhật Nam 15/02/2007 Tp. Hồ Chí Minh
    19 26111121 2423402010318 Đặng Nguyễn Xuân Nhi Nữ 03/03/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    20 26111122 2323401010415 Đinh Nguyễn Huỳnh Nhi Nữ 29/09/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    21 26111123 2322202010097 Lê Nguyễn Thanh Nhi Nữ 18/04/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    22 26111124 2223102050083 Nguyễn Hồng Nhi Nữ 17/02/2003 Tp. Hồ Chí Minh
    23 26111125 2425106010099 Nguyễn Thị Hoàng Nhi Nữ 22/03/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    24 26111126 2422202010430 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 23/02/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    25 26111127 2223403010474 Phạm Thị Uyên Nhi Nữ 19/02/2004 Lâm Đồng
    26 26111128 2222104030382 Thạch Tuyết Nhi Nữ 24/09/2003 Tp. Hồ Chí Minh
    Danh sách này có 26 thí sinh.

  • Ca: Ca 2
    Giờ thi: 09:30 Ngày: 15/08/2026
    Dãy I2
    Phòng I2.303
    1. Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
    2. Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
    3. Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
    4. Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
    STT SBD Mã học viên Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
    1 26111129 2423403010277 Nguyễn Thị Hồng Nhiên Nữ 11/05/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    2 26111130 2423403010014 Hồ Thị Ngọc Như Nữ 14/11/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    3 26111131 2321402020072 Lâm Tâm Như Nữ 16/04/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    4 26111132 2423801010374 Lê Yến Như Nữ 30/10/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    5 26111133 2423403010283 Lý Thảo Như Nữ 04/07/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    6 26111134 2323401010429 Nguyễn Hồng Bảo Như Nữ 28/06/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    7 26111135 2323403010080 Trần Hạnh Như Nữ 11/04/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    8 26111136 2421402020239 Trịnh Quỳnh Như Nữ 22/11/2006 Quảng Trị
    9 26111137 2023401011127 Bùi Thị Hồng Nhung Nữ 22/04/2002 Tp. Hồ Chí Minh
    10 26111138 2423402010326 Lê Đoàn Cẩm Nhung Nữ 01/07/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    11 26111139 2123801010591 Nguyễn Thị Cẩm Nhung Nữ 06/02/2003 Tp. Hồ Chí Minh
    12 26111140 2425106010003 Đặng Quang Nhựt Nam 05/02/2004 Tp. Hồ Chí Minh
    13 26111141 1825801010026 Trần Minh Nhựt Nam 01/01/1999 Tp. Hồ Chí Minh
    14 26111142 2222104030183 Đào Thành Phát Nam 05/02/2004 Tp. Hồ Chí Minh
    15 26111143 2423801010070 Phạm Tấn Phát Nam 14/07/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    16 26111144 2125102050795 Mai Lê Thanh Phong Nam 21/01/2003 Đồng Nai
    17 26111145 2433801010020 Dương Quốc Quản Gia Phú Nam 08/05/1994 Tp. Hồ Chí Minh
    18 26111146 2425106050028 Ngô Thanh Phúc Nam 08/09/2006 Đồng Tháp
    19 26111147 2223801011023 Trần Trường Phúc Nam 20/03/2004 Lâm Đồng
    20 26111148 2328501010089 Võ Đặng Hoàng Phúc Nam 13/10/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    21 26111149 2223403020174 Nguyễn Thanh Phùng Nam 10/11/2004 Đắk Lắk
    22 26111150 2425106050310 Nguyễn Hoài Phương Nữ 15/06/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    23 26111151 2425106050012 Nguyễn Khánh Hà Phương Nữ 01/03/2006 Đắk Lắk
    24 26111152 2321402020084 Trần Thị Tuyết Phương Nữ 13/01/2005 Tây Ninh
    25 26111153 2423403020150 Đặng Thị Kim Phượng Nữ 22/05/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    26 26111154 2425106010106 Nguyễn Chí Quân Nam 06/11/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    27 26111155 2023402010698 Đỗ Danh Quang Nam 19/08/2002 Đồng Nai
    28 26111156 2122202040144 Ngô Thị Hoài Quyên Nữ 02/02/2003 Quảng Ngãi
    Danh sách này có 28 thí sinh.

  • Ca: Ca 2
    Giờ thi: 09:30 Ngày: 15/08/2026
    Dãy I2
    Phòng I2.304
    1. Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
    2. Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
    3. Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
    4. Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
    STT SBD Mã học viên Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
    1 26111157 2323401010451 Hà Văn Quyến Nam 11/01/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    2 26111158 2423401010022 Phan Bích Quyền Nữ 29/05/2006 Cà Mau
    3 26111159 2323401010454 Lê Thị Kim Quỳnh Nữ 25/01/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    4 26111160 2023402010218 Sơn Thị Thao Ry Nữ 01/01/2002 Vĩnh Long
    5 26111161 2123801011198 Hồ Thanh Sang Nam 12/03/2003 Tp. Hồ Chí Minh
    6 26111162 2223102050029 Nguyễn Thành Tâm Nam 02/05/2003 TP. Hồ Chí Minh
    7 26111163 2024403010025 Lương Thị Thắm Nữ 17/10/2002 Tp. Hồ Chí Minh
    8 26111164 2222104030387 Bùi Nguyễn Quốc Thắng Nam 27/09/2002 Đồng Tháp
    9 26111165 2173801010015 Hồ Minh Thảng Nam 24/09/1995 Đắk Lắk
    10 26111166 2323403010267 Đặng Thị Thanh Nữ 26/02/2005 Hà Tĩnh
    11 26111167 2422104030202 Trịnh Thiên Thanh Nữ 13/01/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    12 26111168 2322202010374 Dương Thanh Thành Nam 25/04/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    13 26111169 2423801010065 Đặng Thanh Thảo Nữ 08/03/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    14 26111170 1822202040388 Nguyễn Lê Phương Thảo Nữ 26/01/2000 Đồng Nai
    15 26111171 2321402020092 Nguyễn Lê Phương Thảo Nữ 30/09/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    16 26111172 2425106010009 Võ Thị Thanh Thảo Nữ 26/09/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    17 26111173 2125801010119 Nguyễn Phú Thọ Nam 11/07/2003 Đắk Lắk
    18 26111174 2322202010133 Lý Thị Minh Thư Nữ 15/08/2005 Vĩnh Long
    19 26111175 2323402010356 Nguyễn Ngọc Anh Thư Nữ 21/01/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    20 26111176 2425106050333 Nguyễn Thị Kim Thư Nữ 04/09/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    21 26111177 2433801010029 Huỳnh Thanh Thúy Nữ 07/12/1999 Tp. Hồ Chí Minh
    22 26111178 2425106010024 Huỳnh Minh Thy Nữ 15/11/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    23 26111179 2228501010179 Võ Lê Tỉ Tỉ Nữ 01/06/2004 Quảng Ngãi
    24 26111180 2322104030078 Đỗ Nữ Quỳnh Tiên Nữ 05/01/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    25 26111181 1923801010018 Tạ Thủy Tiên Nữ 05/02/2001 Tp. Hồ Chí Minh
    26 26111182 2333801010033 Trần Trọng Tin Nam 15/12/2001 Tp. Hồ Chí Minh
    27 26111183 2223801010623 Quách Trần Bảo Trân Nữ 18/07/2004 Tp. Hồ Chí Minh
    28 26111184 2224601010130 Lê Thu Trang Nữ 22/09/2004 TP. Hồ Chí Minh
    Danh sách này có 28 thí sinh.

  • Ca: Ca 2
    Giờ thi: 09:30 Ngày: 15/08/2026
    Dãy I2
    Phòng I2.305
    1. Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
    2. Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
    3. Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
    4. Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
    STT SBD Mã học viên Họ tên đệm Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh
    1 26111185 2222202040480 Nguyễn Hoàng Hà Trang Nữ 01/01/2004 Thanh Hóa
    2 26111186 2321402020113 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 13/02/2005 Đắk Lắk
    3 26111187 2123401010283 Nguyễn Bá Trí Nam 02/04/2002 Gia Lai
    4 26111188 1925201140113 Trần Minh Trí Nam 16/09/2001 Cà Mau
    5 26111189 2123402010694 Nguyễn Thị Hà Trinh Nữ 09/02/2003 Tp. Hồ Chí Minh
    6 26111190 2223801010525 Phan Thị Kiều Trinh Nữ 05/12/2004 Đắk Lắk
    7 26111191 2428101010184 Vương Mỹ Trinh Nữ 06/02/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    8 26111192 2125102050881 Nguyễn Tiến Trình Nam 30/06/2003 Đồng Nai
    9 26111193 2123402010443 Hồ Nguyễn Hồng Trúc Nữ 19/03/2003 Tp. Hồ Chí Minh
    10 26111194 2223801010988 Lê Thị Anh Trúc Nữ 01/02/2003 Tp. Hồ Chí Minh
    11 26111195 2123401012216 Đoàn Trần Minh Tuấn Nam 21/03/2003 Lâm Đồng
    12 26111196 2025106050467 Dương Thị Thanh Tuyền Nữ 21/03/2002 TP. Hồ Chí Minh
    13 26111197 2021402020647 Quãng Thanh Tuyền Nữ 17/02/2002 Tp. Hồ Chí Minh
    14 26111198 2323801010305 Trần Ngọc Tuyền Nữ 18/01/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    15 26111199 2022202010609 Vương Ngọc Tuyết Nữ 13/09/2002 Tp. Hồ Chí Minh
    16 26111200 1823801010181 Nguyễn Thị Thu Uyên Nữ 23/03/2000 Đồng Nai
    17 26111201 2023402010689 Trần Lâm Phương Uyên Nữ 09/08/2002 Đồng Nai
    18 26111202 1922202010297 Trần Thị Bảo Uyên Nữ 02/02/2001 Lâm Đồng
    19 26111203 2025801010040 Đoàn Thị Thảo Vi Nữ 24/01/2002 Thanh Hóa
    20 26111204 2125102050492 Trần Hoàng Vinh Nam 25/09/2003 Vĩnh Long
    21 26111205 2224601010120 Mai Thị Vui Nữ 15/05/2004 Thanh Hóa
    22 26111206 2321402010042 Lã Ngọc Yến Vy Nữ 21/10/2005 Tp. Hồ Chí Minh
    23 26111207 2323401010554 Trần Ngọc Tường Vy Nữ 03/05/2005 TP. Hồ Chí Minh
    24 26111208 2323401010555 Trần Nguyễn Anh Vy Nữ 30/01/2005 Đà Nẵng
    25 26111209 2222104030623 Nguyễn Quốc Ý Nữ 20/07/2004 Khánh Hòa
    26 26111210 2423801010451 Đặng Ngọc Hoàng Yến Nữ 20/07/2006 Tây Ninh
    27 26111211 2423801010057 Nguyễn Hải Yến Nữ 25/07/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    28 26111212 2422202010533 Trần Thị Kim Yến Nữ 17/08/2006 Tp. Hồ Chí Minh
    Danh sách này có 28 thí sinh.

An unhandled error has occurred. Reload 🗙

Rejoining the server...

Rejoin failed... trying again in seconds.

Failed to rejoin.
Please retry or reload the page.

The session has been paused by the server.

Failed to resume the session.
Please retry or reload the page.