Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT nâng cao Ngày 15 tháng 08 năm 2026
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 15/08/2026
Dãy C
Phòng C.101
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26111001
2222104030091
Bùi Thanh
An
Nam
27/12/2004
Tp. Hồ Chí Minh
2
26111002
2223403010984
Lộc Phước
An
Nữ
24/03/2004
Đồng Nai
3
26111003
2027601010049
Nguyễn Thị Thúy
An
Nữ
04/06/2002
Tp. Hồ Chí Minh
4
26111004
2321402020003
Đỗ Hoàng
Anh
Nữ
19/06/2005
Đồng Nai
5
26111005
2022104070001
Dương Kiều
Anh
Nữ
25/08/1999
Tp. Hồ Chí Minh
6
26111006
2600000000093
Nguyễn Ngọc
Anh
Nữ
27/09/1990
Ninh Bình
7
26111007
2222202040798
Nguyễn Thị Quỳnh
Anh
Nữ
27/01/2004
Tuyên Quang
8
26111008
2425106050211
Trần Ngọc Vân
Anh
Nữ
22/03/2006
Tp. Hồ Chí Minh
9
26111009
2223104010097
Trần Nhật Tinh
Anh
Nam
25/11/2003
Tp. Hồ Chí Minh
10
26111010
2122104030007
Trần Tuấn
Anh
Nam
27/09/2003
Tp. Hồ Chí Minh
11
26111011
2321402010048
Huỳnh Nhật
Ánh
Nữ
04/03/2005
Tây Ninh
12
26111012
2121402170105
Phạm Xuân
Ánh
Nữ
27/10/2002
TP. Hồ Chí Minh
13
26111013
2600000000041
Trịnh Thị Thu
Bằng
Nữ
23/02/1994
Bắc Ninh
14
26111014
2125202160035
Đinh Quốc
Bảo
Nam
24/02/2003
Đắk Lắk
15
26111015
2583403010002
Dương Trần Gia
Bảo
Nam
30/06/2005
Tp. Hồ Chí Minh
16
26111016
2223801010967
Lê Thanh Hoài
Bảo
Nam
17/10/2004
Đồng Nai
17
26111017
2322104030002
Châu Ngọc
Bích
Nữ
27/08/2005
Tp. Hồ Chí Minh
18
26111018
2223801010833
Bùi Thị Thanh
Bình
Nữ
03/09/2004
Đồng Nai
19
26111019
2224601010104
Nguyễn Đặng Thanh
Bình
Nam
26/05/2004
Tp. Hồ Chí Minh
20
26111020
2322202010190
Lý Nhã
Ca
Nữ
03/07/2005
Tp. Hồ Chí Minh
21
26111021
2523403010021
Lý Phúc
Ca
Nữ
12/12/2007
Tp. Hồ Chí Minh
22
26111022
2322202010191
Lý Sơn
Ca
Nữ
03/07/2005
Tp. Hồ Chí Minh
23
26111023
2221401010117
Trần Thị Ngọc
Châu
Nữ
30/11/2003
TP. Hồ Chí Minh
24
26111024
2022202040400
Võ Ngọc Bảo
Châu
Nữ
16/08/2002
Tp. Hồ Chí Minh
25
26111025
2322202010195
Nguyễn Thị Kim
Cương
Nữ
25/04/2005
Tp. Hồ Chí Minh
26
26111026
2123402010869
Cao Hữu
Cường
Nam
07/09/2003
Đồng Nai
Danh sách này có 26 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 15/08/2026
Dãy C
Phòng C.102
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26111027
1725202010019
Nguyễn Việt
Cường
Nam
26/11/1999
Ninh Bình
2
26111028
2125201140028
Phan Vỹ
Cường
Nam
29/05/2003
Quảng Ngãi
3
26111029
1922202010466
Nguyễn Thị Thanh
Đan
Nữ
28/03/2001
Tp. Hồ Chí Minh
4
26111030
2122202010102
Đào Quốc
Đạt
Nam
22/04/2003
Tp. Hồ Chí Minh
5
26111031
2223102050333
Ngô Lê Tiến
Đạt
Nam
13/07/2004
Đồng Tháp
6
26111032
2223801010983
Phạm Tiến
Đạt
Nam
29/02/2004
Tây Ninh
7
26111033
1923401010511
Võ Minh
Đạt
Nam
13/09/2001
Tp. Hồ Chí Minh
8
26111034
2321402020012
La Thị Xuân
Diệu
Nữ
10/11/2005
Đắk Lắk
9
26111035
2125102050125
Nguyễn Phan Tấn
Dũ
Nam
17/01/2003
Tp. Hồ Chí Minh
10
26111036
2423403020003
Đào Thị Thùy
Dung
Nữ
04/01/2006
Tp. Hồ Chí Minh
11
26111037
2425106050223
Hoàng Tiến
Dũng
Nam
21/07/2006
Bắc Ninh
12
26111038
2222104030412
Nguyễn Viết
Dũng
Nam
27/08/2004
Bắc Ninh
13
26111039
2123801010874
Phạm Hải
Dương
Nam
15/03/2003
Hưng Yên
14
26111040
2323801010163
Phạm Thái
Dương
Nam
19/03/2005
TP. Hồ Chí Minh
15
26111041
2022202010298
Võ Thị Thùy
Dương
Nữ
03/01/2002
Tp. Hồ Chí Minh
16
26111042
2433801010005
Trần Thái
Duy
Nam
16/02/1992
Tp. Hồ Chí Minh
17
26111043
2223104010115
Trương Huỳnh Anh
Duy
Nam
06/11/2004
Tp. Hồ Chí Minh
18
26111044
2423401220090
Tưởng Thị Hoài
Giang
Nữ
10/06/2006
Quảng Trị
19
26111045
2225102050752
Đỗ Nguyên
Giáp
Nam
17/02/2004
Tp. Hồ Chí Minh
20
26111046
2222202100268
Đinh Thị Thu
Hà
Nữ
23/03/2004
Tây Ninh
21
26111047
2425106050234
Mai Thanh
Hải
Nam
19/06/2006
Đồng Nai
22
26111048
2323403010169
Đặng Gia
Hân
Nữ
15/04/2005
Tp. Hồ Chí Minh
23
26111049
2325106050139
Nguyễn Trần Gia
Hân
Nữ
01/06/2005
Tp. Hồ Chí Minh
24
26111050
2123403011034
Nguyễn Thị Kim
Hằng
Nữ
03/02/2003
Tp. Hồ Chí Minh
25
26111051
2322202040049
Phan Thị Vân
Hạnh
Nữ
04/04/2005
Tp. Hồ Chí Minh
26
26111052
1823801010547
Trần Thị Bích
Hạnh
Nữ
27/05/2000
Tp. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 26 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 15/08/2026
Dãy C
Phòng C.103
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26111053
2323401010288
Huỳnh Trung
Hào
Nam
13/01/2005
Tp. Hồ Chí Minh
2
26111054
2223402010928
Nguyễn Nhật
Hào
Nam
12/11/2004
Tp. Hồ Chí Minh
3
26111055
2028101010035
Nguyễn Nhựt Anh
Hào
Nam
01/09/1997
Tp. Hồ Chí Minh
4
26111056
2222104030069
Nguyễn Trần
Hảo
Nam
18/07/2003
Tp. Hồ Chí Minh
5
26111057
2322202010220
Phùng Phúc
Hảo
Nữ
19/12/2005
Hà Nội
6
26111058
2321402020024
Lại Thị Thu
Hiền
Nữ
30/08/2005
Hưng Yên
7
26111059
2600000000090
Lê Thị Thu
Hiền
Nữ
03/04/1990
Tp. Hồ Chí Minh
8
26111060
2322104030035
Nguyễn Kim
Hiền
Nữ
18/03/2005
Tp. Hồ Chí Minh
9
26111061
2123104010141
Đặng Trung
Hiếu
Nam
24/08/2003
Phú Thọ
10
26111062
2022104030061
Bạch Thái
Hòa
Nam
22/11/2000
Tp. Hồ Chí Minh
11
26111063
2323403020033
Đinh Thị
Huệ
Nữ
23/09/2005
Tp. Hồ Chí Minh
12
26111064
2425106050016
Võ Khánh
Hưng
Nam
11/10/2006
Tp. Hồ Chí Minh
13
26111065
2323403010179
Đỗ Quốc
Huy
Nam
09/12/2005
Tp. Hồ Chí Minh
14
26111066
2123801010633
Nguyễn Quang
Huy
Nam
01/03/2003
Lâm Đồng
15
26111067
2123401010484
Tạ Thanh
Huy
Nam
21/06/1999
Đồng Tháp
16
26111068
2421402020191
Nguyễn Thị Thu
Huyền
Nữ
14/10/2006
Thanh Hóa
17
26111069
2223201040151
Đoàn Bảo
Khang
Nam
23/08/2004
Tp. Hồ Chí Minh
18
26111070
2323401010333
Nguyễn Vân
Khánh
Nữ
14/01/2005
Tp. Hồ Chí Minh
19
26111071
2125102050726
Trần Việt
Khoa
Nam
09/08/2003
An Giang
20
26111072
1925201140054
Đào Duy
Kiệm
Nam
10/04/2001
Gia Lai
21
26111073
2322202010269
Lê Hiếu
Kiên
Nam
30/06/2004
Hà Tĩnh
22
26111074
2433801010009
Nguyễn Tấn Anh
Kiệt
Nam
24/04/1992
Tp. Hồ Chí Minh
23
26111075
2425106050261
Trần Vỹ
Kiệt
Nam
20/10/2006
Tp. Hồ Chí Minh
24
26111076
2223402010879
Châu Tiểu
Kiều
Nữ
02/09/2004
Gia Lai
Danh sách này có 24 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 15/08/2026
Dãy C
Phòng C.104
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26111077
2222202100032
Lâm Diễm
Kiều
Nữ
19/02/2004
Đồng Tháp
2
26111078
2022202010740
Nguyễn Hoàng
Kiều
Nữ
24/09/2002
Cần Thơ
3
26111079
2123401010413
Trần Thị Thúy
Kiều
Nữ
14/02/2003
Quảng Trị
4
26111080
2223401010017
Đào Ngọc Thiên
Kim
Nữ
21/07/2004
Tp. Hồ Chí Minh
5
26111081
2224601010141
Đinh Hồng
Kim
Nữ
05/12/2004
TP. Hồ Chí Minh
6
26111082
1728501010071
Nguyễn Phan Hoàng
Kim
Nữ
29/08/1998
Tp. Hồ Chí Minh
7
26111083
2323401010346
Phạm My
Lam
Nữ
02/11/2005
Tp. Hồ Chí Minh
8
26111084
2323401010349
Trần Thị Ngọc
Lan
Nữ
21/07/2005
Tp. Hồ Chí Minh
9
26111085
2223403010576
Đinh Thị Thùy
Linh
Nữ
20/05/2004
Gia Lai
10
26111086
2425106010001
Đoàn Quang
Linh
Nam
05/09/2006
Quảng Trị
11
26111087
2222202040856
Dương Thùy
Linh
Nữ
14/04/2004
Đắk Lắk
12
26111088
2422202040013
Nguyễn Thị Hà
Linh
Nữ
09/04/2006
Hà Tĩnh
13
26111089
2433801010011
Võ Thị Mỹ
Linh
Nữ
16/07/1994
Tp. Hồ Chí Minh
14
26111090
1822290400074
Vũ Thị Diệu
Linh
Nữ
10/10/2000
Ninh Bình
15
26111091
2428101010023
Nguyễn Minh
Lộc
Nam
16/09/2006
Tp. Hồ Chí Minh
16
26111092
2523401010154
Nguyễn Châu
Long
Nam
04/09/2007
Tp. Hồ Chí Minh
17
26111093
1825801010078
Nguyễn Thành
Long
Nam
06/03/2000
TP. Hồ Chí Minh
18
26111094
2423403010247
Nguyễn Ngọc
Lụa
Nữ
02/04/2006
Tp. Hồ Chí Minh
19
26111095
2228501030115
Đỗ Thành
Luân
Nam
07/02/2004
An Giang
20
26111096
2222202100085
Nguyễn Văn
Mẫn
Nam
06/07/2004
Cần Thơ
21
26111097
2323402010263
Nguyễn Khả
Mi
Nữ
17/09/2005
Tp. Hồ Chí Minh
22
26111098
2323201040093
Lê Trần Ngọc
Minh
Nữ
10/09/2005
Tp. Hồ Chí Minh
23
26111099
2323402010269
Dương Trà
My
Nữ
16/05/2005
Tp. Hồ Chí Minh
24
26111100
2425106050277
Nguyễn Thị Diễm
My
Nữ
26/11/2006
Khánh Hòa
25
26111101
2022202010608
Phạm Thị Trà
My
Nữ
16/03/2001
Tp. Hồ Chí Minh
26
26111102
2223201040425
Trần Thị Trà
My
Nữ
13/05/2004
Tp. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 26 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 15/08/2026
Dãy C
Phòng C.201
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26111103
2323403010211
Bùi Thị Lý
Mỹ
Nữ
17/04/2005
Nghệ An
2
26111104
2122202040521
Lê Thị An
Na
Nữ
19/05/2003
Nghệ An
3
26111105
2121402020355
Thị Sa
Nách
Nữ
26/06/2003
Tây Ninh
4
26111106
2122202040436
Trần Phương
Nam
Nam
09/07/2003
Hà Tĩnh
5
26111107
2323401010388
Đặng Thị Tuyết
Nga
Nữ
13/10/2005
Tp. Hồ Chí Minh
6
26111108
2222104030065
Nguyễn Thị
Nga
Nữ
25/05/2004
Hà Nội
7
26111109
2222202100038
Lê Thị Kim
Ngân
Nữ
15/11/2004
Thanh Hóa
8
26111110
2422104030183
Nguyễn Thanh
Ngân
Nữ
21/02/2006
Tp. Hồ Chí Minh
9
26111111
2525401010098
Nguyễn Thị Kim
Ngân
Nữ
06/12/2007
Tp. Hồ Chí Minh
10
26111112
2323401010393
Nguyễn Thị Kim
Ngân
Nữ
19/07/2005
Khánh Hòa
11
26111113
2022202010145
Võ Thị Bích
Ngân
Nữ
01/12/2002
Gia Lai
12
26111114
2321402170028
Nguyễn Võ Mẫn
Nghi
Nữ
18/04/2005
Tây Ninh
13
26111115
2323801010228
Lê Thị Bích
Ngọc
Nữ
21/04/2005
Tp. Hồ Chí Minh
14
26111116
2323102060106
Nguyễn Bảo Như
Ngọc
Nữ
20/12/2005
Thanh Hóa
15
26111117
2025102050058
Lê Lâm Đại
Nguyên
Nam
20/02/2002
Cà Mau
16
26111118
2123401011725
Lê Nguyễn Minh
Nguyên
Nam
07/09/2003
Tp. Hồ Chí Minh
17
26111119
2123401011734
Đồng Thị Ánh
Nguyệt
Nữ
18/08/2003
Đồng Nai
18
26111120
2522202010244
Trương Quốc
Nhật
Nam
15/02/2007
Tp. Hồ Chí Minh
19
26111121
2423402010318
Đặng Nguyễn Xuân
Nhi
Nữ
03/03/2006
Tp. Hồ Chí Minh
20
26111122
2323401010415
Đinh Nguyễn Huỳnh
Nhi
Nữ
29/09/2005
Tp. Hồ Chí Minh
21
26111123
2322202010097
Lê Nguyễn Thanh
Nhi
Nữ
18/04/2005
Tp. Hồ Chí Minh
22
26111124
2223102050083
Nguyễn Hồng
Nhi
Nữ
17/02/2003
Tp. Hồ Chí Minh
23
26111125
2425106010099
Nguyễn Thị Hoàng
Nhi
Nữ
22/03/2006
Tp. Hồ Chí Minh
24
26111126
2422202010430
Nguyễn Thị Yến
Nhi
Nữ
23/02/2006
Tp. Hồ Chí Minh
25
26111127
2223403010474
Phạm Thị Uyên
Nhi
Nữ
19/02/2004
Lâm Đồng
26
26111128
2222104030382
Thạch Tuyết
Nhi
Nữ
24/09/2003
Tp. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 26 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 15/08/2026
Dãy I2
Phòng I2.303
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26111129
2423403010277
Nguyễn Thị Hồng
Nhiên
Nữ
11/05/2006
Tp. Hồ Chí Minh
2
26111130
2423403010014
Hồ Thị Ngọc
Như
Nữ
14/11/2006
Tp. Hồ Chí Minh
3
26111131
2321402020072
Lâm Tâm
Như
Nữ
16/04/2005
Tp. Hồ Chí Minh
4
26111132
2423801010374
Lê Yến
Như
Nữ
30/10/2006
Tp. Hồ Chí Minh
5
26111133
2423403010283
Lý Thảo
Như
Nữ
04/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
6
26111134
2323401010429
Nguyễn Hồng Bảo
Như
Nữ
28/06/2005
Tp. Hồ Chí Minh
7
26111135
2323403010080
Trần Hạnh
Như
Nữ
11/04/2005
Tp. Hồ Chí Minh
8
26111136
2421402020239
Trịnh Quỳnh
Như
Nữ
22/11/2006
Quảng Trị
9
26111137
2023401011127
Bùi Thị Hồng
Nhung
Nữ
22/04/2002
Tp. Hồ Chí Minh
10
26111138
2423402010326
Lê Đoàn Cẩm
Nhung
Nữ
01/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
11
26111139
2123801010591
Nguyễn Thị Cẩm
Nhung
Nữ
06/02/2003
Tp. Hồ Chí Minh
12
26111140
2425106010003
Đặng Quang
Nhựt
Nam
05/02/2004
Tp. Hồ Chí Minh
13
26111141
1825801010026
Trần Minh
Nhựt
Nam
01/01/1999
Tp. Hồ Chí Minh
14
26111142
2222104030183
Đào Thành
Phát
Nam
05/02/2004
Tp. Hồ Chí Minh
15
26111143
2423801010070
Phạm Tấn
Phát
Nam
14/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
16
26111144
2125102050795
Mai Lê Thanh
Phong
Nam
21/01/2003
Đồng Nai
17
26111145
2433801010020
Dương Quốc Quản Gia
Phú
Nam
08/05/1994
Tp. Hồ Chí Minh
18
26111146
2425106050028
Ngô Thanh
Phúc
Nam
08/09/2006
Đồng Tháp
19
26111147
2223801011023
Trần Trường
Phúc
Nam
20/03/2004
Lâm Đồng
20
26111148
2328501010089
Võ Đặng Hoàng
Phúc
Nam
13/10/2005
Tp. Hồ Chí Minh
21
26111149
2223403020174
Nguyễn Thanh
Phùng
Nam
10/11/2004
Đắk Lắk
22
26111150
2425106050310
Nguyễn Hoài
Phương
Nữ
15/06/2006
Tp. Hồ Chí Minh
23
26111151
2425106050012
Nguyễn Khánh Hà
Phương
Nữ
01/03/2006
Đắk Lắk
24
26111152
2321402020084
Trần Thị Tuyết
Phương
Nữ
13/01/2005
Tây Ninh
25
26111153
2423403020150
Đặng Thị Kim
Phượng
Nữ
22/05/2006
Tp. Hồ Chí Minh
26
26111154
2425106010106
Nguyễn Chí
Quân
Nam
06/11/2006
Tp. Hồ Chí Minh
27
26111155
2023402010698
Đỗ Danh
Quang
Nam
19/08/2002
Đồng Nai
28
26111156
2122202040144
Ngô Thị Hoài
Quyên
Nữ
02/02/2003
Quảng Ngãi
Danh sách này có 28 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 15/08/2026
Dãy I2
Phòng I2.304
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26111157
2323401010451
Hà Văn
Quyến
Nam
11/01/2005
Tp. Hồ Chí Minh
2
26111158
2423401010022
Phan Bích
Quyền
Nữ
29/05/2006
Cà Mau
3
26111159
2323401010454
Lê Thị Kim
Quỳnh
Nữ
25/01/2005
Tp. Hồ Chí Minh
4
26111160
2023402010218
Sơn Thị Thao
Ry
Nữ
01/01/2002
Vĩnh Long
5
26111161
2123801011198
Hồ Thanh
Sang
Nam
12/03/2003
Tp. Hồ Chí Minh
6
26111162
2223102050029
Nguyễn Thành
Tâm
Nam
02/05/2003
TP. Hồ Chí Minh
7
26111163
2024403010025
Lương Thị
Thắm
Nữ
17/10/2002
Tp. Hồ Chí Minh
8
26111164
2222104030387
Bùi Nguyễn Quốc
Thắng
Nam
27/09/2002
Đồng Tháp
9
26111165
2173801010015
Hồ Minh
Thảng
Nam
24/09/1995
Đắk Lắk
10
26111166
2323403010267
Đặng Thị
Thanh
Nữ
26/02/2005
Hà Tĩnh
11
26111167
2422104030202
Trịnh Thiên
Thanh
Nữ
13/01/2006
Tp. Hồ Chí Minh
12
26111168
2322202010374
Dương Thanh
Thành
Nam
25/04/2005
Tp. Hồ Chí Minh
13
26111169
2423801010065
Đặng Thanh
Thảo
Nữ
08/03/2006
Tp. Hồ Chí Minh
14
26111170
1822202040388
Nguyễn Lê Phương
Thảo
Nữ
26/01/2000
Đồng Nai
15
26111171
2321402020092
Nguyễn Lê Phương
Thảo
Nữ
30/09/2005
Tp. Hồ Chí Minh
16
26111172
2425106010009
Võ Thị Thanh
Thảo
Nữ
26/09/2006
Tp. Hồ Chí Minh
17
26111173
2125801010119
Nguyễn Phú
Thọ
Nam
11/07/2003
Đắk Lắk
18
26111174
2322202010133
Lý Thị Minh
Thư
Nữ
15/08/2005
Vĩnh Long
19
26111175
2323402010356
Nguyễn Ngọc Anh
Thư
Nữ
21/01/2005
Tp. Hồ Chí Minh
20
26111176
2425106050333
Nguyễn Thị Kim
Thư
Nữ
04/09/2006
Tp. Hồ Chí Minh
21
26111177
2433801010029
Huỳnh Thanh
Thúy
Nữ
07/12/1999
Tp. Hồ Chí Minh
22
26111178
2425106010024
Huỳnh Minh
Thy
Nữ
15/11/2006
Tp. Hồ Chí Minh
23
26111179
2228501010179
Võ Lê Tỉ
Tỉ
Nữ
01/06/2004
Quảng Ngãi
24
26111180
2322104030078
Đỗ Nữ Quỳnh
Tiên
Nữ
05/01/2005
Tp. Hồ Chí Minh
25
26111181
1923801010018
Tạ Thủy
Tiên
Nữ
05/02/2001
Tp. Hồ Chí Minh
26
26111182
2333801010033
Trần Trọng
Tin
Nam
15/12/2001
Tp. Hồ Chí Minh
27
26111183
2223801010623
Quách Trần Bảo
Trân
Nữ
18/07/2004
Tp. Hồ Chí Minh
28
26111184
2224601010130
Lê Thu
Trang
Nữ
22/09/2004
TP. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 28 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 15/08/2026
Dãy I2
Phòng I2.305
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26111185
2222202040480
Nguyễn Hoàng Hà
Trang
Nữ
01/01/2004
Thanh Hóa
2
26111186
2321402020113
Nguyễn Thị Huyền
Trang
Nữ
13/02/2005
Đắk Lắk
3
26111187
2123401010283
Nguyễn Bá
Trí
Nam
02/04/2002
Gia Lai
4
26111188
1925201140113
Trần Minh
Trí
Nam
16/09/2001
Cà Mau
5
26111189
2123402010694
Nguyễn Thị Hà
Trinh
Nữ
09/02/2003
Tp. Hồ Chí Minh
6
26111190
2223801010525
Phan Thị Kiều
Trinh
Nữ
05/12/2004
Đắk Lắk
7
26111191
2428101010184
Vương Mỹ
Trinh
Nữ
06/02/2006
Tp. Hồ Chí Minh
8
26111192
2125102050881
Nguyễn Tiến
Trình
Nam
30/06/2003
Đồng Nai
9
26111193
2123402010443
Hồ Nguyễn Hồng
Trúc
Nữ
19/03/2003
Tp. Hồ Chí Minh
10
26111194
2223801010988
Lê Thị Anh
Trúc
Nữ
01/02/2003
Tp. Hồ Chí Minh
11
26111195
2123401012216
Đoàn Trần Minh
Tuấn
Nam
21/03/2003
Lâm Đồng
12
26111196
2025106050467
Dương Thị Thanh
Tuyền
Nữ
21/03/2002
TP. Hồ Chí Minh
13
26111197
2021402020647
Quãng Thanh
Tuyền
Nữ
17/02/2002
Tp. Hồ Chí Minh
14
26111198
2323801010305
Trần Ngọc
Tuyền
Nữ
18/01/2005
Tp. Hồ Chí Minh
15
26111199
2022202010609
Vương Ngọc
Tuyết
Nữ
13/09/2002
Tp. Hồ Chí Minh
16
26111200
1823801010181
Nguyễn Thị Thu
Uyên
Nữ
23/03/2000
Đồng Nai
17
26111201
2023402010689
Trần Lâm Phương
Uyên
Nữ
09/08/2002
Đồng Nai
18
26111202
1922202010297
Trần Thị Bảo
Uyên
Nữ
02/02/2001
Lâm Đồng
19
26111203
2025801010040
Đoàn Thị Thảo
Vi
Nữ
24/01/2002
Thanh Hóa
20
26111204
2125102050492
Trần Hoàng
Vinh
Nam
25/09/2003
Vĩnh Long
21
26111205
2224601010120
Mai Thị
Vui
Nữ
15/05/2004
Thanh Hóa
22
26111206
2321402010042
Lã Ngọc Yến
Vy
Nữ
21/10/2005
Tp. Hồ Chí Minh
23
26111207
2323401010554
Trần Ngọc Tường
Vy
Nữ
03/05/2005
TP. Hồ Chí Minh
24
26111208
2323401010555
Trần Nguyễn Anh
Vy
Nữ
30/01/2005
Đà Nẵng
25
26111209
2222104030623
Nguyễn Quốc
Ý
Nữ
20/07/2004
Khánh Hòa
26
26111210
2423801010451
Đặng Ngọc Hoàng
Yến
Nữ
20/07/2006
Tây Ninh
27
26111211
2423801010057
Nguyễn Hải
Yến
Nữ
25/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
28
26111212
2422202010533
Trần Thị Kim
Yến
Nữ
17/08/2006
Tp. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 28 thí sinh.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.