Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản Ngày 15 tháng 08 năm 2026
Ca: Ca 1
Giờ thi: 07:00 Ngày: 15/08/2026
Dãy C
Phòng C.101
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26110001
2427601010005
Lèo Minh
An
Nam
02/04/2006
Tp. Hồ Chí Minh
2
26110002
2323104010047
Nguyễn Hoàng Quốc
An
Nam
16/02/2005
Tp. Hồ Chí Minh
3
26110003
2523102050006
Nguyễn Hồng
Anh
Nữ
05/08/2007
Tp. Hồ Chí Minh
4
26110004
2600000000127
Nguyễn Thị Lan
Anh
Nữ
15/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
5
26110005
2523801010031
Trần Nguyễn Trâm
Anh
Nữ
31/01/2007
Tp. Hồ Chí Minh
6
26110006
2422202010062
Trần Vân
Anh
Nữ
24/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
7
26110007
2323104010051
Vũ Hạ Trâm
Anh
Nữ
15/10/2005
Tp. Hồ Chí Minh
8
26110008
2423401010249
Vũ Ngọc
Anh
Nam
12/07/2006
Thanh Hóa
9
26110009
2222202010804
Cao Thị Ngọc
Ánh
Nữ
15/02/2004
TP. Hồ Chí Minh
10
26110010
1922202040398
Lê Thị Ngọc
Ánh
Nữ
26/02/2001
Thanh Hóa
11
26110011
2022202010708
Nguyễn Thị Hồng
Ánh
Nữ
28/02/2002
Tp. Hồ Chí Minh
12
26110012
2128101010243
Đàm Thị Tuyết
Băng
Nữ
24/02/2003
Đồng Nai
13
26110013
2325202160062
Đinh Quân
Bảo
Nam
25/07/2005
Lâm Đồng
14
26110014
2423801010278
Nguyễn Gia
Bảo
Nam
19/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
15
26110015
2127601010018
Nguyễn Thị Ngọc
Bích
Nữ
19/05/2002
Tp. Hồ Chí Minh
16
26110016
2521401010018
Vũ Đỗ Ngọc
Bình
Nam
31/07/2007
Tp. Hồ Chí Minh
17
26110017
2224202010200
Nguyễn Tuấn
Cảnh
Nam
14/03/2004
Tp. Hồ Chí Minh
18
26110018
2123801010692
Nguyễn Cao Bảo
Châu
Nữ
29/03/2003
TP. Hồ Chí Minh
19
26110019
2421401010037
Nguyễn Ngọc Trân
Châu
Nữ
08/06/2006
Tp. Hồ Chí Minh
20
26110020
2523102050015
Nguyễn Thị Ngọc
Châu
Nữ
02/02/2007
Tp. Hồ Chí Minh
21
26110021
2423403010016
Lê Thị Quỳnh
Chi
Nữ
29/05/2006
Lâm Đồng
22
26110022
2123801010840
Mai Thị Kim
Chi
Nữ
20/10/2002
TP. Hồ Chí Minh
23
26110023
2527601010007
Ngô Thị Kim
Chi
Nữ
31/01/2007
Tp. Hồ Chí Minh
24
26110024
2423401150086
Vũ Thị Kim
Chi
Nữ
21/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
25
26110025
2125202010149
Nguyễn Trọng Chí
Công
Nam
30/07/2003
Nghệ An
26
26110026
2123201040242
Nguyễn Quốc
Cường
Nam
22/05/2003
Tp. Hồ Chí Minh
27
26110027
2523102050019
Nguyễn Xuân
Cường
Nam
18/07/2007
Tp. Hồ Chí Minh
28
26110028
2122202010449
Trần Hải
Đăng
Nam
24/07/2003
Ninh Bình
29
26110029
2427601010156
Phạm Công
Danh
Nam
06/10/2005
Tp. Hồ Chí Minh
30
26110030
2524202010008
Nguyễn Thành
Đạt
Nam
02/02/2006
Cần Thơ
31
26110031
2023402010750
Trần Bá
Đạt
Nam
03/09/2002
Đồng Nai
32
26110032
2125202010076
Trịnh Xuân
Đạt
Nam
14/07/2003
Tp. Hồ Chí Minh
33
26110033
2425106010085
Nguyễn Quốc
Dĩ
Nam
16/01/2006
Tp. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 33 thí sinh.
Ca: Ca 1
Giờ thi: 07:00 Ngày: 15/08/2026
Dãy C
Phòng C.102
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26110034
2125802010096
Trần Quốc
Dĩ
Nam
18/06/2003
Đắk Lắk
2
26110035
2227601010071
Lê Huỳnh
Đức
Nam
15/01/1998
TP. Hồ Chí Minh
3
26110036
2527601010008
Châu Thị Mỹ
Dung
Nữ
21/04/2007
Tp. Hồ Chí Minh
4
26110037
2323403010157
Đào Phú
Dũng
Nam
08/12/2005
Quảng Ngãi
5
26110038
2224202010050
Lê Phạm Thái
Dương
Nam
18/05/2003
Tp. Hồ Chí Minh
6
26110039
2022202011403
Phạm Đặng Thùy
Dương
Nữ
23/07/2002
Tp. Hồ Chí Minh
7
26110040
2124202010024
Nguyễn Bảo
Duy
Nam
26/01/2003
Tp. Hồ Chí Minh
8
26110041
2423801010293
Trần Bảo
Duy
Nam
06/04/2006
Tp. Hồ Chí Minh
9
26110042
2423403020111
Nguyễn Ngọc Trà
Giang
Nữ
12/06/2006
Đồng Nai
10
26110043
2122202040861
Nguyễn Thị Linh
Giang
Nữ
30/04/2002
Quảng Trị
11
26110044
2022202010129
Nguyễn Thị Ngân
Giang
Nữ
09/10/2002
Tp. Hồ Chí Minh
12
26110045
2023403011314
Bồ Thị Quỳnh
Giao
Nữ
07/11/2002
Tp. Hồ Chí Minh
13
26110046
2023402010678
Mai Thị Huỳnh
Giao
Nữ
13/02/2002
Tp. Hồ Chí Minh
14
26110047
2525106010013
Phạm Thị
Hà
Nữ
12/06/2007
Thanh Hóa
15
26110048
2023403010564
Phan Thị Ngân
Hà
Nữ
19/01/2002
Đồng Nai
16
26110049
2122202040113
Đỗ Thị Ngọc
Hân
Nữ
02/06/2003
Đồng Tháp
17
26110050
2523401220035
Hồ Ngọc
Hân
Nữ
18/01/2007
Đồng Tháp
18
26110051
2323102050165
Lê Bảo
Hân
Nữ
06/04/2005
Tp. Hồ Chí Minh
19
26110052
2423403010222
Ngô Gia
Hân
Nữ
16/04/2006
Tp. Hồ Chí Minh
20
26110053
2521401010054
Nguyễn Hoàng Gia
Hân
Nữ
21/08/2007
Nghệ An
21
26110054
2521402010017
Tống Lê Gia
Hân
Nữ
07/07/2007
Tp. Hồ Chí Minh
22
26110055
2223102060129
Phùng Cẩm
Hằng
Nữ
17/06/2004
Tp. Hồ Chí Minh
23
26110056
2323402010205
Đặng Thị Ngọc
Hạnh
Nữ
16/02/2005
Tp. Hồ Chí Minh
24
26110057
2028101010174
Nguyễn Anh
Hào
Nam
20/08/2002
TP. Hồ Chí Minh
25
26110058
2323104010069
Trần Nhật
Hào
Nam
03/10/2005
An Giang
26
26110059
2425201140050
Trần Ngọc Nguyên
Hảo
Nam
16/01/2006
Tp. Hồ Chí Minh
27
26110060
2321402020023
K' Thị
Hậu
Nữ
03/06/2005
Lâm Đồng
28
26110061
2421402020187
Lê Thị
Hiền
Nữ
31/10/2006
Thanh Hóa
29
26110062
2600000000117
Nguyễn Thị
Hiền
Nữ
12/02/2005
Hà Nội
30
26110063
2423402010016
Nguyễn Thu
Hiền
Nữ
17/03/2006
Tp. Hồ Chí Minh
31
26110064
2222202010759
Võ Thị Ngọc
Hiền
Nữ
01/04/2004
Đồng Nai
32
26110065
2428101010138
Mai Chí
Hiểu
Nam
08/11/2006
Vĩnh Long
Danh sách này có 32 thí sinh.
Ca: Ca 1
Giờ thi: 07:00 Ngày: 15/08/2026
Dãy C
Phòng C.103
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26110066
2600000000126
Đặng Thị Yến
Hoa
Nữ
25/09/2004
Đắk Lắk
2
26110067
2521402010019
Phạm Thanh
Hoa
Nữ
25/09/2007
Tp. Hồ Chí Minh
3
26110068
2428101010016
Trương Mỹ
Hoa
Nữ
15/08/2006
Tây Ninh
4
26110069
2523104010060
Nguyễn Thị Ngọc
Hòa
Nữ
15/12/2007
Tp. Hồ Chí Minh
5
26110070
2223401011025
Đoàn Anh
Hoài
Nam
18/10/2004
Tp. Hồ Chí Minh
6
26110071
2223201040174
Nguyễn Thị
Hoài
Nữ
03/03/2003
Hưng Yên
7
26110072
2523102050036
Nguyễn Thị Tâm
Hoàng
Nữ
16/06/2007
Tp. Hồ Chí Minh
8
26110073
2325102050132
Phạm Vủ
Hoàng
Nam
19/10/2005
Thanh Hóa
9
26110074
2527601010027
Trần Thị Kim
Hồng
Nữ
30/12/2007
Đồng Nai
10
26110075
2325202160028
Nguyễn Phi
Hùng
Nam
29/09/2005
Lâm Đồng
11
26110076
2125102050354
Cao Vĩnh
Hưng
Nam
20/05/2003
Đà Nẵng
12
26110077
2423403010234
Phạm Thị Quỳnh
Hương
Nữ
20/09/2006
Tp. Hồ Chí Minh
13
26110078
2025801010068
Đặng Quốc
Huy
Nam
04/02/2002
Lâm Đồng
14
26110079
2223801010345
Tạ Quang
Huy
Nam
20/09/2004
Đồng Tháp
15
26110080
2524601010036
Vũ Lê Anh
Huy
Nam
03/11/2007
Tp. Hồ Chí Minh
16
26110081
2021402020349
Huỳnh Thị Thu
Huyền
Nữ
14/12/2002
Tp. Hồ Chí Minh
17
26110082
2521402170016
Lê Thị Như
Huyền
Nữ
30/08/2007
Tp. Hồ Chí Minh
18
26110083
2523102050040
Nguyễn Minh
Khang
Nam
22/10/2007
Tp. Hồ Chí Minh
19
26110084
2523102050041
Trịnh Trần Tuấn
Khang
Nam
13/11/2007
Tp. Hồ Chí Minh
20
26110085
2223401011037
Võ Tuấn
Khanh
Nam
18/12/2004
Tp. Hồ Chí Minh
21
26110086
2425102050048
Phan Gia
Khánh
Nam
14/04/2006
Tp. Hồ Chí Minh
22
26110087
2321402010017
Thái Thị Mỹ
Khánh
Nữ
16/12/2005
Tp. Hồ Chí Minh
23
26110088
2523102050043
Văn Quốc
Khánh
Nam
02/09/2007
Tp. Hồ Chí Minh
24
26110089
2523102050047
Nguyễn Trần Đăng
Khoa
Nam
20/04/2007
Tp. Hồ Chí Minh
25
26110090
2323201040079
Phan Quang Hoàng
Khôi
Nam
22/02/2005
Hà Tĩnh
26
26110091
2223801011001
Nguyễn Xuân
Khương
Nam
11/12/2003
Đồng Nai
Danh sách này có 26 thí sinh.
Ca: Ca 1
Giờ thi: 07:00 Ngày: 15/08/2026
Dãy C
Phòng C.104
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26110092
2521402020094
Hứa Thị
Kiểm
Nữ
20/01/2005
Đắk Lắk
2
26110093
2523102050049
Phan Văn Tuấn
Kiệt
Nam
02/01/2007
Đồng Nai
3
26110094
2525201140058
Trần Anh
Kiệt
Nam
14/06/2007
Tp. Hồ Chí Minh
4
26110095
2423401150003
Nguyễn Thị Thúy
Kiều
Nữ
12/05/2006
Quảng Ngãi
5
26110096
2223401150227
Trương Minh
Lại
Nam
20/09/2004
Đắk Lắk
6
26110097
2600000000123
Lê Thị Phương
Lam
Nữ
25/01/2004
Hà Nội
7
26110098
1922202040565
Nguyễn Thị Ngọc
Lan
Nữ
09/09/2000
Hưng Yên
8
26110099
2523102050052
Nông Thị
Lê
Nữ
22/06/2007
Đồng Nai
9
26110100
2422202040146
Phan Thị Thùy
Lê
Nữ
10/09/2006
Tp. Hồ Chí Minh
10
26110101
2423801010340
Lê Thị Diễm
Lệ
Nữ
01/06/2006
Tp. Hồ Chí Minh
11
26110102
2223801011118
Hà Thị Thùy
Linh
Nữ
13/05/2004
Thanh Hóa
12
26110103
2227601010013
Hoàng Lê Gia
Linh
Nữ
10/10/2004
Khánh Hòa
13
26110104
2223801010375
Lại Phạm Mai
Linh
Nữ
29/02/2004
Phú Thọ
14
26110105
2223801010456
Nguyễn Đoàn Ánh
Linh
Nữ
17/12/2004
Tp. Hồ Chí Minh
15
26110106
2600000000124
Nguyễn Huỳnh Trúc
Linh
Nữ
07/04/2003
Tp. Hồ Chí Minh
16
26110107
2423403020132
Nguyễn Thị Thùy
Linh
Nữ
25/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
17
26110108
1822202040169
Nguyễn Thị Thùy
Linh
Nữ
27/10/2000
Đồng Nai
18
26110109
2323402010251
Trần Ngọc Khánh
Linh
Nữ
06/06/2005
Tp. Hồ Chí Minh
19
26110110
2522104050012
Vũ Hoàng Nhật
Linh
Nữ
30/11/2007
Tp. Hồ Chí Minh
20
26110111
2123102060041
Thái Anh
Lộc
Nam
23/11/2003
TP. Hồ Chí Minh
21
26110112
2425102050237
Võ Tấn
Lộc
Nam
11/05/2006
Tp. Hồ Chí Minh
22
26110113
2223801011125
Trương Hoàng
Long
Nam
07/04/2004
Tp. Hồ Chí Minh
23
26110114
2228501010162
Nguyễn Vũ
Luân
Nam
27/07/2004
Tp. Hồ Chí Minh
24
26110115
2223401220322
Lê Ngọc
Mai
Nữ
31/12/2004
Đồng Nai
25
26110116
2600000000119
Phạm Nguyễn Tuyết
Mai
Nữ
03/06/2005
Đắk Lắk
26
26110117
2423403010010
Phạm Ngọc Hà
Mi
Nữ
16/12/2006
Tp. Hồ Chí Minh
27
26110118
2125102050255
Triệu Hồng
Minh
Nam
03/01/2003
Đồng Nai
28
26110119
2528501030027
Thạch Thủy Trà
My
Nữ
19/02/2007
Tp. Hồ Chí Minh
29
26110120
2323401010383
Huỳnh Thị Ý
Mỵ
Nữ
24/02/2005
Quảng Ngãi
30
26110121
2323102050059
Lê Cảnh
Nam
Nam
20/01/2004
Tp. Hồ Chí Minh
31
26110122
2325401010089
Huỳnh Thị Thanh
Nga
Nữ
14/08/2005
Đắk Lắk
32
26110123
2425106010096
Ngô Thị Quỳnh
Ngân
Nữ
02/08/2006
Tp. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 32 thí sinh.
Ca: Ca 1
Giờ thi: 07:00 Ngày: 15/08/2026
Dãy C
Phòng C.201
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26110124
2423102050360
Nguyễn Thùy
Ngân
Nữ
01/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
2
26110125
2527601010058
Tống Huỳnh Thanh
Ngân
Nữ
18/12/2007
Tp. Hồ Chí Minh
3
26110126
2322202010318
Trần Thị Thảo
Ngân
Nữ
10/10/2005
Đồng Nai
4
26110127
2225401010133
Lê Thị Hồng
Ngát
Nữ
24/06/2004
Tp. Hồ Chí Minh
5
26110128
2323801010226
Phan Gia
Nghi
Nữ
22/10/2005
Tp. Hồ Chí Minh
6
26110129
2523403020043
Hồ Thị Bích
Ngọc
Nữ
11/06/2007
Tp. Hồ Chí Minh
7
26110130
2323801010231
Nguyễn Huỳnh Bích
Ngọc
Nữ
26/04/2005
Tp. Hồ Chí Minh
8
26110131
2600000000121
Chiêm Gia
Nguyên
Nam
28/10/2003
Tp. Hồ Chí Minh
9
26110132
2323801010236
Nguyễn Kim
Nguyên
Nữ
21/05/2005
Đồng Nai
10
26110133
2123801010753
Nguyễn Thị Xuân
Nguyệt
Nữ
14/02/2003
Tp. Hồ Chí Minh
11
26110134
2527601010066
Châu Thị Thanh
Nhàn
Nữ
01/03/2003
Tp. Hồ Chí Minh
12
26110135
2023801010152
Lê Bảo
Nhi
Nữ
11/12/2002
Đồng Nai
13
26110136
2523403020051
Nguyễn Ái
Nhi
Nữ
14/11/2007
Tp. Hồ Chí Minh
14
26110137
2322202010333
Phạm Thị Yến
Nhi
Nữ
11/10/2005
Tp. Hồ Chí Minh
15
26110138
2422202010434
Đặng Thị Cẩm
Như
Nữ
20/10/2006
TP. Hồ Chí Minh
16
26110139
2323102050237
Đỗ Nguyễn Quỳnh
Như
Nữ
05/07/2005
Tp. Hồ Chí Minh
17
26110140
2523403010138
Nguyễn Ái
Như
Nữ
14/11/2007
Tp. Hồ Chí Minh
18
26110141
2423403010285
Trần Quỳnh
Như
Nữ
21/03/2006
Tp. Hồ Chí Minh
19
26110142
2523403020054
Nguyễn Hồng
Nhung
Nữ
04/09/2007
Tp. Hồ Chí Minh
20
26110143
2521402020052
Ka
Nữ
Nữ
27/07/2005
Lâm Đồng
21
26110144
2523102050084
Nguyễn Hòa
Phát
Nam
10/03/2007
Cà Mau
22
26110145
2228501010135
Nguyễn Khánh
Phát
Nam
13/05/2004
TP. Hồ Chí Minh
23
26110146
2122104030298
Trịnh Đức
Phát
Nam
27/09/2003
Ninh Bình
24
26110147
2521401010168
Đào Nguyễn Thanh
Phong
Nam
31/10/2007
TP. Hồ Chí Minh
25
26110148
2523801010309
Đoàn Hoài
Phong
Nam
01/10/2007
Tp. Hồ Chí Minh
26
26110149
2223201040816
Mai Thế Tuấn
Phong
Nam
01/09/2004
Tp. Hồ Chí Minh
27
26110150
1523801010286
Nguyễn Đoàn
Phong
Nam
08/11/1997
Đồng Nai
28
26110151
2423801010381
Lê Anh
Phú
Nam
17/05/2006
Tp. Hồ Chí Minh
29
26110152
2223102050268
Lê Hoàng
Phúc
Nam
24/12/2003
Tây Ninh
30
26110153
2025801010041
Trần Minh
Phụng
Nam
17/05/2002
Đắk Lắk
31
26110154
2223401011129
Phạm Tiến Đông
Phương
Nam
24/06/2004
Tp. Hồ Chí Minh
32
26110155
2125801070018
Nguyễn Hoàng
Quân
Nam
15/04/2003
Tp. Hồ Chí Minh
33
26110156
2523801010330
Trần Minh
Quân
Nam
08/11/2007
Hưng Yên
Danh sách này có 33 thí sinh.
Ca: Ca 1
Giờ thi: 07:00 Ngày: 15/08/2026
Dãy I2
Phòng I2.303
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26110157
2600000000097
Nguyễn Minh
Quang
Nam
19/09/1992
Tp. Hồ Chí Minh
2
26110158
2428101010168
Nguyễn Thành
Quy
Nam
22/03/2006
Đồng Nai
3
26110159
2123102060104
Lê Minh
Quý
Nam
11/12/2003
Tp. Hồ Chí Minh
4
26110160
2425102050267
Nguyễn Hoàng Minh
Quý
Nam
19/01/2006
Tp. Hồ Chí Minh
5
26110161
2528501030042
Vương Tạ Minh
Sáng
Nam
27/09/2007
Tp. Hồ Chí Minh
6
26110162
2523102050094
Hoàng Quốc
Sơn
Nam
03/03/2007
Ninh Bình
7
26110163
2600000000122
Nguyễn Minh
Tài
Nam
16/02/2004
Tây Ninh
8
26110164
2173801010035
Nguyễn Phát
Tài
Nam
25/05/1998
Tp. Hồ Chí Minh
9
26110165
2325102050200
Nguyễn Thành
Tài
Nam
08/06/2004
Tp. Hồ Chí Minh
10
26110166
2423403010294
Bùi Trí
Tâm
Nam
08/06/2006
Tp. Hồ Chí Minh
11
26110167
2422202040031
Nguyễn Thị
Tâm
Nữ
05/07/2006
Nghệ An
12
26110168
2521401010199
Nguyễn Trương Thị Hồng
Thắm
Nữ
12/01/2007
Tp. Hồ Chí Minh
13
26110169
2424401120101
Nguyễn Thị Kim
Thanh
Nữ
19/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
14
26110170
2027601010019
Nguyễn Văn
Thanh
Nam
27/10/2000
Tp. Hồ Chí Minh
15
26110171
2428501010047
Nguyễn Ngọc Minh
Thành
Nam
30/01/2006
Tp. Hồ Chí Minh
16
26110172
2227601010098
Nguyễn Thị Phương
Thảo
Nữ
12/05/2004
Tp. Hồ Chí Minh
17
26110173
2322202010380
Lê Nguyễn Thạch
Thảo
Nữ
31/12/2005
Tp. Hồ Chí Minh
18
26110174
2423403020152
Nguyễn Thị Thanh
Thảo
Nữ
14/01/2006
Tp. Hồ Chí Minh
19
26110175
2323403010275
Tô Thị
Thảo
Nữ
26/03/2005
Gia Lai
20
26110176
2423403010298
Trần Phương
Thảo
Nữ
30/11/2006
Huế
21
26110177
2600000000113
Đặng Thị Đông
Thi
Nữ
16/11/2004
Cần Thơ
22
26110178
2423801010408
Nguyễn Trường
Thiên
Nam
03/02/2006
Quảng Trị
23
26110179
2428101010175
Võ Thanh
Thiện
Nam
15/09/2006
Tp. Hồ Chí Minh
24
26110180
2225401010361
Nguyễn Vương Trần Thế
Thịnh
Nam
27/05/2002
Tp. Hồ Chí Minh
25
26110181
2123801010104
Nguyễn Chung Anh
Thơ
Nữ
09/11/2003
Tp. Hồ Chí Minh
26
26110182
2423403020010
Đoàn Thị Thùy
Thu
Nữ
13/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
27
26110183
2022104030043
Nguyễn Đỗ Minh
Thư
Nữ
27/10/2000
Khánh Hòa
28
26110184
2323102060141
Nguyễn Thị Anh
Thư
Nữ
20/06/2005
TP. Hồ Chí Minh
29
26110185
2521402170038
Nguyễn Thị Minh
Thư
Nữ
29/10/2007
Tp. Hồ Chí Minh
30
26110186
2022290400069
Phạm Kiều Anh
Thư
Nữ
02/06/2002
Khánh Hòa
31
26110187
2333801010041
Phan Nguyễn Anh
Thư
Nữ
18/09/1998
Tp. Hồ Chí Minh
32
26110188
2225106050141
Hà Gia
Thuận
Nam
15/04/2004
Tây Ninh
33
26110189
2122202041221
Đàm Thị Lệ
Thủy
Nữ
29/01/2002
Đồng Nai
Danh sách này có 33 thí sinh.
Ca: Ca 1
Giờ thi: 07:00 Ngày: 15/08/2026
Dãy I2
Phòng I2.304
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26110190
2521402170036
Dương Thị Thanh
Thủy
Nữ
27/12/2007
Gia Lai
2
26110191
2223401010146
Nguyễn Thy
Thy
Nữ
29/10/2004
Tp. Hồ Chí Minh
3
26110192
2328501030080
Nguyễn Văn
Tiên
Nam
02/10/2005
Tp. Hồ Chí Minh
4
26110193
1925201140123
Phạm Ngọc
Tiến
Nam
28/03/2001
Đồng Nai
5
26110194
2123801010520
Trần Huỳnh
Tiến
Nam
10/04/2003
Tây Ninh
6
26110195
2523102050114
Trần Thị Ngọc
Tố
Nữ
18/07/2007
Tp. Hồ Chí Minh
7
26110196
2225401010387
Huỳnh Nhật
Toàn
Nam
07/06/2004
TP. Cần Thơ
8
26110197
2328501010109
Trần Thanh
Toàn
Nam
25/06/2005
Tp. Hồ Chí Minh
9
26110198
2422202040193
Nguyễn Ngọc Bích
Trâm
Nữ
26/10/2006
Tp. Hồ Chí Minh
10
26110199
2222202040232
Nguyễn Thị
Trâm
Nữ
18/06/2004
Gia Lai
11
26110200
2121401010027
Phạm Thụy Thùy
Trâm
Nữ
09/03/1995
Vĩnh Long
12
26110201
2423801010032
Phan Ngọc Bảo
Trâm
Nữ
11/10/2006
Tp. Hồ Chí Minh
13
26110202
2322202010150
Thòng Thị Ngọc
Trâm
Nữ
06/05/2005
Tp. Hồ Chí Minh
14
26110203
2600000000096
Bùi Thị Thu
Trang
Nữ
15/05/1990
Ninh Bình
15
26110204
2523801010426
Đỗ Thị Huyền
Trang
Nữ
02/11/2006
Tp. Hồ Chí Minh
16
26110205
2600000000125
Lê Thị Huyền
Trang
Nữ
29/01/2005
Tp. Hồ Chí Minh
17
26110206
2323403010300
Lê Thị Quỳnh
Trang
Nữ
11/05/2005
Nghệ An
18
26110207
2523403020074
Lê Thùy
Trang
Nữ
07/12/2007
Thanh Hóa
19
26110208
2421402020270
Mai Huyền
Trang
Nữ
10/09/2006
Thanh Hóa
20
26110209
2527601010109
Nguyễn Thị Diễm
Trang
Nữ
06/09/2007
Tp. Hồ Chí Minh
21
26110210
2423403010308
Nguyễn Thị Thu
Trang
Nữ
09/09/2006
Hải Phòng
22
26110211
2600000000120
Trần Thị Huyền
Trang
Nữ
28/09/2005
Tp. Hồ Chí Minh
23
26110212
2023801010947
Võ Thị Thùy
Trang
Nữ
12/09/2002
Lâm Đồng
24
26110213
2523102050118
Vương Thị Đoan
Trang
Nữ
30/08/2006
Tp. Hồ Chí Minh
25
26110214
2122202040197
Trần Minh
Trí
Nam
22/05/2002
Đồng Tháp
26
26110215
2600000000118
Lê Thị Kim
Trinh
Nữ
03/06/2003
Tp. Hồ Chí Minh
27
26110216
2425106050344
Lê Đình
Trọng
Nam
09/02/2006
Thanh Hóa
28
26110217
2428501010009
Nguyễn Thanh
Trúc
Nữ
20/04/2006
Tp. Hồ Chí Minh
29
26110218
2223801010612
Trần Thanh
Trúc
Nữ
02/12/2003
Tp. Hồ Chí Minh
30
26110219
2423801010435
Giang Cẩm
Tú
Nữ
08/07/2006
Đà Nẵng
31
26110220
2600000000115
Nguyễn Thị
Tú
Nữ
13/08/1999
Tp. Hồ Chí Minh
32
26110221
2122202010311
Trần Sơn
Tùng
Nam
06/09/2003
Tp. Hồ Chí Minh
33
26110222
2525202160214
Nguyễn Văn
Tưởng
Nam
26/05/2007
Quảng Ngãi
Danh sách này có 33 thí sinh.
Ca: Ca 1
Giờ thi: 07:00 Ngày: 15/08/2026
Dãy I2
Phòng I2.305
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26110223
2524601010105
Nguyễn Hữu Bích
Tuyền
Nữ
05/11/2006
Tp. Hồ Chí Minh
2
26110224
2600000000094
Nguyễn Ngọc
Tuyền
Nữ
05/05/1991
Tp. Hồ Chí Minh
3
26110225
2525106010080
Nguyễn Ngọc Thanh
Tuyền
Nữ
26/12/2007
Tp. Hồ Chí Minh
4
26110226
2223401011244
Trần Thị Vy
Tuyền
Nữ
30/10/2004
TP. Hồ Chí Minh
5
26110227
2322202100107
Trương Ánh
Tuyết
Nữ
10/10/2005
Nghệ An
6
26110228
2321402010039
Mai Nhã
Uyên
Nữ
24/02/2005
Tp. Hồ Chí Minh
7
26110229
2123801011373
Mai Trịnh Mỹ
Uyên
Nữ
27/07/2002
Tp. Hồ Chí Minh
8
26110230
2525106010084
Phạm Thị Tố
Uyên
Nữ
13/08/2007
Tây Ninh
9
26110231
2223801010848
Lê Hồ Bích
Vân
Nữ
14/05/2004
Tp. Hồ Chí Minh
10
26110232
2521402170046
Phan Thị Thanh
Vân
Nữ
01/02/2007
Đồng Nai
11
26110233
1727601010166
Trần Thị Kim
Vân
Nữ
15/07/1999
Đồng Nai
12
26110234
2321402020127
Bùi Thị Trà
Vi
Nữ
31/05/2005
Hưng Yên
13
26110235
2023402010093
Đỗ Chí
Vĩ
Nam
20/12/2002
Tp. Hồ Chí Minh
14
26110236
2025106010017
Lê Kim
Vinh
Nam
10/06/2000
Gia Lai
15
26110237
2425102050318
Nguyễn Quang
Vinh
Nam
30/04/2006
Hải Phòng
16
26110238
2125102050428
Tôn Lê Quang
Vinh
Nam
22/12/2003
Đắk Lắk
17
26110239
2600000000128
Lương Văn
Vũ
Nam
02/06/2004
Đắk Lắk
18
26110240
2523102050131
Bùi Thị Hoàng
Vy
Nữ
22/07/2007
Tp. Hồ Chí Minh
19
26110241
2524202010048
Đặng Thị Triệu
Vy
Nữ
19/09/2007
Tp. Hồ Chí Minh
20
26110242
2323104010119
Lê Thị Phương
Vy
Nữ
03/07/2005
Tp. Hồ Chí Minh
21
26110243
2423403010328
Lê Vũ Tường
Vy
Nữ
28/06/2006
Tp. Hồ Chí Minh
22
26110244
2523102050136
Nguyễn Lưu Thúy
Vy
Nữ
28/07/2007
Vĩnh Long
23
26110245
2121402010081
Nguyễn Ngọc Thúy
Vy
Nữ
14/01/2003
Tp. Hồ Chí Minh
24
26110246
2521402020082
Nguyễn Ngọc Tường
Vy
Nữ
23/11/2007
Đồng Nai
25
26110247
2422202010528
Trần Ngọc Thảo
Vy
Nữ
19/11/2006
Đồng Tháp
26
26110248
2123102050128
Trần Thị Yến
Vy
Nữ
23/11/2003
Tp. Hồ Chí Minh
27
26110249
2323104010122
Võ Thị Thúy
Vy
Nữ
15/08/2005
Tp. Hồ Chí Minh
28
26110250
2323403010333
Lê Bảo
Xuyến
Nữ
22/08/2005
Tp. Hồ Chí Minh
29
26110251
2123403011481
Huỳnh Hiểu
Y
Nữ
26/03/2003
TP. Hồ Chí Minh
30
26110252
2528501030064
Lê Như
Ý
Nữ
27/01/2007
Cà Mau
31
26110253
1722202010408
Lương Ngọc
Yến
Nữ
23/06/1999
Tp. Hồ Chí Minh
32
26110254
2223201040098
Nguyễn Lê Bảo
Yến
Nữ
02/05/2003
Tp. Hồ Chí Minh
33
26110255
2600000000104
Nguyễn Thị Ngọc
Yến
Nữ
10/05/2003
An Giang
Danh sách này có 33 thí sinh.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.