Danh sách thí sinh đăng kí dự Thi chứng chỉ Ứng dụng CNTT nâng cao Ngày 25 tháng 07 năm 2026
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 25/07/2026
Dãy C
Phòng C.101
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26101001
2323801010135
Lê Thị Phương
An
Nữ
25/11/2005
TP. Hồ Chí Minh
2
26101002
2325802010001
Nguyễn Quốc
An
Nam
09/03/2005
TP. Hồ Chí Minh
3
26101003
2027601010049
Nguyễn Thị Thúy
An
Nữ
04/06/2002
Tp. Hồ Chí Minh
4
26101004
2323801010137
Nguyễn Thúy
An
Nữ
18/10/2005
TP. Hồ Chí Minh
5
26101005
2423403010202
Nguyễn Phạm Hồng
Ân
Nữ
17/08/2006
TP. Hồ Chí Minh
6
26101006
2322202040032
Liêu Huế
Anh
Nữ
19/04/2005
TP. Hồ Chí Minh
7
26101007
2423403010037
Nguyễn Quỳnh
Anh
Nữ
06/03/2006
TP. Hải Phòng
8
26101008
2223403011000
Nguyễn Vân
Anh
Nữ
31/10/2004
TP. Hồ Chí Minh
9
26101009
2422202010315
Phạm Nguyễn Vân
Anh
Nữ
23/01/2006
TP. Hồ Chí Minh
10
26101010
2424202010049
Phan Kiều
Anh
Nữ
10/11/2006
Nghệ An
11
26101011
2424202010001
Phan Tú
Anh
Nữ
10/11/2006
Nghệ An
12
26101012
2424202010050
Phan Vân
Anh
Nữ
10/11/2006
Nghệ An
13
26101013
1722202010018
Trịnh Văn Tuấn
Anh
Nam
02/10/1999
Thanh Hóa
14
26101014
2322202010011
Huỳnh Nhật
Ánh
Nữ
10/09/2005
Tây Ninh
15
26101015
1922202040400
Nguyễn Thị Ngọc
Ánh
Nữ
10/02/2001
Tây Ninh
16
26101016
2121402170105
Phạm Xuân
Ánh
Nữ
27/10/2002
TP. Hồ Chí Minh
17
26101017
2022202040647
Lê Thị Ngọc
Bắc
Nữ
03/11/2002
Hà Tĩnh
18
26101018
2423403010203
Phan Tiểu
Băng
Nữ
17/05/2006
Nghệ An
19
26101019
2125202160035
Đinh Quốc
Bảo
Nam
24/02/2003
Đắk Lắk
20
26101020
2225106050726
Lê Văn
Bảo
Nam
30/03/2004
Hà Tĩnh
21
26101021
2323402010177
Hoàng Thị Ngọc
Bích
Nữ
24/12/2005
TP. Hồ Chí Minh
22
26101022
2025490010004
Huỳnh Thị
Cẩm
Nữ
02/02/2002
Cần Thơ
23
26101023
2323401010249
Đoàn Ngọc
Châu
Nữ
03/10/2005
TP. Hồ Chí Minh
24
26101024
2221401010117
Trần Thị Ngọc
Châu
Nữ
30/11/2003
TP. Hồ Chí Minh
25
26101025
2022202040400
Võ Ngọc Bảo
Châu
Nữ
16/08/2002
Tp. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 25 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 25/07/2026
Dãy C
Phòng C.102
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26101026
2125106050358
Ngô Kim
Chi
Nữ
07/05/2003
TP. Hồ Chí Minh
2
26101027
1923401010297
Trần Quốc
Công
Nam
05/04/2001
TP. Hồ Chí Minh
3
26101028
2125102050566
Nguyễn Duy
Cương
Nam
01/12/2003
Đồng Nai
4
26101029
2125201140028
Phan Vỹ
Cường
Nam
29/05/2003
Quảng Ngãi
5
26101030
2321402020011
Lâm Thị Ngọc
Dân
Nữ
26/05/2005
TP. Hồ Chí Minh
6
26101031
2325106010045
Phan Thị Bích
Dân
Nữ
12/06/2005
Đắk Lắk
7
26101032
1922202010466
Nguyễn Thị Thanh
Đan
Nữ
28/03/2001
Tp. Hồ Chí Minh
8
26101033
2323102060070
Nguyễn Khánh
Đăng
Nam
28/06/2005
TP. Hồ Chí Minh
9
26101034
2125102050617
Nguyễn Công
Danh
Nam
29/06/2003
Đồng Nai
10
26101035
2323402010181
Trần Công
Danh
Nam
29/01/2005
TP. Hồ Chí Minh
11
26101036
2321402020016
Đặng Thị Hoa
Đào
Nữ
03/05/2005
Hà Tĩnh
12
26101037
2323401010276
Lê Phương Anh
Đào
Nữ
14/08/2005
TP. Hồ Chí Minh
13
26101038
2225202160236
Nguyễn Minh
Đạt
Nam
21/08/2003
Lào Cai
14
26101039
2023401010282
Nguyễn Thành
Đạt
Nam
10/03/2002
Bắc Ninh
15
26101040
2223801010983
Phạm Tiến
Đạt
Nam
29/02/2004
Tây Ninh
16
26101041
2125102050515
Phan Minh
Đạt
Nam
29/01/2003
Đắk Lắk
17
26101042
2028101010214
Võ Thành
Đạt
Nam
15/07/2002
TP. Hồ Chí Minh
18
26101043
2323403010162
Bùi Quốc
Điền
Nam
07/05/2005
TP. Hồ Chí Minh
19
26101044
2225102050597
Trần Văn
Điền
Nam
04/12/2004
TP. Hồ Chí Minh
20
26101045
2223201040554
Nguyễn Võ Tiến
Định
Nam
06/12/2004
TP. Hồ Chí Minh
21
26101046
2222104030486
Võ Xuân
Định
Nam
22/09/2003
TP. Hồ Chí Minh
22
26101047
2225401010364
Nguyễn Minh
Đoàn
Nam
13/11/2004
TP. Hồ Chí Minh
23
26101048
2223402010978
Võ Hạo
Đông
Nam
15/12/2004
Tp. Hồ Chí Minh
24
26101049
2128101010060
Lê Minh
Đức
Nam
07/04/2003
TP. Hồ Chí Minh
25
26101050
2223801011069
Nguyễn Lê Thành
Đức
Nam
05/11/2004
Lâm Đồng
Danh sách này có 25 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 25/07/2026
Dãy C
Phòng C.103
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26101051
2325102050020
Trần Đình
Đức
Nam
01/09/2005
Thanh Hóa
2
26101052
2022104030266
Trần Minh
Đức
Nam
20/09/2002
TP. Hồ Chí Minh
3
26101053
2223403020195
Lê Thị Bình
Dương
Nữ
23/07/2004
TP. Hồ Chí Minh
4
26101054
2123801010874
Phạm Hải
Dương
Nam
15/03/2003
Hưng Yên
5
26101055
2325106010046
Trương Thị Thùy
Dương
Nữ
06/01/2005
Tây Ninh
6
26101056
2172202040002
Huỳnh Tấn Minh
Duy
Nam
16/06/1999
Lâm Đồng
7
26101057
2321402170007
Nguyễn Quốc
Duy
Nam
20/09/2005
Cà Mau
8
26101058
2323401010269
Nguyễn Thị
Duyên
Nữ
08/11/2005
TP. Hồ Chí Minh
9
26101059
2600000000086
Nguyễn Thị Hồng
Gấm
Nữ
30/07/1988
TP. Hồ Chí Minh
10
26101060
2422202010347
Giáp Trần Hà
Giang
Nữ
13/12/2006
TP. Hồ Chí Minh
11
26101061
2222202010681
Hà Hương
Giang
Nữ
23/10/2004
TP. Hồ Chí Minh
12
26101062
2423401010270
Nguyễn Trần Quỳnh
Giao
Nữ
19/08/2006
TP. Hồ Chí Minh
13
26101063
2221402180056
Hồ Thị Thu
Hà
Nữ
16/09/2004
Thanh Hóa
14
26101064
1922290400009
Nguyễn Thị
Hà
Nữ
27/05/2001
TP. Hồ Chí Minh
15
26101065
2422202040133
Nguyễn Thị Cẩm
Hà
Nữ
02/10/2006
TP. Hồ Chí Minh
16
26101066
2321402010008
Phan Thị Ngọc
Hà
Nữ
09/06/2005
Gia Lai
17
26101067
2221402180001
Huỳnh Thị Ngọc
Hân
Nữ
21/11/1999
Vĩnh Long
18
26101068
2322104030034
Lê Thị Bảo
Hân
Nữ
03/10/2005
TP. Hồ Chí Minh
19
26101069
2423801010018
Nguyễn Thị Ngọc
Hân
Nữ
31/05/2006
Cần Thơ
20
26101070
2028101010038
Đỗ Thị
Hằng
Nữ
04/05/2000
Hà Nội
21
26101071
2123403011034
Nguyễn Thị Kim
Hằng
Nữ
03/02/2003
Tp. Hồ Chí Minh
22
26101072
2325106050137
Nguyễn Thị Thanh
Hằng
Nữ
17/06/2005
TP. Hồ Chí Minh
23
26101073
2123801010474
Trần Thị Thu
Hằng
Nữ
22/03/2003
Đắk Lắk
24
26101074
2121402010044
Võ Thị Thanh
Hằng
Nữ
02/10/2003
TP. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 24 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 25/07/2026
Dãy C
Phòng C.104
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26101075
2424401120015
Long Thế
Hào
Nam
09/06/2006
Đồng Nai
2
26101076
2223402010928
Nguyễn Nhật
Hào
Nam
12/11/2004
Tp. Hồ Chí Minh
3
26101077
2028101010035
Nguyễn Nhựt Anh
Hào
Nam
01/09/1997
Tp. Hồ Chí Minh
4
26101078
2600000000112
Giáp Thị Mỹ
Hậu
Nữ
25/05/1992
TP. Hồ Chí Minh
5
26101079
2123401010389
Nguyễn Văn
Hậu
Nam
04/06/2003
Đắk Lắk
6
26101080
2223403010543
Phạm Thị Minh
Hậu
Nữ
17/09/2004
Gia Lai
7
26101081
2323801010179
Đặng Thị Thu
Hiền
Nữ
21/07/2005
TP. Hải Phòng
8
26101082
2122202040434
Đặng Thị Thu
Hiền
Nữ
30/05/2003
Gia Lai
9
26101083
2323102060076
Đoàn Ngọc
Hiền
Nữ
17/06/2005
TP. Hồ Chí Minh
10
26101084
2328501030010
Hồ Thị Mỹ
Hiền
Nữ
01/01/2005
TP. Hồ Chí Minh
11
26101085
2322202010236
Nguyễn Thị Thanh
Hiền
Nữ
01/06/2005
TP. Hồ Chí Minh
12
26101086
2324601010030
Lê Thị Tuyết
Hoa
Nữ
15/02/2004
Đồng Nai
13
26101087
2321402020029
Nguyễn Thị Minh
Hòa
Nữ
26/06/2005
TP. Hồ Chí Minh
14
26101088
2123401010013
Đặng Văn
Hoàng
Nam
11/03/2003
Hưng Yên
15
26101089
2323801010182
Nguyễn Minh
Hoàng
Nam
04/02/2005
TP. Hồ Chí Minh
16
26101090
2322104030010
Nguyễn Ngọc Bảo
Hồng
Nữ
09/11/2005
TP. Hồ Chí Minh
17
26101091
2223801010552
Trần Thị
Huệ
Nữ
16/09/2004
Quảng Trị
18
26101092
1923401010249
Phạm Văn
Hùng
Nam
03/06/2001
Hà Tĩnh
19
26101093
2325106050153
Dương Tuấn
Hưng
Nam
22/09/2005
Ninh Bình
20
26101094
2322202040058
Vương Quốc
Hưng
Nam
26/01/2005
TP. Hồ Chí Minh
21
26101095
2600000000109
Đỗ Thị Kim
Hương
Nữ
18/12/1996
TP. Hồ Chí Minh
22
26101096
2323801010189
Nguyễn Ngọc
Hương
Nữ
11/08/2005
TP. Hồ Chí Minh
23
26101097
2028501010116
Nguyễn Hùng Minh
Hữu
Nam
29/09/2001
TP. Hồ Chí Minh
24
26101098
2425802010012
Phạm Quang
Huy
Nam
13/02/2006
TP. Hồ Chí Minh
25
26101099
2523102060050
Thân Hoàng Gia
Huy
Nam
06/11/2007
TP. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 25 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 25/07/2026
Dãy C
Phòng C.201
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26101100
2322202100068
Nguyễn Thị
Huyền
Nữ
24/03/2005
Lâm Đồng
2
26101101
2325106050150
Nguyễn Thị Ngọc
Huyền
Nữ
01/11/2005
Quảng Ngãi
3
26101102
2321402020033
Nguyễn Thúy
Huyền
Nữ
05/11/2005
TP. Hồ Chí Minh
4
26101103
1925102050063
Huỳnh Duy
Khải
Nam
14/05/2001
TP. Hồ Chí Minh
5
26101104
2028101010353
Huỳnh Lê Vĩnh
Khang
Nam
28/09/1999
TP. Hồ Chí Minh
6
26101105
2523401220057
Lưu Trọng Trúc
Khanh
Nữ
20/01/2007
TP. Hồ Chí Minh
7
26101106
2423402010033
Liêu Hiểu
Khánh
Nữ
12/06/2006
TP. Hồ Chí Minh
8
26101107
2222104030273
Phan Nguyễn Nguyên
Khánh
Nam
18/09/2004
TP. Hồ Chí Minh
9
26101108
2225802010113
Nguyễn Phan Tuấn
Kiệt
Nam
25/12/2004
TP. Hồ Chí Minh
10
26101109
2223801010304
Đỗ Thị Bích
Kiều
Nữ
16/03/2004
TP. Hồ Chí Minh
11
26101110
2322202010054
Ngô Thị Thúy
Kiều
Nữ
12/12/2005
TP. Hồ Chí Minh
12
26101111
2123401010413
Trần Thị Thúy
Kiều
Nữ
14/02/2003
Quảng Trị
13
26101112
2224601010141
Đinh Hồng
Kim
Nữ
05/12/2004
TP. Hồ Chí Minh
14
26101113
2600000000111
Đỗ Thị Thanh
Kim
Nữ
08/02/1992
TP. Hồ Chí Minh
15
26101114
1728501010071
Nguyễn Phan Hoàng
Kim
Nữ
29/08/1998
Tp. Hồ Chí Minh
16
26101115
2322104030012
Trịnh Hoàng
Kim
Nữ
22/03/2005
Tp. Hồ Chí Minh
17
26101116
2023106010060
Nguyễn Ngọc Bích
Lam
Nữ
09/01/1996
Khánh Hòa
18
26101117
1922202040289
Nguyễn Ngọc
Lan
Nữ
19/02/2001
TP. Cần Thơ
19
26101118
1421402010078
Vũ Hoàng
Lan
Nữ
29/09/1996
Quảng Ninh
20
26101119
2328501030064
Lâm Thị
Lành
Nữ
18/12/2005
TP. Hồ Chí Minh
21
26101120
2425106050265
Trần Quốc
Lễ
Nam
08/04/2006
TP. Hồ Chí Minh
22
26101121
2223403010576
Đinh Thị Thùy
Linh
Nữ
20/05/2004
Gia Lai
23
26101122
2425106010001
Đoàn Quang
Linh
Nam
05/09/2006
Quảng Trị
24
26101123
2322202040064
Dương Tuệ
Linh
Nữ
22/06/2005
Đồng Tháp
25
26101124
2323401010352
Nguyễn Dương Khả
Linh
Nữ
05/11/2005
TP. Hồ Chí Minh
26
26101125
2023403010186
Phạm Thị Mỹ
Linh
Nữ
19/12/2001
TP. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 26 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 25/07/2026
Dãy I1
Phòng I1.501
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26101126
2325106050039
Tô Quỳnh Phương
Linh
Nữ
11/09/2005
TP. Hồ Chí Minh
2
26101127
2323401010082
Trần Mỹ
Linh
Nữ
05/11/2005
TP. Hồ Chí Minh
3
26101128
2428501010153
Trần Thiên
Lộc
Nam
26/06/2006
TP. Hồ Chí Minh
4
26101129
2425106050270
Võ Nguyên Thiên
Lộc
Nam
09/10/2006
TP. Hồ Chí Minh
5
26101130
2223801011124
Nguyễn Hưng
Long
Nam
31/03/2004
TP. Hồ Chí Minh
6
26101131
2323102050202
Nguyễn Thị Nhung
Lụa
Nữ
03/07/2005
TP. Hồ Chí Minh
7
26101132
2321402010020
Bùi Ngọc Thảo
Ly
Nữ
27/01/2005
Ninh Bình
8
26101133
2023401010997
Lê Thị
Ly
Nữ
23/03/2002
Thanh Hóa
9
26101134
2323201040017
Bùi Ngọc
Mai
Nữ
12/03/2005
TP. Hồ Chí Minh
10
26101135
2322202040071
Huỳnh Thị Ngọc
Mai
Nữ
12/07/2005
TP. Hồ Chí Minh
11
26101136
2223801011131
Huỳnh Trúc
Mai
Nữ
07/04/2004
Tp. Hồ Chí Minh
12
26101137
2323402010262
Lê Hoàng Tuyết
Mai
Nữ
07/08/2005
Thanh Hóa
13
26101138
2322202010068
Trần Thị Xuân
Mai
Nữ
14/09/2005
Đồng Tháp
14
26101139
2322202010298
Trần Xuân
Mai
Nữ
24/09/2005
TP. Hồ Chí Minh
15
26101140
2321402170021
Nguyễn Văn
Mến
Nam
09/10/2005
Cần Thơ
16
26101141
2223801010911
Phan Diệu
Mi
Nữ
20/04/2004
Gia Lai
17
26101142
2523401010175
Nguyễn Hải
Minh
Nam
15/01/2007
An Giang
18
26101143
2323403010207
Nguyễn Ngọc Bình
Minh
Nữ
26/11/2005
TP. Hồ Chí Minh
19
26101144
2223401011068
Nguyễn Quang
Minh
Nam
19/12/2004
TP. Hồ Chí Minh
20
26101145
2323401010378
Lê Như
My
Nữ
01/10/2005
Tây Ninh
21
26101146
2223801010160
Nguyễn Thị Kiều
My
Nữ
25/09/2004
TP. Hồ Chí Minh
22
26101147
2600000000008
Nguyễn Thị Thúy
My
Nữ
26/11/2000
Đắk Lắk
23
26101148
2428101010013
Nguyễn Trần Trà
My
Nữ
16/11/2006
TP. Hồ Chí Minh
24
26101149
2322202100081
Phạm Ái
My
Nữ
17/01/2005
Cà Mau
Danh sách này có 24 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 25/07/2026
Dãy I1
Phòng I1.502
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26101150
2322104030055
Trương Thị Trà
My
Nữ
22/11/2005
Đồng Tháp
2
26101151
2122202040521
Lê Thị An
Na
Nữ
19/05/2003
Nghệ An
3
26101152
2425106050280
Đặng Hoàng
Nam
Nam
02/11/2006
TP. Hồ Chí Minh
4
26101153
2323402010274
Nguyễn Hoài
Nam
Nam
03/11/2005
TP. Hồ Chí Minh
5
26101154
1921402020116
Nguyễn Thị
Nam
Nữ
15/10/2001
Thanh Hóa
6
26101155
2122202040436
Trần Phương
Nam
Nam
09/07/2003
Hà Tĩnh
7
26101156
2222104030583
Đặng Thúy
Ngân
Nữ
12/11/2004
Gia Lai
8
26101157
2323201040098
Hồ Lý Thu
Ngân
Nữ
27/10/2005
TP. Cần Thơ
9
26101158
2322202010077
Lê Trần Thanh
Ngân
Nữ
26/02/2005
TP. Hồ Chí Minh
10
26101159
2223402011024
Nguyễn Phương
Ngân
Nữ
29/01/2004
TP. Hồ Chí Minh
11
26101160
2223402011029
Nguyễn Thanh Kim
Ngân
Nữ
29/02/2004
Tp. Hồ Chí Minh
12
26101161
2425106050284
Nguyễn Thị Thanh
Ngân
Nữ
19/06/2006
Đồng Tháp
13
26101162
2423102050008
Trương Trần Hồng
Ngân
Nữ
05/04/2006
TP. Hồ Chí Minh
14
26101163
2222202010459
Võ Ngọc Khánh
Ngân
Nữ
09/10/2004
TP. Hồ Chí Minh
15
26101164
2324601010045
Nguyễn Mạnh
Nghĩa
Nam
13/06/2005
TP. Hồ Chí Minh
16
26101165
2322202010324
Lê Bảo
Ngọc
Nữ
28/09/2005
TP. Hồ Chí Minh
17
26101166
2324601010047
Nguyễn Bảo
Ngọc
Nữ
18/02/2005
Đồng Nai
18
26101167
1725106010160
Nguyễn Như
Ngọc
Nữ
25/07/1999
Hà Nội
19
26101168
2023403011313
Nguyễn Thủy
Ngọc
Nữ
09/06/2002
TP. Hồ Chí Minh
20
26101169
2225401010012
Tôn Thị Kim
Ngọc
Nữ
05/05/2004
TP. Hồ Chí Minh
21
26101170
2327601010064
Trần Bích
Ngọc
Nữ
16/03/2004
Gia Lai
22
26101171
2423403010024
Trương Thị Như
Ngọc
Nữ
02/07/2006
Đồng Tháp
23
26101172
2223801011157
Đoàn Ngọc
Nguyên
Nữ
21/09/2004
TP. Hồ Chí Minh
24
26101173
2123401011734
Đồng Thị Ánh
Nguyệt
Nữ
18/08/2003
Đồng Nai
Danh sách này có 24 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 25/07/2026
Dãy I1
Phòng I1.503
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26101174
2022202011208
Nguyễn Thị Thanh
Nhã
Nữ
01/02/2002
TP. Hồ Chí Minh
2
26101175
2123402011037
Lê Hoàng
Nhất
Nam
10/09/2003
TP. Hồ Chí Minh
3
26101176
2323401010419
Lê Thảo
Nhi
Nữ
16/04/2005
TP. Hồ Chí Minh
4
26101177
2123201040028
Lê Thị Yến
Nhi
Nữ
26/01/2002
TP. Hồ Chí Minh
5
26101178
2322202040077
Liêu Tuyên
Nhi
Nữ
28/11/2005
TP. Hồ Chí Minh
6
26101179
2523801010279
Nguyễn Phương
Nhi
Nữ
03/11/2007
TP. Hồ Chí Minh
7
26101180
2425106010099
Nguyễn Thị Hoàng
Nhi
Nữ
22/03/2006
Tp. Hồ Chí Minh
8
26101181
2425106010065
Nguyễn Thị Yến
Nhi
Nữ
01/03/2006
TP. Hồ Chí Minh
9
26101182
2123801010259
Phạm Thị
Nhi
Nữ
15/09/2003
Thanh Hóa
10
26101183
2328501030071
Phạm Thị Thảo
Nhi
Nữ
03/08/2005
Tây Ninh
11
26101184
2223403010474
Phạm Thị Uyên
Nhi
Nữ
19/02/2004
Lâm Đồng
12
26101185
2322202010337
Trương Xuân
Nhi
Nữ
09/08/2005
TP. Hồ Chí Minh
13
26101186
2323402010300
Lê Thị Huỳnh
Như
Nữ
21/09/2005
TP. Hồ Chí Minh
14
26101187
2173801010038
Nguyễn Thị Cẩm
Như
Nữ
01/03/1999
Tp. Hồ Chí Minh
15
26101188
2323102060111
Nguyễn Thị Huỳnh
Như
Nữ
19/10/2005
TP. Hồ Chí Minh
16
26101189
2423401010342
Nguyễn Trần Tâm
Như
Nữ
20/09/2006
TP. Hồ Chí Minh
17
26101190
2222202010763
Phạm Quỳnh
Như
Nữ
25/10/2004
TP. Hồ Chí Minh
18
26101191
2022104030070
Trương Thị Quỳnh
Như
Nữ
15/10/2002
TP. Hồ Chí Minh
19
26101192
2023401011127
Bùi Thị Hồng
Nhung
Nữ
22/04/2002
Tp. Hồ Chí Minh
20
26101193
2423402010326
Lê Đoàn Cẩm
Nhung
Nữ
01/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
21
26101194
1923801010618
Lý Thị
Nhung
Nữ
11/12/1999
Đắk Lắk
22
26101195
2223401010436
Nguyễn Hồng
Nhung
Nữ
23/10/2004
Bắc Ninh
23
26101196
2325106050192
Nguyễn Hồng
Nhung
Nữ
27/06/2005
TP. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 23 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 25/07/2026
Dãy I1
Phòng I1.504
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26101197
2122202040176
Trần Thị
Oanh
Nữ
25/03/2002
Nghệ An
2
26101198
2023403010318
Trịnh Thị Kiều
Oanh
Nữ
29/09/2001
TP. Hồ Chí Minh
3
26101199
2423801010070
Phạm Tấn
Phát
Nam
14/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
4
26101200
2225202160215
Vũ Tiến
Phát
Nam
17/12/2003
TP. Hồ Chí Minh
5
26101201
2122104030411
Nguyễn Hoàng
Phi
Nam
22/11/2003
TP. Hồ Chí Minh
6
26101202
2600000000110
Lương Thị
Phú
Nữ
26/01/1992
TP. Hồ Chí Minh
7
26101203
2223401010225
Lê Trần Hoàng
Phúc
Nam
09/07/2002
TP. Hồ Chí Minh
8
26101204
2328501010089
Võ Đặng Hoàng
Phúc
Nam
13/10/2005
Tp. Hồ Chí Minh
9
26101205
2600000000088
Trần Thị
Phụng
Nữ
04/06/1987
TP. Hồ Chí Minh
10
26101206
2323201040112
Trương Triều Bửu
Phước
Nữ
15/09/2005
TP. Hồ Chí Minh
11
26101207
2323402010314
Ngô Thị
Phương
Nữ
23/05/2005
Đồng Nai
12
26101208
2325106010092
Nguyễn Hoài
Phương
Nữ
26/10/2005
Gia Lai
13
26101209
2321402170037
Nguyễn Hoàng Việt
Phương
Nam
23/04/2005
Tây Ninh
14
26101210
2427601010211
Nguyễn Lê Trúc
Phương
Nữ
28/11/2006
Lâm Đồng
15
26101211
2325202010092
Thái Hoàng
Quân
Nam
16/07/2005
TP. Hồ Chí Minh
16
26101212
2023402010698
Đỗ Danh
Quang
Nam
19/08/2002
Đồng Nai
17
26101213
2425102050267
Nguyễn Hoàng Minh
Quý
Nam
19/01/2006
Tp. Hồ Chí Minh
18
26101214
2323801010258
Hoàng Phương
Quyên
Nữ
08/11/2005
TP. Hồ Chí Minh
19
26101215
2222202010720
Nguyễn Thị Mỹ
Quyền
Nữ
13/03/2004
An Giang
20
26101216
1722202010281
Đinh Thị Như
Quỳnh
Nữ
10/04/1999
Thái Nguyên
21
26101217
2323401010143
Ngô Thị Như
Quỳnh
Nữ
25/05/2005
TP. Hồ Chí Minh
22
26101218
2123801011198
Hồ Thanh
Sang
Nam
12/03/2003
Tp. Hồ Chí Minh
23
26101219
2223403010490
Lê Hữu
Tài
Nam
12/02/2004
TP. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 23 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 25/07/2026
Dãy I2
Phòng I2.303
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26101220
2223102050029
Nguyễn Thành
Tâm
Nam
02/05/2003
TP. Hồ Chí Minh
2
26101221
2323401010463
Vương Châu Minh
Tâm
Nam
19/01/2005
TP. Hồ Chí Minh
3
26101222
2123201040455
Trần Anh
Thái
Nam
12/01/2003
TP. Hồ Chí Minh
4
26101223
2024403010025
Lương Thị
Thắm
Nữ
17/10/2002
Tp. Hồ Chí Minh
5
26101224
2323402010330
La Thị Phương
Thanh
Nữ
09/08/2004
Đắk Lắk
6
26101225
2321402170042
Nguyễn Minh
Thành
Nam
05/04/2005
TP. Hồ Chí Minh
7
26101226
2322202010377
Dương Nguyễn Thiện
Thảo
Nữ
27/10/2005
TP. Hồ Chí Minh
8
26101227
2022104030063
Hà Thị Thanh
Thảo
Nữ
21/06/2002
Ninh Bình
9
26101228
2423801010400
Lê Thị Thanh
Thảo
Nữ
16/01/2006
Gia Lai
10
26101229
2322104030072
Nguyễn Hồng
Thảo
Nữ
20/09/2005
TP. Hồ Chí Minh
11
26101230
2422202010049
Nguyễn Thị
Thảo
Nữ
04/07/2006
Nghệ An
12
26101231
1727601010136
Nguyễn Thị Diệu
Thảo
Nữ
05/09/1999
Vĩnh Long
13
26101232
2322202010386
Nguyễn Thị Thanh
Thảo
Nữ
02/08/2005
TP. Hồ Chí Minh
14
26101233
2523402010157
Phạm Phương
Thảo
Nữ
25/11/2007
TP. Hồ Chí Minh
15
26101234
2221402180045
Phạm Thu
Thảo
Nữ
25/04/2004
Đồng Nai
16
26101235
2022202010179
Trần Thanh
Thảo
Nữ
18/02/2002
TP. Hồ Chí Minh
17
26101236
2323801010271
Trần Xuân
Thảo
Nữ
29/03/2005
TP. Hồ Chí Minh
18
26101237
2325106050069
Vũ Thị
Thảo
Nữ
25/10/2005
Đắk Lắk
19
26101238
2023102050469
Phạm Chí
Thiện
Nam
18/11/2002
TP. Hồ Chí Minh
20
26101239
2425106050326
Phạm Bùi Quốc
Thịnh
Nam
21/07/2006
TP. Hồ Chí Minh
21
26101240
1925102050021
Trần Quốc
Thịnh
Nam
05/08/2001
TP. Hồ Chí Minh
22
26101241
2423402010348
Lê Thị
Tho
Nữ
13/03/2006
TP. Hồ Chí Minh
23
26101242
2321402010028
Lê Đặng Ngọc
Thơ
Nữ
14/03/2005
Vĩnh Long
24
26101243
2523402010164
Phạm Ngọc Anh
Thơ
Nữ
05/10/2007
Thanh Hóa
25
26101244
2323102060133
Phan Ngọc
Thơ
Nữ
02/04/2005
An Giang
26
26101245
2600000000087
Nguyễn Hoài
Thu
Nữ
29/05/1984
TP. Hồ Chí Minh
27
26101246
2325106050217
Đỗ Thị Quỳnh
Thư
Nữ
06/09/2005
TP. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 27 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 25/07/2026
Dãy I2
Phòng I2.304
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26101247
2425106050329
Nguyễn Anh
Thư
Nữ
19/11/2006
TP. Hồ Chí Minh
2
26101248
2323102060140
Nguyễn Ngọc Minh
Thư
Nữ
16/11/2004
Đồng Nai
3
26101249
2523401220150
Nguyễn Thị Anh
Thư
Nữ
25/01/2007
Tây Ninh
4
26101250
2328501010105
Nguyễn Thị Anh
Thư
Nữ
22/02/2005
TP. Hồ Chí Minh
5
26101251
2321402170047
Nguyễn Thị Minh
Thư
Nữ
02/10/2005
Thanh Hóa
6
26101252
1928501010040
Bồ Minh
Thuận
Nam
10/04/2001
TP. Hồ Chí Minh
7
26101253
2223403010140
Bùi Thị Mỹ
Thuận
Nữ
15/10/2004
Đồng Nai
8
26101254
2323402010126
Trần Ngọc
Thuật
Nam
27/07/2005
Đắk Lắk
9
26101255
2425106010008
Nguyễn Hoàng Hoài
Thương
Nữ
21/10/2006
Đồng Nai
10
26101256
2322202010404
Võ Như
Thường
Nữ
09/11/2005
Đồng Nai
11
26101257
2523403020063
Nguyễn Kim
Thuy
Nữ
25/04/2007
TP. Hồ Chí Minh
12
26101258
2523401220148
Nguyễn Thị Thu
Thúy
Nữ
04/06/2007
Quảng Ngãi
13
26101259
2323801010102
Danh Thị Mộng
Thùy
Nữ
27/11/2004
An Giang
14
26101260
2321402020101
Lê Thị Thanh
Thùy
Nữ
22/10/2005
TP. Hồ Chí Minh
15
26101261
2123403011336
Ngô Thanh
Thùy
Nữ
12/10/2003
TP. Hồ Chí Minh
16
26101262
2423403010303
Nguyễn Ngọc Phương
Thùy
Nữ
27/02/2006
TP. Hồ Chí Minh
17
26101263
2223403010962
Trần Thị Anh
Thùy
Nữ
01/09/2004
Quảng Trị
18
26101264
2523401010305
Trần Thị Thu
Thủy
Nữ
04/02/2007
TP. Hồ Chí Minh
19
26101265
2323102060046
Tất Phụng
Thy
Nữ
05/10/2005
TP. Hồ Chí Minh
20
26101266
1922202010906
Đỗ Thị Thủy
Tiên
Nữ
16/01/2001
Đồng Nai
21
26101267
2323402010360
Mã Thanh
Tiên
Nữ
08/09/2005
TP. Hồ Chí Minh
22
26101268
2322202010407
Nguyễn Ngân
Tiên
Nữ
19/12/2005
TP. Hồ Chí Minh
23
26101269
2223402010884
Nguyễn Thị Cẩm
Tiên
Nữ
02/01/2004
TP. Hồ Chí Minh
24
26101270
2423801010423
Trần Văn
Tiến
Nam
04/11/2006
Gia Lai
25
26101271
2325202010113
Trần Văn
Tiến
Nam
29/11/2004
Nghệ An
26
26101272
2222202010096
Lê Thị Kim
Tiền
Nữ
13/09/2002
TP. Hồ Chí Minh
27
26101273
1927601010106
Phạm Văn
Tình
Nam
05/10/2001
Thanh Hóa
Danh sách này có 27 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 25/07/2026
Dãy I2
Phòng I2.305
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26101274
2325106010060
Phan Minh
Toàn
Nam
30/07/2005
Tây Ninh
2
26101275
2423403010311
Bùi Thị
Trâm
Nữ
01/05/2006
Đắk Lắk
3
26101276
1922202040877
Bùi Thị Bích
Trâm
Nữ
01/01/2001
Gia Lai
4
26101277
2323403010307
Đoàn Ngọc
Trâm
Nữ
03/10/2005
TP. Hồ Chí Minh
5
26101278
2321402170048
Nguyễn Ngọc Quỳnh
Trâm
Nữ
10/12/2005
TP. Hồ Chí Minh
6
26101279
2523401010332
Nguyễn Thị Bích
Trâm
Nữ
05/12/2006
TP. Hồ Chí Minh
7
26101280
2022202010288
Phạm Thị Ngọc
Trâm
Nữ
04/10/2001
Đồng Nai
8
26101281
2523401220165
Phan Thị Quỳnh
Trâm
Nữ
24/10/2007
TP. Hồ Chí Minh
9
26101282
2425106010112
Đỗ Thu
Trang
Nữ
15/01/2006
TP. Hồ Chí Minh
10
26101283
2224601010130
Lê Thu
Trang
Nữ
22/09/2004
TP. Hồ Chí Minh
11
26101284
2223403020161
Nguyễn Thùy
Trang
Nữ
16/08/2004
TP. Hồ Chí Minh
12
26101285
2222104030506
Nguyễn Vũ Thùy
Trang
Nữ
20/04/2004
Đồng Nai
13
26101286
2122202010140
Phạm Thị Thùy
Trang
Nữ
25/02/2001
TP. Hồ Chí Minh
14
26101287
2023401011381
Trần Thị Bích
Trang
Nữ
18/10/2002
TP. Hồ Chí Minh
15
26101288
2125801050019
Nguyễn Đăng
Trí
Nam
18/02/2003
TP. Hồ Chí Minh
16
26101289
2323401010515
Lê Thị Hoàng
Trinh
Nữ
20/09/2005
TP. Hồ Chí Minh
17
26101290
2223801010922
Lê Thị Kiều
Trinh
Nữ
30/08/2004
TP. Hồ Chí Minh
18
26101291
2424202010078
Nguyễn Phương
Trinh
Nữ
08/08/2006
TP. Hồ Chí Minh
19
26101292
2324601010067
Nguyễn Thị Tú
Trinh
Nữ
10/09/2004
Quảng Ngãi
20
26101293
2023403010277
Nguyễn Thị Tuyết
Trinh
Nữ
17/05/2002
TP. Hồ Chí Minh
21
26101294
2422202010509
Phương Tú
Trinh
Nữ
24/05/2006
TP. Hồ Chí Minh
22
26101295
2125102050881
Nguyễn Tiến
Trình
Nam
30/06/2003
Đồng Nai
23
26101296
2223801010988
Lê Thị Anh
Trúc
Nữ
01/02/2003
Tp. Hồ Chí Minh
24
26101297
2323102060150
Nguyễn Thanh
Trúc
Nữ
17/11/2005
TP. Hồ Chí Minh
25
26101298
2225802010040
Hoàng Văn
Tuân
Nam
20/11/2004
TP. Huế
26
26101299
2123401012216
Đoàn Trần Minh
Tuấn
Nam
21/03/2003
Lâm Đồng
27
26101300
2328501010118
Phạm Anh
Tuấn
Nam
07/09/2005
TP. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 27 thí sinh.
Ca: Ca 2
Giờ thi: 09:30 Ngày: 25/07/2026
Dãy K
Phòng K.201
Thí sinh xem kỹ ngày thi, giờ thi, phòng thi ở đầu mỗi danh sách.
Thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi đúng ngày, giờ quy định (trước giờ thi 15 phút). Thí sinh đến muộn 10 phút kể từ thời điểm tính giờ làm bài sẽ không được dự thi.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.
STT
SBD
Mã học viên
Họ tên đệm
Tên
Phái
Ngày sinh
Nơi sinh
1
26101301
2325202010114
Võ Anh
Tuấn
Nam
09/05/2005
Gia Lai
2
26101302
2325202010071
Nguyễn Thị Cẩm
Tuyên
Nữ
12/11/2004
Đồng Tháp
3
26101303
2323801010305
Trần Ngọc
Tuyền
Nữ
18/01/2005
Tp. Hồ Chí Minh
4
26101304
2423401150134
Trần Ngọc Bích
Tuyền
Nữ
17/12/2006
TP. Hồ Chí Minh
5
26101305
2223403020121
Trương Thị Thanh
Tuyền
Nữ
18/08/2004
TP. Hồ Chí Minh
6
26101306
2222202010353
Lý Quốc Hương
Uyên
Nữ
02/07/2004
TP. Hồ Chí Minh
7
26101307
2223402011145
Nguyễn
Uyên
Nữ
22/10/2003
TP. Hồ Chí Minh
8
26101308
2223402010788
Nguyễn Đỗ Phương
Uyên
Nữ
26/10/2004
TP. Hồ Chí Minh
9
26101309
2423104010108
Phạm Thị Tố
Uyên
Nữ
10/07/2006
Tp. Hồ Chí Minh
10
26101310
2023402010689
Trần Lâm Phương
Uyên
Nữ
09/08/2002
Đồng Nai
11
26101311
2323801010126
Phạm Thanh
Vàng
Nam
26/09/2003
An Giang
12
26101312
2122202010012
Mang Tường
Vi
Nữ
14/06/2003
Gia Lai
13
26101313
2325106050242
Ngô Vũ Hạ
Vi
Nữ
24/07/2005
TP. Hồ Chí Minh
14
26101314
2424202010080
Hoàng Quốc
Việt
Nam
05/02/2006
Lâm Đồng
15
26101315
2223201040713
Nguyễn Anh
Vũ
Nam
20/11/2004
Lâm Đồng
16
26101316
2325106050246
Phan Tuấn
Vũ
Nam
27/01/2005
Đắk Lắk
17
26101317
2224601010120
Mai Thị
Vui
Nữ
15/05/2004
Thanh Hóa
18
26101318
2321402010042
Lã Ngọc Yến
Vy
Nữ
21/10/2005
Tp. Hồ Chí Minh
19
26101319
2323401010548
Lê Thảo
Vy
Nữ
16/04/2005
TP. Hồ Chí Minh
20
26101320
2323401010549
Nguyễn Hạ
Vy
Nữ
25/04/2005
Đồng Nai
21
26101321
2323102060158
Phạm Dương Thảo
Vy
Nữ
28/08/2005
Thanh Hóa
22
26101322
2123801011400
Phạm Nguyễn Tường
Vy
Nữ
26/05/2003
Tây Ninh
23
26101323
2222202010370
Hứa Chí
Vỹ
Nam
20/08/2004
TP. Hồ Chí Minh
24
26101324
2222202011007
Huỳnh Trường
Vỹ
Nam
02/07/2004
TP. Hồ Chí Minh
25
26101325
2222104030623
Nguyễn Quốc
Ý
Nữ
20/07/2004
Khánh Hòa
26
26101326
2222202010153
Phạm Nguyễn Hải
Yến
Nữ
11/03/2004
TP. Hồ Chí Minh
Danh sách này có 26 thí sinh.
Thí sinh phải xuất trình CCCD bản gốc hoặc VNeID (định danh mức 2) để được dự thi.
Thí sinh cần ghi nhớ (hoặc sao lưu) số báo danh để tra cứu kết quả thi và khi nhận chứng chỉ.